Lệnh stty trong linux với các ví dụ dễ hiểu

Lệnh stty trong Linux là một công cụ mạnh mẽ để điều khiển và tùy chỉnh các thiết lập của terminal. Nó cho phép bạn thay đổi các tùy chọn như tốc độ truyền dữ liệu, cách xử lý ký tự và các chế độ nhập/xuất. Sử dụng stty, bạn có thể dễ dàng điều chỉnh terminal để phù hợp với nhu cầu sử dụng và cải thiện trải nghiệm làm việc.

Lệnh stty trong linux là gì?

Lệnh command stty in linux là một công cụ dòng lệnh mạnh mẽ, cho phép bạn kiểm soát và thay đổi các thiết lập của terminal. Nó giúp bạn tùy chỉnh cách terminal tương tác với người dùng và các chương trình khác, ví dụ như điều chỉnh tốc độ truyền dữ liệu. Bạn có thể sử dụng stty để thay đổi các cài đặt như phím tắt, chế độ hiển thị và xử lý tín hiệu, giúp tối ưu hóa trải nghiệm làm việc. Lệnh này đặc biệt hữu ích khi bạn cần điều chỉnh terminal để phù hợp với các ứng dụng hoặc thiết bị cụ thể. Hãy khám phá các tùy chọn của stty để tận dụng tối đa khả năng tùy biến của terminal nhé!

Tìm hiểu Mục đích và Cú pháp của Lệnh stty

Trong bước này, bạn sẽ tìm hiểu về mục đích và cú pháp của lệnh stty trong Linux.

Lệnh stty được dùng để cấu hình và điều khiển các cài đặt của terminal hoặc cổng serial.

Đầu tiên, hãy cùng tìm hiểu cú pháp cơ bản của lệnh stty:

stty [OPTION] [SETTING]

OPTION có thể là một trong các tùy chọn sau:

  • -a: Hiển thị tất cả các cài đặt hiện tại.
  • -g: In tất cả các cài đặt hiện tại ở dạng có thể dùng làm đối số cho lệnh stty khác.

SETTING có thể là một trong nhiều cài đặt terminal, ví dụ như:

  • speed: Đặt tốc độ baud của terminal.
  • rows: Đặt số lượng hàng.
  • cols: Đặt số lượng cột.
  • intr: Đặt ký tự ngắt (interrupt).
  • quit: Đặt ký tự thoát (quit).
  • erase: Đặt ký tự xóa (erase).
  • kill: Đặt ký tự hủy (kill).
  • eof: Đặt ký tự kết thúc tập tin (end-of-file).

Hãy thử một vài ví dụ để hiểu rõ hơn về lệnh stty:

## Display all current terminal settings
stty -a

Ví dụ về đầu ra:

speed 38400 baud; rows 24; columns 80; line = 0;
intr = ^C; quit = ^\; erase = ^?; kill = ^U; eof = ^D; eol = <undef>; eol2 = <undef>; swtch = <undef>; start = ^Q; stop = ^S; susp = ^Z; rprnt = ^R; werase = ^W; lnext = ^V; discard = ^O; min = 1; time = 0;
-parenb -parodd cs8 -hupcl -cstopb cread -clocal -crtscts
-ignbrk -brkint -ignpar -parmrk -inpck -istrip -inlcr -igncr -icrnl -ixon -ixoff -iuclc -ixany -imaxbel -iutf8
-opost -olcuc -ocrnl -onlcr -onocr -onlret -ofill -ofdel nl0 cr0 tab0 bs0 vt0 ff0
-isig -icanon -iexten -echo -echoe -echok -echonl -noflsh -xcase -tostop -echoprt -echoctl -echoke -flusho -extproc

Đầu ra này hiển thị các cài đặt terminal hiện tại, bao gồm tốc độ baud, số hàng và cột, và các ký tự điều khiển khác.

Bây giờ, hãy thử thay đổi một vài cài đặt:

## Set the terminal baud rate to 9600
stty speed 9600

## Set the number of rows to 30
stty rows 30

## Set the number of columns to 100
stty cols 100

Sau khi chạy các lệnh này, bạn có thể xác minh các thay đổi bằng cách chạy lại lệnh stty -a.

