Lệnh mount trong linux với các ví dụ dễ hiểu

Lệnh mount trong Linux cho phép bạn kết nối một hệ thống tập tin (ví dụ: từ ổ cứng, USB) vào một thư mục trên hệ thống hiện tại. Nói cách khác, lệnh mount trong linux giúp bạn truy cập nội dung của thiết bị lưu trữ như thể nó là một phần của cây thư mục chính. Việc này rất hữu ích để quản lý và sử dụng nhiều thiết bị lưu trữ khác nhau một cách hiệu quả. Hãy nhớ unmount sau khi sử dụng để đảm bảo an toàn dữ liệu nhé!

Lệnh mount trong linux là gì?

Lệnh mount trong Linux là một công cụ quan trọng để kết nối một hệ thống tập tin (ví dụ: từ ổ cứng, USB, hoặc mạng) vào một điểm trong cấu trúc thư mục hiện tại của bạn. Hiểu đơn giản, command mount in linux cho phép bạn truy cập nội dung của một thiết bị lưu trữ như thể nó là một phần của hệ thống tập tin chính. Quá trình này giúp hệ thống có thể đọc và ghi dữ liệu trên thiết bị đó thông qua một thư mục được chỉ định, thường được gọi là điểm mount. Ví dụ, bạn có thể mount một USB vào thư mục /mnt/usb để truy cập các tệp trên USB đó một cách dễ dàng. Sau khi sử dụng xong, bạn có thể sử dụng lệnh umount để ngắt kết nối hệ thống tập tin.

Tìm hiểu Mục đích và Cú pháp của Lệnh mount

Trong bước này, chúng ta sẽ tìm hiểu về mục đích và cú pháp của lệnh mount trong Linux.

Lệnh mount được dùng để gắn một hệ thống tệp vào một vị trí cụ thể trong cấu trúc thư mục Linux.

Việc này giúp hệ thống và người dùng có thể truy cập vào hệ thống tệp đó một cách dễ dàng.

Cú pháp cơ bản của lệnh mount như sau:

sudo mount [-t type] [-o options] device directory

Dưới đây là ý nghĩa của từng phần trong cú pháp:

  • sudo: Chạy lệnh mount với quyền nâng cao để truy cập và gắn các hệ thống tệp.
  • -t type: Chỉ định loại hệ thống tệp, ví dụ như ext4, nfs, vfat, v.v.
  • -o options: Cung cấp các tùy chọn bổ sung cho thao tác mount, ví dụ như ro (chỉ đọc), rw (đọc-ghi), noatime, v.v.
  • device: Đại diện cho tệp thiết bị hoặc tài nguyên mạng cần được mount, ví dụ như phân vùng, ổ đĩa hoặc chia sẻ NFS.
  • directory: Chỉ định điểm mount, là vị trí trong hệ thống tệp mà thiết bị sẽ được gắn vào.

Hãy thử một ví dụ đơn giản về việc mount một hệ thống tệp cục bộ:

sudo mount -t ext4 /dev/sdb1 /mnt

Ví dụ đầu ra:

No output, as the mount operation was successful.

Trong ví dụ này, chúng ta mount hệ thống tệp ext4 trên thiết bị /dev/sdb1 vào thư mục /mnt.

Gắn Kết Một Hệ Thống Tập Tin Nội Bộ

Trong bước này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách gắn kết một hệ thống tập tin nội bộ trên hệ thống Linux của bạn.

Đầu tiên, hãy tạo một thư mục mới để sử dụng làm điểm gắn kết (mount point):

sudo mkdir /mnt/local

Bây giờ, hãy gắn kết một hệ thống tập tin nội bộ hiện có vào điểm gắn kết này.

Ví dụ, chúng ta sẽ sử dụng thiết bị /dev/sdb1 và gắn nó dưới dạng hệ thống tập tin ext4:

sudo mount -t ext4 /dev/sdb1 /mnt/local

Kết quả ví dụ:

No output, as the mount operation was successful.

Để xác minh rằng hệ thống tập tin đã được gắn kết chính xác, bạn có thể dùng lệnh mount:

mount | grep /mnt/local

Kết quả ví dụ:

/dev/sdb1 on /mnt/local type ext4 (rw,relatime)

Kết quả này cho thấy thiết bị /dev/sdb1 được gắn trên thư mục /mnt/local dưới dạng hệ thống tập tin ext4.

Mount một hệ thống file từ xa sử dụng NFS

Trong bước này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách mount một hệ thống file từ xa bằng giao thức Network File System (NFS).

Đầu tiên, hãy tạo một thư mục mới để sử dụng làm điểm mount cho chia sẻ NFS từ xa:

sudo mkdir /mnt/nfs

Bây giờ, hãy mount chia sẻ NFS từ xa vào thư mục /mnt/nfs. Ví dụ này sử dụng địa chỉ máy chủ NFS 192.168.1.100:/shared và mount nó như một hệ thống file nfs:

sudo mount -t nfs 192.168.1.100:/shared /mnt/nfs

Ví dụ về đầu ra:

No output, as the mount operation was successful.

Để xác minh rằng hệ thống file NFS đã được mount chính xác, bạn có thể sử dụng lệnh mount:

mount | grep /mnt/nfs

Ví dụ về đầu ra:

192.168.1.100:/shared on /mnt/nfs type nfs (rw,relatime,vers=4.2,rsize=262144,wsize=262144,namlen=255,hard,proto=tcp,timeo=600,retrans=2,sec=sys,mountaddr=192.168.1.100,mountvers=4,mountport=20048,mountproto=udp,local_lock=none,addr=192.168.1.100)

Đầu ra này cho thấy chia sẻ NFS từ xa 192.168.1.100:/shared đã được mount trên thư mục /mnt/nfs.

Kết luận cho linux mount command

Vậy là chúng ta đã cùng nhau khám phá lệnh mount trong Linux, một công cụ vô cùng quan trọng để quản lý hệ thống lưu trữ. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động và ứng dụng thực tế của nó. Đừng ngần ngại thử nghiệm các tùy chọn khác nhau của linux mount command để làm chủ hoàn toàn khả năng này. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với hệ thống Linux. Hãy nhớ rằng, mount không chỉ đơn thuần là gắn kết, mà còn là chìa khóa để bạn khai thác tối đa tiềm năng của các thiết bị lưu trữ. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục Linux và đừng quên khám phá thêm nhiều lệnh thú vị khác nhé! Hãy nhớ rằng việc tìm hiểu sâu hơn sẽ giúp bạn trở thành một người dùng Linux thành thạo.

Last Updated : 16/10/2025