Lệnh ls trong linux với các ví dụ dễ hiểu

Lệnh ls trong Linux là một công cụ dòng lệnh mạnh mẽ, giúp bạn liệt kê các tệp và thư mục trong một thư mục cụ thể. Với lệnh ls trong linux, bạn có thể xem thông tin chi tiết như quyền, kích thước và thời gian sửa đổi của các tệp. Nó cung cấp nhiều tùy chọn để tùy chỉnh đầu ra, giúp bạn dễ dàng quản lý và điều hướng hệ thống tệp.

Lệnh ls trong linux là gì?

Lệnh ls trong Linux là một command ls in linux vô cùng quen thuộc, giúp bạn xem danh sách các tệp và thư mục trong một thư mục cụ thể. Nó cho phép bạn nhanh chóng nắm bắt được cấu trúc thư mục hiện tại, cũng như kiểm tra sự tồn tại của các tệp tin quan trọng. Bạn có thể sử dụng nhiều tùy chọn khác nhau với lệnh ls để hiển thị thông tin chi tiết hơn, ví dụ như kích thước, ngày sửa đổi, và quyền truy cập. Đây là một công cụ cơ bản nhưng cực kỳ hữu ích cho bất kỳ ai làm việc với hệ điều hành Linux, giúp quản lý tệp tin hiệu quả. Hãy thử nghiệm với các tùy chọn khác nhau để khám phá hết tiềm năng của lệnh này nhé!

Tìm hiểu cách sử dụng cơ bản của lệnh ls

Trong bước này, bạn sẽ học cách sử dụng cơ bản lệnh ls trong Linux.

Lệnh ls được dùng để liệt kê nội dung của một thư mục rất hữu ích.

Nó cung cấp thông tin về các file và thư mục, ví dụ như tên, quyền, và quyền sở hữu.

Hãy bắt đầu bằng cách chạy lệnh ls cơ bản trong thư mục ~/project:

ls

Ví dụ về đầu ra:

file1.txt  file2.txt  folder1  folder2

Đầu ra hiển thị các file và thư mục có trong thư mục hiện tại của bạn.

Bạn cũng có thể sử dụng lệnh ls với nhiều tùy chọn khác nhau để có thêm thông tin chi tiết.

Ví dụ, tùy chọn -l hiển thị danh sách ở định dạng dài, bao gồm thông tin chi tiết.

ls -l

Ví dụ về đầu ra:

total 8
-rw-r--r-- 1 labex labex 0 Apr 12 12:34 file1.txt
-rw-r--r-- 1 labex labex 0 Apr 12 12:34 file2.txt
drwxr-xr-x 2 labex labex 4096 Apr 12 12:34 folder1
drwxr-xr-x 2 labex labex 4096 Apr 12 12:34 folder2

Định dạng dài cung cấp thông tin như quyền của file, chủ sở hữu, nhóm, kích thước file và thời gian sửa đổi.

Một tùy chọn hữu ích khác là -a, hiển thị tất cả các file, kể cả file ẩn (bắt đầu bằng dấu chấm).

ls -a

Ví dụ về đầu ra:

.  ..  .hidden_file  file1.txt  file2.txt  folder1  folder2

Bạn có thể kết hợp nhiều tùy chọn, ví dụ như -l-a, để có cả định dạng dài và danh sách file ẩn.

ls -la

Ví dụ về đầu ra:

total 16
drwxr-xr-x 4 labex labex 4096 Apr 12 12:34 .
drwxr-xr-x 4 labex labex 4096 Apr 12 12:34 ..
-rw-r--r-- 1 labex labex    0 Apr 12 12:34 .hidden_file
-rw-r--r-- 1 labex labex    0 Apr 12 12:34 file1.txt
-rw-r--r-- 1 labex labex    0 Apr 12 12:34 file2.txt
drwxr-xr-x 2 labex labex 4096 Apr 12 12:34 folder1
drwxr-xr-x 2 labex labex 4096 Apr 12 12:34 folder2

Trong bước tiếp theo, bạn sẽ khám phá các tùy chọn nâng cao hơn của lệnh ls để lấy thông tin chi tiết về file.

Khám phá các tùy chọn của lệnh ls để xem thông tin chi tiết về file

Trong bước này, bạn sẽ khám phá các tùy chọn nâng cao của lệnh ls để lấy thông tin chi tiết về file và thư mục.

Hãy bắt đầu bằng cách sử dụng tùy chọn -l (long format) để hiển thị thêm chi tiết về các file và thư mục:

ls -l

Ví dụ về đầu ra:

total 8
-rw-r--r-- 1 labex labex 0 Apr 12 12:34 file1.txt
-rw-r--r-- 1 labex labex 0 Apr 12 12:34 file2.txt
drwxr-xr-x 2 labex labex 4096 Apr 12 12:34 folder1
drwxr-xr-x 2 labex labex 4096 Apr 12 12:34 folder2

Định dạng danh sách dài (long-format) cung cấp các thông tin sau cho mỗi file và thư mục:

  • Quyền của file (File permissions)
  • Số lượng hard link
  • Chủ sở hữu (Owner)
  • Nhóm (Group)
  • Kích thước file (File size)
  • Thời gian sửa đổi (Modification time)
  • Tên file (Filename)

Bạn cũng có thể sử dụng tùy chọn -h (human-readable) để hiển thị kích thước file ở định dạng dễ đọc hơn:

ls -lh

Ví dụ về đầu ra:

total 8.0K
-rw-r--r-- 1 labex labex 0 Apr 12 12:34 file1.txt
-rw-r--r-- 1 labex labex 0 Apr 12 12:34 file2.txt
drwxr-xr-x 2 labex labex 4.0K Apr 12 12:34 folder1
drwxr-xr-x 2 labex labex 4.0K Apr 12 12:34 folder2

Kích thước file hiện được hiển thị ở định dạng dễ đọc (ví dụ: 4.0K thay vì 4096).

