Lệnh ifconfig trong linux với các ví dụ dễ hiểu

Lệnh ifconfig trong Linux là một công cụ dòng lệnh mạnh mẽ, cho phép bạn xem và cấu hình các giao diện mạng. Với ifconfig, bạn có thể dễ dàng kiểm tra địa chỉ IP, thiết lập địa chỉ mới hoặc bật/tắt một giao diện mạng cụ thể. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng lệnh này đã dần được thay thế bởi lệnh `ip` trong các bản phân phối Linux hiện đại.

Lệnh ifconfig trong linux là gì?

Lệnh command ifconfig in linux là một công cụ dòng lệnh mạnh mẽ, cho phép bạn xem và cấu hình các giao diện mạng trên hệ thống Linux của mình. Nó hiển thị thông tin chi tiết về các giao diện mạng, bao gồm địa chỉ IP, địa chỉ MAC và trạng thái hoạt động. Bạn có thể sử dụng command ifconfig in linux để gán địa chỉ IP tĩnh, bật hoặc tắt giao diện mạng, và cấu hình các thiết lập mạng khác. Mặc dù một số bản phân phối Linux hiện đại có thể sử dụng các công cụ khác, command ifconfig in linux vẫn hữu ích để chẩn đoán và khắc phục sự cố mạng. Hãy nhớ rằng, để thực hiện các thay đổi cấu hình, bạn thường cần quyền quản trị viên (root).

Tìm hiểu Mục đích của Lệnh ifconfig

Trong bước này, chúng ta sẽ khám phá mục đích và tầm quan trọng của lệnh ifconfig trong Linux.

Lệnh ifconfig là một công cụ mạnh mẽ được sử dụng để cấu hình và quản lý các network interface trên hệ thống Linux.

Mục đích chính của lệnh ifconfig là:

  1. Hiển thị Thông tin Network Interface: Lệnh ifconfig cho phép bạn xem trạng thái và cấu hình hiện tại của các network interface.

  2. Cấu hình Network Interface: Bạn có thể dùng ifconfig để cấu hình các cài đặt network interface khác nhau, ví dụ như gán địa chỉ IP.

  3. Khắc phục Sự cố Mạng: Lệnh ifconfig có thể hữu ích trong việc khắc phục các sự cố liên quan đến mạng.

Hãy bắt đầu bằng cách chạy lệnh ifconfig để xem cấu hình network interface hiện tại:

sudo ifconfig

Ví dụ về kết quả:

eth0: flags=4163<UP,BROADCAST,RUNNING,MULTICAST>  mtu 1500
        inet 172.17.0.2  netmask 255.255.0.0  broadcast 172.17.255.255
        ether 02:42:ac:11:00:02  txqueuelen 0  (Ethernet)
        RX packets 8  bytes 648 (648.0 B)
        RX errors 0  dropped 0  overruns 0  frame 0
        TX packets 8  bytes 648 (648.0 B)
        TX errors 0  dropped 0 overruns 0  carrier 0  collisions 0

Kết quả này hiển thị cấu hình của network interface eth0, bao gồm địa chỉ IP, subnet mask và địa chỉ MAC.

Khám phá Cú pháp và Tùy chọn Cơ bản của ifconfig

Trong bước này, chúng ta sẽ đi sâu vào cú pháp cơ bản và các tùy chọn của lệnh ifconfig.

Hiểu rõ cấu trúc và các tùy chọn của lệnh sẽ giúp bạn cấu hình và quản lý các interface mạng hiệu quả.

Cú pháp cơ bản của lệnh ifconfig như sau:

sudo ifconfig [interface] [options]

Dưới đây là phần giải thích các tùy chọn phổ biến bạn có thể sử dụng với ifconfig:

  1. Hiển thị Thông tin Interface:

    • sudo ifconfig [interface]: Hiển thị chi tiết cấu hình của interface mạng được chỉ định.
    • sudo ifconfig: Hiển thị chi tiết cấu hình của tất cả các interface mạng.
  2. Gán Địa chỉ IP:

    • sudo ifconfig [interface] [IP_address] netmask [netmask]: Gán địa chỉ IP và subnet mask cho interface được chỉ định.
  3. Bật/Tắt Interface:

    • sudo ifconfig [interface] up: Bật interface mạng được chỉ định.
    • sudo ifconfig [interface] down: Tắt interface mạng được chỉ định.
  4. Đặt MTU (Maximum Transmission Unit):

    • sudo ifconfig [interface] mtu [value]: Đặt giá trị MTU cho interface được chỉ định.
  5. Đặt Địa chỉ MAC:

    • sudo ifconfig [interface] hw ether [MAC_address]: Đặt địa chỉ MAC cho interface được chỉ định.

