Lệnh sfdisk trong Linux là một công cụ mạnh mẽ để quản lý và thao tác với bảng phân vùng ổ đĩa. Nó cho phép bạn tạo, xóa, thay đổi kích thước và liệt kê các phân vùng một cách dễ dàng. Với sfdisk, việc cấu hình ổ đĩa trở nên đơn giản hơn, đặc biệt hữu ích cho người dùng có kinh nghiệm và quản trị viên hệ thống.
Lệnh sfdisk trong linux là gì?
Lệnh command sfdisk in linux là một công cụ dòng lệnh mạnh mẽ, được sử dụng để thao tác với bảng phân vùng ổ đĩa một cách linh hoạt. Nó cho phép bạn tạo, xóa, sửa đổi và liệt kê các phân vùng trên ổ cứng, giúp quản lý không gian lưu trữ hiệu quả. Với sfdisk, bạn có thể dễ dàng định cấu hình ổ đĩa cho các hệ điều hành khác nhau hoặc tạo các phân vùng dữ liệu riêng biệt. Tuy nhiên, hãy cẩn thận khi sử dụng vì thao tác sai có thể dẫn đến mất dữ liệu, nên sao lưu trước khi thực hiện. Sfdisk là công cụ không thể thiếu cho những ai muốn kiểm soát hoàn toàn việc phân vùng ổ đĩa của mình.
Giới thiệu về Lệnh sfdisk
Trong bước này, chúng ta sẽ khám phá lệnh sfdisk, một công cụ mạnh mẽ để quản lý phân vùng đĩa trong Linux.
Lệnh sfdisk cho phép bạn tạo, xóa và sửa đổi các phân vùng đĩa mà không cần giao diện đồ họa.
Đầu tiên, hãy kiểm tra phiên bản sfdisk đã được cài đặt trên hệ thống của chúng ta:
sfdisk --version
Ví dụ về đầu ra:
sfdisk from util-linux 2.38
Tiếp theo, chúng ta có thể sử dụng lệnh sfdisk để liệt kê các phân vùng hiện tại trên một đĩa.
Giả sử chúng ta có một đĩa tại /dev/sdb:
sudo sfdisk -l /dev/sdb
Ví dụ về đầu ra:
Disk /dev/sdb: 20 GiB, 21474836480 bytes, 41943040 sectors
Disk model: Virtual disk
Units: sectors of 1 * 512 = 512 bytes
Sector size (logical/physical): 512 bytes / 512 bytes
I/O size (minimum/optimal): 512 bytes / 512 bytes
Disklabel type: dos
Disk identifier: 0x00000000
Device Boot Start End Sectors Size Id Type
/dev/sdb1 2048 41943039 41940992 20G 83 Linux
Lệnh này hiển thị bảng phân vùng cho đĩa /dev/sdb, bao gồm các sector bắt đầu và kết thúc, kích thước và loại phân vùng.
Trong bước tiếp theo, chúng ta sẽ học cách phân vùng một đĩa bằng lệnh sfdisk.
Phân vùng ổ đĩa với sfdisk
Trong bước này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách sử dụng lệnh sfdisk để phân vùng một ổ đĩa.
Đầu tiên, hãy tạo một ổ đĩa ảo mới để sử dụng cho ví dụ này một cách dễ dàng.
Chúng ta sẽ tạo một ổ đĩa 20 GB và gắn nó vào container Ubuntu của mình:
sudo fallocate -l 20G /tmp/disk.img
sudo losetup /dev/loop0 /tmp/disk.img
Bây giờ, chúng ta có thể sử dụng sfdisk để tạo một bảng phân vùng mới trên ổ đĩa /dev/loop0.
sudo sfdisk /dev/loop0 << EOF
label: dos
unit: sectors
/dev/loop0p1 : start=2048, size=20971520, type=83
EOF
Lệnh này tạo một bảng phân vùng kiểu DOS mới với một phân vùng Linux duy nhất.
Phân vùng này sẽ chiếm toàn bộ dung lượng của ổ đĩa, giúp bạn dễ dàng quản lý.
