Lệnh unalias trong linux với các ví dụ dễ hiểu

Lệnh unalias trong Linux giúp bạn loại bỏ các bí danh (alias) đã được tạo trước đó, trả lệnh về trạng thái mặc định. Ví dụ, nếu bạn đã tạo alias "la" cho "ls -la", unalias la sẽ hủy bỏ alias này. Việc này rất hữu ích khi bạn muốn sử dụng lệnh gốc thay vì alias, hoặc đơn giản là dọn dẹp các alias không cần thiết. Hãy nhớ rằng, unalias chỉ có tác dụng trong phiên làm việc hiện tại.

Lệnh unalias trong linux là gì?

Lệnh unalias trong Linux là một command unalias in linux rất hữu ích để loại bỏ các bí danh (alias) đã được thiết lập trước đó. Hiểu đơn giản, nó giúp bạn "gỡ bỏ" một tên gọi tắt mà bạn đã gán cho một lệnh dài dòng nào đó. Ví dụ, nếu bạn đã tạo alias "la" cho "ls -l", thì unalias la sẽ xóa bỏ alias này, trả lệnh "la" về trạng thái mặc định. Việc sử dụng unalias giúp bạn dễ dàng quay trở lại sử dụng lệnh gốc mà không cần phải chỉnh sửa file cấu hình shell. Nó đặc biệt hữu ích khi bạn muốn tạm thời vô hiệu hóa một alias mà không muốn xóa nó vĩnh viễn khỏi hệ thống.

Tìm hiểu Mục đích của Lệnh unalias

Trong bước này, bạn sẽ tìm hiểu về mục đích của lệnh unalias trong Linux.

Lệnh unalias được dùng để tạm thời vô hiệu hóa một alias đã được tạo trước đó.

Alias là các phím tắt hoặc biệt danh cho các lệnh trong terminal Linux, giúp quy trình làm việc hiệu quả hơn.

Bạn có thể gõ một lệnh ngắn hơn thay vì gõ toàn bộ lệnh dài dòng, rất tiện lợi phải không nào?

Tuy nhiên, đôi khi bạn cần tạm thời vô hiệu hóa alias và sử dụng lệnh gốc thay thế.

Hãy bắt đầu bằng cách tạo một alias cho lệnh ls nhé:

alias ls='ls -l'

Bây giờ, khi bạn chạy lệnh ls, nó sẽ thực thi lệnh ls -l, liệt kê file ở định dạng dài.

Ví dụ về kết quả:

total 12
drwxr-xr-x 2 labex labex 4096 May 11 10:00 bin
drwxr-xr-x 3 labex labex 4096 May 11 10:00 project
-rw-r--r-- 1 labex labex   24 May 11 10:00 README.md

Để tạm thời vô hiệu hóa alias và sử dụng lệnh ls gốc, bạn có thể dùng lệnh unalias.

unalias ls
ls

Ví dụ về kết quả:

bin  project  README.md

Như bạn thấy, lệnh unalias ls tạm thời vô hiệu hóa alias đó một cách nhanh chóng.

Lệnh ls bây giờ thực thi lệnh ls gốc thay vì phiên bản alias đã được thiết lập.

Lệnh unalias rất hữu ích khi bạn cần chạy lệnh gốc thay vì phiên bản alias.