Thay đổi Cài đặt Terminal bằng Lệnh stty

Trong bước này, bạn sẽ học cách thay đổi các cài đặt terminal khác nhau bằng lệnh stty. Đầu tiên, hãy cùng kiểm tra các cài đặt terminal hiện tại của bạn nhé.
stty -a
Lệnh này sẽ hiển thị tất cả các cài đặt terminal hiện tại, bao gồm tốc độ baud, số hàng và cột, và các ký tự điều khiển. Bây giờ, chúng ta hãy thử thay đổi một vài cài đặt này xem sao nhé.
## Đặt terminal sử dụng chế độ ký tự 7-bit
stty cs7

## Đặt terminal sử dụng chế độ ký tự 8-bit
stty cs8

## Đặt terminal không sử dụng parity
stty -parenb

## Đặt terminal sử dụng parity chẵn
stty parenb -parodd

## Đặt terminal sử dụng parity lẻ
stty parenb parodd

## Đặt terminal sử dụng hardware flow control
stty crtscts

## Đặt terminal sử dụng software flow control
stty -crtscts ixon ixoff

## Đặt terminal bỏ qua các điều kiện break
stty -ignbrk

## Đặt terminal tạo tín hiệu khi phát hiện điều kiện break
stty ignbrk brkint
Sau khi chạy các lệnh này, bạn có thể xác minh các thay đổi bằng cách chạy lại lệnh stty -a.

Các Ví Dụ Thực Tế về Sử Dụng Lệnh stty

Trong bước cuối cùng này, bạn sẽ khám phá một số ví dụ thực tế về cách dùng lệnh stty.

  1. Vô hiệu hóa Ngắt Ctrl+C
## Disable Ctrl+C interrupt
stty -intr

Lệnh này sẽ vô hiệu hóa ngắt Ctrl+C, thường được dùng để kết thúc một tiến trình đang chạy. Bạn có thể kiểm tra bằng cách chạy lệnh mà bình thường bị ngắt bởi Ctrl+C, ví dụ như sleep 60.

  1. Thay đổi Ký Tự Xóa
## Change the erase character to Backspace
stty erase ^?

Lệnh này sẽ thay đổi ký tự xóa từ mặc định (thường là Delete) thành Backspace. Bạn có thể thử bằng cách gõ chữ vào terminal và nhấn Backspace.

  1. Thay đổi Kích Thước Terminal
## Set the terminal size to 80 columns and 24 rows
stty cols 80 rows 24

Lệnh này sẽ thay đổi kích thước terminal thành 80 cột và 24 hàng. Bạn có thể kiểm tra bằng lệnh stty -a hoặc dùng lệnh resize.

  1. Lưu và Khôi Phục Cài Đặt Terminal
## Save the current terminal settings
stty -g > terminal_settings.txt

## Restore the saved terminal settings
stty $(cat terminal_settings.txt)

Ví dụ này cho thấy cách lưu cài đặt terminal hiện tại vào file và khôi phục sau này. Điều này hữu ích nếu bạn cần tạm thời thay đổi cài đặt và quay lại cấu hình ban đầu.

Kết luận cho linux stty command

Tóm lại, lệnh stty là một công cụ mạnh mẽ để tùy chỉnh cách terminal của bạn hoạt động trong Linux. Nó cho phép bạn điều chỉnh các thiết lập như phím tắt, xử lý tín hiệu và nhiều thứ khác, giúp bạn làm việc hiệu quả hơn. Việc hiểu và sử dụng thành thạo linux stty command có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm dòng lệnh của bạn. Hãy thử nghiệm với các tùy chọn khác nhau để tìm ra cấu hình phù hợp nhất với nhu cầu của bạn. Đừng ngại tham khảo tài liệu hướng dẫn để khám phá thêm nhiều khả năng của lệnh này. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về lệnh stty và cách sử dụng nó. Chúc bạn thành công trong việc tùy chỉnh terminal của mình! Hãy nhớ rằng, việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn làm chủ công cụ này một cách dễ dàng.

Last Updated : 17/10/2025