Lệnh mpartition trong linux với các ví dụ dễ hiểu

Lệnh mpartition trong Linux là một công cụ mạnh mẽ để tạo và quản lý các phân vùng trên thiết bị lưu trữ, đặc biệt hữu ích cho các hệ thống nhúng. Nó cho phép bạn chia nhỏ ổ đĩa thành nhiều phần logic, mỗi phần có thể được định dạng và sử dụng độc lập. Với mpartition, việc cài đặt nhiều hệ điều hành hoặc tổ chức dữ liệu trở nên dễ dàng và linh hoạt hơn.

Lệnh mpartition trong linux là gì?

Lệnh mpartition in linux là một công cụ dòng lệnh được sử dụng để tạo và quản lý các phân vùng trên ổ đĩa mềm (floppy disk) hoặc các thiết bị lưu trữ tương tự. Nó cho phép bạn chia một đĩa mềm thành nhiều phân vùng logic, mỗi phân vùng có thể được định dạng và sử dụng độc lập. mpartition đặc biệt hữu ích khi bạn muốn lưu trữ nhiều hệ điều hành hoặc dữ liệu khác nhau trên cùng một đĩa mềm. Tuy nhiên, với sự phát triển của các thiết bị lưu trữ hiện đại, việc sử dụng mpartition đã trở nên ít phổ biến hơn. Bạn có thể tìm thấy các công cụ phân vùng mạnh mẽ hơn cho ổ cứng và SSD trong các bản phân phối Linux hiện đại.

Tìm hiểu Mục đích và Cú pháp của Lệnh mpartition

Trong bước này, chúng ta sẽ tìm hiểu về mục đích và cú pháp của lệnh mpartition trong Linux. Lệnh mpartition là một công cụ mạnh mẽ để tạo, thay đổi kích thước và xóa phân vùng trên thiết bị lưu trữ.

Đầu tiên, hãy cùng tìm hiểu mục đích của lệnh mpartition trong hệ thống Linux. Lệnh mpartition được dùng để quản lý các phân vùng trên thiết bị lưu trữ, ví dụ như ổ cứng (hard disk) hoặc ổ SSD (solid-state drive). Nó cho phép bạn tạo phân vùng mới, thay đổi kích thước phân vùng hiện có và xóa phân vùng. Điều này rất hữu ích khi bạn cần phân bổ không gian lưu trữ cho các mục đích khác nhau, ví dụ như tạo phân vùng riêng cho hệ điều hành, dữ liệu và không gian swap.

Bây giờ, chúng ta hãy xem cú pháp của lệnh mpartition:

mpartition [options] device

Dưới đây là giải thích chi tiết về các tùy chọn của lệnh:

  • device: Thiết bị lưu trữ mà bạn muốn thực hiện thao tác phân vùng, ví dụ: /dev/sda hoặc /dev/nvme0n1.
  • -a, --add: Tạo một phân vùng mới trên thiết bị lưu trữ được chỉ định.
  • -d, --delete: Xóa một phân vùng đã tồn tại trên thiết bị.
  • -l, --list: Liệt kê các phân vùng hiện có trên thiết bị.
  • -n, --new: Tạo một phân vùng mới (tương tự như -a).
  • -p, --print: In ra bảng phân vùng (partition table) của thiết bị.
  • -r, --resize: Thay đổi kích thước của một phân vùng.
  • -t, --type: Đặt loại phân vùng (partition type).

Ví dụ về đầu ra:

$ sudo mpartition -l /dev/sda
Disk /dev/sda: 20 GiB, 21474836480 bytes, 41943040 sectors
Disk model: Virtual disk
Units: sectors of 1 * 512 = 512 bytes
Sector size (logical/physical): 512 bytes / 512 bytes
I/O size (minimum/optimal): 512 bytes / 512 bytes
Disklabel type: dos
Disk identifier: 0x00000000

Device     Boot Start     End Sectors  Size Id Type
/dev/sda1        2048 41943039 41940992   20G 83 Linux

Trong ví dụ trên, chúng ta thấy thiết bị /dev/sda có một phân vùng duy nhất là /dev/sda1 với kích thước 20 GB.

Tạo và Quản lý Phân vùng bằng Lệnh mpartition

Trong bước này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách tạo và quản lý phân vùng bằng lệnh mpartition.

Đầu tiên, hãy tạo một phân vùng mới trên thiết bị /dev/sda:

sudo mpartition -n /dev/sda

Lệnh này sẽ mở trình soạn thảo phân vùng, nơi bạn có thể tạo phân vùng mới. Hãy làm theo hướng dẫn trên màn hình để tạo phân vùng.

Ví dụ về đầu ra:

Welcome to mpartition! Version 2.34.
Disk /dev/sda: 20 GiB, 21474836480 bytes, 41943040 sectors
Disk model: Virtual disk
Units: sectors of 1 * 512 = 512 bytes
Sector size (logical/physical): 512 bytes / 512 bytes
I/O size (minimum/optimal): 512 bytes / 512 bytes
Disklabel type: dos
Disk identifier: 0x00000000

Command (m for help): n
Partition type
   p   primary (1 primary, 0 extended, 3 free)
   e   extended (container for logical partitions)
Select (default p): p
Partition number (2-4, default 2):
First sector (2048-41943039, default 2048):
Last sector, +/-sectors or +/-size{K,M,G,T,P} (2048-41943039, default 41943039):

Created a new partition 2 of type 'Linux' and of size 20 GiB.