Để liệt kê các file theo thứ tự ngược lại, bạn có thể sử dụng tùy chọn -r (reverse):

ls -lr

Ví dụ về đầu ra:

total 8
drwxr-xr-x 2 labex labex 4096 Apr 12 12:34 folder2
drwxr-xr-x 2 labex labex 4096 Apr 12 12:34 folder1
-rw-r--r-- 1 labex labex 0 Apr 12 12:34 file2.txt
-rw-r--r-- 1 labex labex 0 Apr 12 12:34 file1.txt

Các file và thư mục hiện được liệt kê theo thứ tự ngược lại.

Bạn cũng có thể kết hợp nhiều tùy chọn để có được đầu ra mong muốn. Ví dụ: để liệt kê tất cả các file (bao gồm cả file ẩn) ở định dạng dài và theo thứ tự ngược lại:

ls -alr

Ví dụ về đầu ra:

total 16
drwxr-xr-x 4 labex labex 4096 Apr 12 12:34 ..
drwxr-xr-x 4 labex labex 4096 Apr 12 12:34 .
-rw-r--r-- 1 labex labex 0 Apr 12 12:34 .hidden_file
drwxr-xr-x 2 labex labex 4096 Apr 12 12:34 folder2
drwxr-xr-x 2 labex labex 4096 Apr 12 12:34 folder1
-rw-r--r-- 1 labex labex 0 Apr 12 12:34 file2.txt
-rw-r--r-- 1 labex labex 0 Apr 12 12:34 file1.txt

Trong bước tiếp theo, bạn sẽ tìm hiểu cách sử dụng lệnh ls để điều hướng cấu trúc thư mục.

Sử dụng lệnh ls để điều hướng cấu trúc thư mục

Trong bước này, bạn sẽ học cách sử dụng lệnh ls để điều hướng qua các cấu trúc thư mục.

Đầu tiên, hãy tạo một thư mục mới và một vài tệp bên trong nó để thực hành nhé.

mkdir ~/project/new_folder
touch ~/project/new_folder/file3.txt ~/project/new_folder/file4.txt

Bây giờ, bạn có thể sử dụng lệnh ls để liệt kê nội dung của thư mục new_folder.

ls ~/project/new_folder

Ví dụ về kết quả:

file3.txt  file4.txt

Để liệt kê nội dung của thư mục hiện tại và các thư mục con, dùng tùy chọn -R (recursive).

ls -R ~/project

Ví dụ về kết quả:

~/project:
file1.txt  file2.txt  folder1  folder2  new_folder

~/project/folder1:

~/project/folder2:

~/project/new_folder:
file3.txt  file4.txt

Tùy chọn -R liệt kê đệ quy nội dung của thư mục hiện tại và tất cả các thư mục con.

Bạn cũng có thể dùng lệnh ls để điều hướng đến một thư mục cụ thể, ví dụ new_folder.

cd ~/project/new_folder
ls

Ví dụ về kết quả:

file3.txt  file4.txt

Sau khi điều hướng đến thư mục new_folder, bạn có thể dùng lệnh ls cơ bản để liệt kê nội dung.

Để quay lại thư mục cha, bạn có thể sử dụng lệnh cd .. một cách dễ dàng.

cd ..
ls

Ví dụ về kết quả:

file1.txt  file2.txt  folder1  folder2  new_folder

Bằng cách này, bạn có thể dùng lệnh ls để điều hướng cấu trúc thư mục và liệt kê nội dung.

Ở các bước trước, bạn đã học cách sử dụng cơ bản lệnh ls và khám phá các tùy chọn khác nhau.

Trong bước này, bạn đã thực hành sử dụng lệnh ls để điều hướng thư mục và liệt kê nội dung của chúng.

Những kỹ năng này sẽ giúp bạn quản lý tệp và thư mục hiệu quả hơn trong môi trường Linux.

Kết luận cho linux ls command

Vậy là chúng ta đã cùng nhau khám phá những điều thú vị về lệnh ls trong Linux rồi! Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách sử dụng lệnh này để quản lý file và thư mục một cách hiệu quả. Linux ls command thực sự là một công cụ mạnh mẽ, giúp bạn dễ dàng xem thông tin chi tiết về các tập tin. Đừng ngần ngại thử nghiệm các tùy chọn khác nhau để hiểu rõ hơn về cách chúng hoạt động nhé. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn làm quen và sử dụng thành thạo lệnh này đấy. Chúc bạn thành công trên hành trình khám phá thế giới Linux đầy thú vị! Hãy nhớ rằng, ls là một trong những lệnh cơ bản nhất, nhưng lại vô cùng quan trọng trong hệ điều hành này.

Last Updated : 18/10/2025