Hãy thử một vài tùy chọn này:

## Display information about the eth0 interface
sudo ifconfig eth0

Ví dụ về kết quả:

eth0: flags=4163<UP,BROADCAST,RUNNING,MULTICAST>  mtu 1500
        inet 172.17.0.2  netmask 255.255.0.0  broadcast 172.17.255.255
        ether 02:42:ac:11:00:02  txqueuelen 0  (Ethernet)
        RX packets 8  bytes 648 (648.0 B)
        RX errors 0  dropped 0  overruns 0  frame 0
        TX packets 8  bytes 648 (648.0 B)
        TX errors 0  dropped 0 overruns 0  carrier 0  collisions 0
## Disable the eth0 interface
sudo ifconfig eth0 down
## Enable the eth0 interface
sudo ifconfig eth0 up
## Assign a new IP address and subnet mask to the eth0 interface
sudo ifconfig eth0 192.168.1.100 netmask 255.255.255.0

Cấu hình Network Interfaces bằng ifconfig

Trong bước cuối cùng này, chúng ta sẽ học cách cấu hình network interfaces bằng lệnh ifconfig. Việc này bao gồm gán địa chỉ IP, thiết lập subnet mask và bật/tắt interfaces.

Hãy bắt đầu bằng việc tạo một network interface mới:

## Create a new virtual network interface
sudo ifconfig enp0s8 192.168.2.100 netmask 255.255.255.0 up

Lệnh này tạo một network interface mới tên là enp0s8 và gán địa chỉ IP 192.168.2.100 với subnet mask là 255.255.255.0. Tùy chọn up dùng để kích hoạt interface.

Bạn có thể kiểm tra cấu hình interface mới bằng lệnh ifconfig:

sudo ifconfig enp0s8

Ví dụ về kết quả:

enp0s8: flags=4163<UP,BROADCAST,RUNNING,MULTICAST>  mtu 1500
        inet 192.168.2.100  netmask 255.255.255.0  broadcast 192.168.2.255
        ether 02:42:ac:11:00:03  txqueuelen 1000  (Ethernet)
        RX packets 0  bytes 0 (0.0 B)
        RX errors 0  dropped 0  overruns 0  frame 0
        TX packets 8  bytes 648 (648.0 B)
        TX errors 0  dropped 0 overruns 0  carrier 0  collisions 0

Bây giờ, hãy tắt interface này:

## Disable the enp0s8 interface
sudo ifconfig enp0s8 down

Để kích hoạt lại interface, sử dụng tùy chọn up:

## Enable the enp0s8 interface
sudo ifconfig enp0s8 up

Bạn cũng có thể thay đổi địa chỉ MAC của một interface bằng tùy chọn hw ether:

## Change the MAC address of the enp0s8 interface
sudo ifconfig enp0s8 hw ether 00:11:22:33:44:55

Cuối cùng, hãy xóa interface này:

## Remove the enp0s8 interface
sudo ifconfig enp0s8 down
sudo ip link delete enp0s8

Lệnh này trước tiên tắt interface, sau đó xóa nó bằng lệnh ip link delete.

Kết luận cho linux ifconfig command

```html

Tóm lại, linux ifconfig command là một công cụ mạnh mẽ để quản lý mạng trên hệ thống Linux của bạn. Nó cho phép bạn xem và thay đổi các thông tin cấu hình mạng một cách dễ dàng. Mặc dù có thể có những công cụ mới hơn, linux ifconfig command vẫn hữu ích trong nhiều trường hợp. Hãy thử nghiệm với các tùy chọn khác nhau để hiểu rõ hơn về cách nó hoạt động. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng lệnh ifconfig. Chúc bạn thành công trong việc quản lý mạng của mình! Đừng ngần ngại tìm hiểu thêm các lệnh khác để làm chủ hệ thống Linux nhé.

```
Last Updated : 15/10/2025