Lệnh swapon trong linux với các ví dụ dễ hiểu

Lệnh swapon trong Linux kích hoạt các phân vùng hoặc tệp tin swap, cho phép hệ thống sử dụng chúng như bộ nhớ ảo khi RAM vật lý đầy. Sử dụng swapon giúp tăng dung lượng bộ nhớ khả dụng, tránh tình trạng hệ thống bị treo do thiếu RAM. Bạn có thể dùng nó để bật swap tạm thời hoặc cấu hình để swap tự động kích hoạt khi khởi động lại máy tính.

Lệnh swapon trong linux là gì?

Lệnh swapon in linux là một công cụ quản lý bộ nhớ ảo, cho phép hệ thống sử dụng một phần của ổ cứng làm bộ nhớ RAM khi RAM vật lý không đủ. Nó kích hoạt các phân vùng hoặc tệp tin swap đã được cấu hình, giúp hệ thống tiếp tục hoạt động ổn định khi gặp tình trạng thiếu RAM. Sử dụng command swapon in linux giúp tăng hiệu suất hệ thống bằng cách giảm thiểu tình trạng treo máy hoặc chậm chạp do thiếu bộ nhớ. Bạn có thể dùng nó để bật swap sau khi khởi động hoặc sau khi tạo một swap file mới. Hãy nhớ rằng việc sử dụng swap có thể làm chậm hệ thống hơn so với việc sử dụng RAM thực tế.

Tìm hiểu về khái niệm Swap Space trong Linux

Trong bước này, bạn sẽ tìm hiểu về khái niệm swap space trong Linux. Swap space là một vùng nhớ dự trữ trên ổ cứng mà hệ điều hành có thể dùng khi hết RAM. Khi hệ thống cần nhiều bộ nhớ hơn RAM hiện có, nó sẽ tạm thời chuyển các trang không hoạt động từ RAM sang swap space. Việc này giúp giải phóng RAM cho các tiến trình đang hoạt động. Swap space có thể là một phân vùng riêng biệt trên ổ cứng hoặc một swap file. Các swap partition thường được tạo trong quá trình cài đặt hệ điều hành. Ngược lại, swap file có thể được tạo và quản lý sau này. Việc sử dụng swap space giúp ngăn hệ thống hết bộ nhớ, tránh giảm hiệu suất hoặc thậm chí bị treo. Tuy nhiên, việc lạm dụng swap space cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất hệ thống. Lý do là vì truy cập dữ liệu trên ổ cứng chậm hơn nhiều so với truy cập dữ liệu trong RAM. Để kiểm tra cấu hình và mức sử dụng swap space hiện tại, bạn có thể dùng lệnh free:
$ free -h
              total        used        free      shared  buff/cache   available
Mem:           1.9Gi       144Mi       1.6Gi       2.7Mi       141Mi       1.6Gi
Swap:          2.0Gi          0B       2.0Gi
Trong ví dụ trên, hệ thống có 1.9 GiB RAM và 2.0 GiB swap space đã được cấu hình.

Kiểm tra Cấu hình và Mức sử dụng Swap hiện tại

Trong bước này, bạn sẽ tìm hiểu cách kiểm tra mức sử dụng và cấu hình swap hiện tại trên hệ thống Linux.

Đầu tiên, bạn có thể sử dụng lệnh free để hiển thị mức sử dụng bộ nhớ hiện tại, bao gồm cả swap space.

$ free -h
              total        used        free      shared  buff/cache   available
Mem:           1.9Gi       144Mi       1.6Gi       2.7Mi       141Mi       1.6Gi
Swap:          2.0Gi          0B       2.0Gi

Kết quả cho thấy hệ thống có 1.9 GiB RAM và 2.0 GiB swap space, hiện tại 0 bytes swap space đang được sử dụng.

Bạn cũng có thể dùng lệnh swapon để biết thêm thông tin chi tiết về cấu hình swap space.

$ sudo swapon --show
NAME      TYPE SIZE USED PRIO
/dev/sda2 partition 2.0G 0B -2

Lệnh này hiển thị các thiết bị swap space, loại, kích thước, mức sử dụng hiện tại và độ ưu tiên của chúng.

Trong ví dụ này, swap space được cấu hình dưới dạng một partition với kích thước 2.0 GB và độ ưu tiên là -2.

Để có thông tin chi tiết hơn nữa, bạn có thể dùng lệnh cat để đọc nội dung của file /proc/swaps.

$ cat /proc/swaps
Filename				Type		Size	Used	Priority
/dev/sda2                               partition	2097148	0	-2

File này cung cấp thông tin tương tự như lệnh swapon --show, nhưng ở một định dạng khác.

Tạo và kích hoạt Swap File

Trong bước này, bạn sẽ học cách tạo và kích hoạt một swap file trên hệ thống Linux của bạn.

Đầu tiên, chúng ta hãy tạo một swap file với dung lượng 1 GB bằng các lệnh sau:

$ sudo fallocate -l 1G /swapfile
$ sudo chmod 600 /swapfile

Lệnh fallocate được dùng để tạo một file với kích thước chỉ định (1 GB trong trường hợp này). Lệnh chmod đặt quyền phù hợp cho swap file.

Tiếp theo, bạn cần định dạng swap file và kích hoạt nó để hệ thống có thể sử dụng:

$ sudo mkswap /swapfile
$ sudo swapon /swapfile

Lệnh mkswap khởi tạo swap file, còn lệnh swapon kích hoạt swap file để sử dụng.

Để xác minh rằng swap file hiện đang được sử dụng, bạn có thể dùng lại lệnh free:

$ free -h
              total        used        free      shared  buff/cache   available
Mem:           1.9Gi       144Mi       1.6Gi       2.7Mi       141Mi       1.6Gi
Swap:          3.0Gi          0B       3.0Gi

Kết quả cho thấy tổng dung lượng swap hiện là 3.0 GB, bao gồm swap file 1 GB bạn vừa tạo.

Để swap file được duy trì sau khi khởi động lại hệ thống, bạn cần thêm một dòng vào file /etc/fstab:

$ echo '/swapfile swap swap defaults 0 0' | sudo tee -a /etc/fstab

Lệnh này thêm một dòng vào file /etc/fstab, tự động kích hoạt swap file khi hệ thống khởi động.

Kết luận cho linux swapon command

```html

Tóm lại, lệnh swapon là một công cụ mạnh mẽ giúp bạn quản lý không gian swap trên hệ thống Linux của mình. Nó cho phép bạn kích hoạt các phân vùng hoặc tệp swap, tăng cường hiệu suất khi RAM vật lý không đủ. Hãy nhớ rằng, việc sử dụng swap không thay thế hoàn toàn cho RAM, nhưng nó có thể giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn trong các tình huống tải cao. Hiểu rõ cách sử dụng linux swapon command sẽ giúp bạn tối ưu hóa hiệu suất hệ thống và tránh các vấn đề liên quan đến thiếu bộ nhớ. Hãy thử nghiệm và tìm hiểu các tùy chọn khác nhau để tìm ra cấu hình phù hợp nhất với nhu cầu của bạn. Chúc bạn thành công trong việc quản lý bộ nhớ trên Linux! Đừng ngần ngại tìm hiểu thêm các tài liệu tham khảo để nắm vững kiến thức này nhé.

```
Last Updated : 16/10/2025