Hãy xác minh bảng phân vùng mới vừa tạo để đảm bảo mọi thứ hoạt động tốt:
sudo sfdisk -l /dev/loop0
Ví dụ về kết quả:
Disk /dev/loop0: 20 GiB, 21474836480 bytes, 41943040 sectors
Disk model:
Units: sectors of 1 * 512 = 512 bytes
Sector size (logical/physical): 512 bytes / 512 bytes
I/O size (minimum/optimal): 512 bytes / 512 bytes
Disklabel type: dos
Disk identifier: 0x6d7f3a26
Device Boot Start End Sectors Size Id Type
/dev/loop0p1 2048 41943039 41940992 20G 83 Linux
Kết quả cho thấy chúng ta đã tạo thành công một phân vùng Linux 20 GB trên /dev/loop0.
Trong bước tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu cách sao lưu và khôi phục bảng phân vùng bằng sfdisk.
Sao lưu và Khôi phục Bảng Phân vùng với sfdisk
Trong bước cuối cùng này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách sao lưu và khôi phục bảng phân vùng bằng lệnh sfdisk.
Đầu tiên, hãy sao lưu bảng phân vùng của ổ đĩa /dev/loop0 bằng lệnh sau đây:
sudo sfdisk -d /dev/loop0 > partition_backup.txt
Lệnh này tạo ra một file văn bản tên là partition_backup.txt chứa cấu hình bảng phân vùng hiện tại.
Bây giờ, hãy mô phỏng một tình huống cần khôi phục bảng phân vùng đã sao lưu trước đó.
Chúng ta có thể thực hiện điều này bằng cách xóa phân vùng hiện có trên ổ đĩa:
sudo sfdisk -d /dev/loop0 | sudo sfdisk --force /dev/loop0 -X
Lệnh này sẽ xóa phân vùng hiện tại trên ổ đĩa /dev/loop0 mà chúng ta đã tạo.
Để khôi phục bảng phân vùng, ta sử dụng file sao lưu partition_backup.txt đã tạo trước đó.
sudo sfdisk /dev/loop0 < partition_backup.txt
Lệnh này đọc cấu hình bảng phân vùng từ file partition_backup.txt và áp dụng nó vào ổ /dev/loop0.
Hãy kiểm tra xem bảng phân vùng đã được khôi phục thành công hay chưa bằng lệnh sau:
sudo sfdisk -l /dev/loop0
Ví dụ về kết quả trả về:
Disk /dev/loop0: 20 GiB, 21474836480 bytes, 41943040 sectors
Disk model:
Units: sectors of 1 * 512 = 512 bytes
Sector size (logical/physical): 512 bytes / 512 bytes
I/O size (minimum/optimal): 512 bytes / 512 bytes
Disklabel type: dos
Disk identifier: 0x6d7f3a26
Device Boot Start End Sectors Size Id Type
/dev/loop0p1 2048 41943039 41940992 20G 83 Linux
Kết quả cho thấy bảng phân vùng đã được khôi phục thành công như mong đợi.
Chúc mừng bạn! Bạn đã học cách sử dụng lệnh sfdisk để phân vùng đĩa và sao lưu/khôi phục bảng phân vùng trong Linux.
Kết luận cho linux sfdisk command
Tóm lại, linux sfdisk command là một công cụ mạnh mẽ để quản lý phân vùng ổ đĩa từ dòng lệnh. Nó cho phép bạn tạo, xóa, sửa đổi và sao lưu thông tin phân vùng một cách linh hoạt. Hãy nhớ rằng việc sử dụng linux sfdisk command đòi hỏi sự cẩn trọng, vì thao tác sai có thể dẫn đến mất dữ liệu. Luôn sao lưu dữ liệu quan trọng trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào trên ổ đĩa. Với kiến thức và sự cẩn thận, bạn có thể tận dụng tối đa sức mạnh của sfdisk để quản lý ổ đĩa hiệu quả. Hy vọng hướng dẫn này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng công cụ hữu ích này. Chúc bạn thành công trong việc quản lý phân vùng ổ đĩa của mình! Hãy thử nghiệm và khám phá thêm các tính năng khác của sfdisk để làm chủ công cụ này nhé.