Command (m for help): w
The partition table has been altered.
Calling ioctl() to re-read partition table.
Syncing disks.

Bây giờ, hãy liệt kê các phân vùng trên thiết bị /dev/sda:

sudo mpartition -l /dev/sda

Ví dụ về đầu ra:

Disk /dev/sda: 20 GiB, 21474836480 bytes, 41943040 sectors
Disk model: Virtual disk
Units: sectors of 1 * 512 = 512 bytes
Sector size (logical/physical): 512 bytes / 512 bytes
I/O size (minimum/optimal): 512 bytes / 512 bytes
Disklabel type: dos
Disk identifier: 0x00000000

Device     Boot Start     End Sectors  Size Id Type
/dev/sda1        2048 41943039 41940992   20G 83 Linux
/dev/sda2       2048 41943039 41940992   20G 83 Linux

Trong ví dụ trên, chúng ta thấy một phân vùng mới /dev/sda2 đã được tạo với dung lượng 20 GB.

Bạn cũng có thể dùng lệnh mpartition để quản lý các phân vùng hiện có, ví dụ như thay đổi kích thước hoặc xóa chúng. Hãy tham khảo bước trước để biết các tùy chọn và cách sử dụng.

Thay đổi kích thước và Xóa Phân vùng với Lệnh mpartition

Trong bước này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách thay đổi kích thước và xóa phân vùng bằng lệnh mpartition.

Đầu tiên, hãy thay đổi kích thước phân vùng /dev/sda2 mà chúng ta đã tạo ở bước trước. Chạy lệnh sau:

sudo mpartition -r /dev/sda2

Thao tác này sẽ mở trình chỉnh sửa phân vùng, nơi bạn có thể thay đổi kích thước phân vùng. Hãy làm theo hướng dẫn trên màn hình để thay đổi kích thước phân vùng.

Ví dụ về đầu ra:

Welcome to mpartition! Version 2.34.
Disk /dev/sda: 20 GiB, 21474836480 bytes, 41943040 sectors
Disk model: Virtual disk
Units: sectors of 1 * 512 = 512 bytes
Sector size (logical/physical): 512 bytes / 512 bytes
I/O size (minimum/optimal): 512 bytes / 512 bytes
Disklabel type: dos
Disk identifier: 0x00000000

Command (m for help): r
Partition number (1,2, default 2): 2
Partition type
   p   primary (1 primary, 0 extended, 3 free)
   e   extended (container for logical partitions)
Select (default p):
First sector (2048-41943039, default 2048):
Last sector, +/-sectors or +/-size{K,M,G,T,P} (2048-41943039, default 41943039): +10G

Partition 2 has been resized.

Command (m for help): w
The partition table has been altered.
Calling ioctl() to re-read partition table.
Syncing disks.

Bây giờ, hãy xóa phân vùng /dev/sda2:

sudo mpartition -d /dev/sda2

Lệnh này sẽ xóa phân vùng /dev/sda2 khỏi thiết bị.

Ví dụ về đầu ra:

Welcome to mpartition! Version 2.34.
Disk /dev/sda: 20 GiB, 21474836480 bytes, 41943040 sectors
Disk model: Virtual disk
Units: sectors of 1 * 512 = 512 bytes
Sector size (logical/physical): 512 bytes / 512 bytes
I/O size (minimum/optimal): 512 bytes / 512 bytes
Disklabel type: dos
Disk identifier: 0x00000000

Command (m for help): d
Partition number (1,2, default 2): 2

Partition 2 has been deleted.

Command (m for help): w
The partition table has been altered.
Calling ioctl() to re-read partition table.
Syncing disks.

Sau khi xóa phân vùng, bạn có thể xác minh các thay đổi bằng cách chạy lại lệnh mpartition -l /dev/sda.

Kết luận cho linux mpartition command

Tóm lại, lệnh mpartition là một công cụ mạnh mẽ để quản lý phân vùng trên các thiết bị lưu trữ trong Linux. Nó cho phép bạn tạo, xóa và thay đổi kích thước phân vùng một cách linh hoạt, giúp tối ưu hóa việc sử dụng không gian đĩa. Tuy nhiên, hãy luôn cẩn thận khi sử dụng linux mpartition command, vì thao tác sai có thể dẫn đến mất dữ liệu quan trọng. Trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào, hãy sao lưu dữ liệu của bạn để đảm bảo an toàn. Hy vọng hướng dẫn này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng lệnh mpartition. Chúc bạn thành công trong việc quản lý phân vùng trên hệ thống Linux của mình! Hãy nhớ rằng, việc tìm hiểu kỹ lưỡng trước khi thực hiện là chìa khóa để tránh những rủi ro không đáng có.

Last Updated : 16/10/2025