Bạn có thể sử dụng lệnh gốc mà không cần phải xóa alias vĩnh viễn, rất tiện lợi phải không?

```html

Tạo và Quản lý Bí danh (Aliases) trong Terminal

Trong bước này, bạn sẽ học cách tạo và quản lý các bí danh trong terminal Linux.

Bí danh là các phím tắt hoặc tên gọi khác cho các lệnh bạn thường xuyên sử dụng.

Chúng có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và làm cho quy trình làm việc hiệu quả hơn.

Hãy bắt đầu bằng cách tạo một bí danh cho lệnh git status:

alias gs='git status'

Bây giờ, bất cứ khi nào bạn gõ gs trong terminal, nó sẽ thực thi lệnh git status.

Ví dụ về đầu ra:

On branch main
Your branch is up to date with 'origin/main'.

nothing to commit, working tree clean

Bạn cũng có thể tạo bí danh cho các lệnh phức tạp hơn, ví dụ như git commit -m.

Hãy tạo một bí danh cho lệnh git commit -m như sau:

alias gcm='git commit -m'

Bây giờ, bạn có thể sử dụng bí danh gcm để commit các thay đổi kèm theo message.

gcm "Update README.md"

Ví dụ về đầu ra:

[main 1234567] Update README.md
 1 file changed, 1 insertion(+)

Để xem tất cả các bí danh bạn đã tạo, bạn có thể sử dụng lệnh alias.

alias

Ví dụ về đầu ra:

alias gs='git status'
alias gcm='git commit -m'

Các bí danh được lưu trữ trong file cấu hình shell của bạn, ví dụ như .bashrc hoặc .zshrc.

Nếu bạn muốn các bí danh tồn tại vĩnh viễn, hãy thêm chúng vào file cấu hình shell.

```

Tạm thời vô hiệu hóa Alias bằng lệnh unalias

Trong bước này, bạn sẽ học cách tạm thời vô hiệu hóa các alias bằng lệnh unalias.

Đầu tiên, hãy cùng tạo một vài alias để thực hành:

alias ll='ls -l'
alias rm='rm -i'

Bây giờ, khi bạn chạy lệnh ll, nó sẽ thực thi lệnh ls -l tương ứng.

Tương tự, khi bạn chạy lệnh rm, nó sẽ thực thi lệnh rm -i đã được gán.

Ví dụ về kết quả:

total 12
drwxr-xr-x 2 labex labex 4096 May 11 10:00 bin
drwxr-xr-x 3 labex labex 4096 May 11 10:00 project
-rw-r--r-- 1 labex labex   24 May 11 10:00 README.md

Để tạm thời vô hiệu hóa alias ll, bạn có thể sử dụng lệnh unalias như sau:

unalias ll
ll

Ví dụ về kết quả:

bin  project  README.md

Như bạn thấy, lệnh unalias ll đã tạm thời vô hiệu hóa alias ll.

Lúc này, lệnh ll sẽ thực thi lệnh gốc ls -l thay vì alias.

Bạn cũng có thể vô hiệu hóa nhiều alias cùng một lúc bằng cách sau:

unalias ll rm
ll
rm README.md

Ví dụ về kết quả:

bin  project  README.md
rm: remove regular file 'README.md'?

Trong ví dụ này, cả hai alias llrm đều đã bị vô hiệu hóa tạm thời.

Lệnh unalias rất hữu ích khi bạn cần chạy lệnh gốc thay vì alias.

Bạn có thể sử dụng unalias mà không cần xóa alias vĩnh viễn khỏi hệ thống.

Kết luận cho linux unalias command

Vậy là bạn đã nắm vững cách sử dụng lệnh unalias trong Linux rồi đấy! Đây là một công cụ nhỏ nhưng vô cùng hữu ích để quản lý các bí danh, giúp bạn tùy chỉnh môi trường làm việc theo ý muốn. Hãy nhớ rằng, linux unalias command chỉ xóa bí danh trong phiên làm việc hiện tại, bí danh sẽ trở lại sau khi bạn khởi động lại terminal. Nếu bạn muốn xóa vĩnh viễn, hãy chỉnh sửa file cấu hình shell của bạn, ví dụ như `.bashrc` hoặc `.zshrc`. Đừng ngại thử nghiệm và khám phá thêm các tùy chọn khác của lệnh này để tối ưu hóa quy trình làm việc của bạn. Chúc bạn thành công và có những trải nghiệm tuyệt vời với Linux! Hãy nhớ rằng, việc làm quen với các lệnh cơ bản như unalias sẽ giúp bạn trở thành một người dùng Linux thành thạo hơn. Giờ thì hãy bắt tay vào thực hành và tận hưởng sự linh hoạt mà Linux mang lại nhé!

Last Updated : 17/10/2025