Lệnh id trong Linux là một công cụ hữu ích để hiển thị thông tin về người dùng hiện tại. Nó cho biết ID người dùng (UID), ID nhóm (GID) và các nhóm mà người dùng đó thuộc về. Sử dụng lệnh id trong linux giúp bạn xác định quyền truy cập và quản lý tài khoản hiệu quả. Bạn có thể dễ dàng kiểm tra thông tin người dùng khác bằng cách chỉ định tên người dùng sau lệnh.
Lệnh id trong linux là gì?
Lệnh command id in linux là một công cụ hữu ích giúp bạn xem thông tin về người dùng hiện tại hoặc một người dùng cụ thể nào đó trên hệ thống. Nó hiển thị ID người dùng (UID), ID nhóm (GID) và các nhóm mà người dùng đó là thành viên. Bạn có thể sử dụng lệnh này để kiểm tra quyền truy cập và xác định danh tính của người dùng một cách nhanh chóng. Lệnh id cung cấp thông tin chi tiết về tài khoản người dùng, giúp quản lý hệ thống hiệu quả hơn. Ví dụ, bạn có thể xem UID và GID của một người dùng cụ thể bằng cách sử dụng `id username`. Đây là một lệnh cơ bản nhưng rất quan trọng trong việc quản trị hệ thống Linux.
Tìm hiểu Mục đích và Cách sử dụng Lệnh id
Trong bước này, chúng ta sẽ khám phá mục đích và cách dùng lệnh id trong Linux.
Lệnh id là một tiện ích hữu ích giúp bạn hiển thị thông tin về người dùng hiện tại hoặc bất kỳ người dùng nào khác trên hệ thống.
Cách sử dụng cơ bản của lệnh id như sau:
$ id
uid=1000(labex) gid=1000(labex) groups=1000(labex),4(adm),24(cdrom),27(sudo),30(dip),46(plugdev),113(lxd),128(sambashare)
Lệnh này hiển thị user ID (UID), group ID (GID) và các nhóm bổ sung mà người dùng hiện tại thuộc về.
Bạn cũng có thể dùng lệnh id để hiển thị thông tin về một người dùng khác bằng cách chỉ định username làm đối số.
$ id alice
uid=1001(alice) gid=1001(alice) groups=1001(alice),4(adm),24(cdrom),27(sudo),30(dip),46(plugdev),113(lxd),128(sambashare)
Điều này sẽ hiển thị thông tin người dùng và nhóm cho người dùng alice.
Lệnh id cũng có thể được dùng để hiển thị effective user ID và group ID, là các ID được dùng để kiểm tra quyền khi thực thi một lệnh.
Bạn có thể dùng tùy chọn -e để hiển thị các effective ID:
$ id -e
uid=1000(labex) gid=1000(labex)
Ví dụ về đầu ra:
uid=1000(labex) gid=1000(labex) groups=1000(labex),4(adm),24(cdrom),27(sudo),30(dip),46(plugdev),113(lxd),128(sambashare)
Xác định Thông tin Người dùng và Nhóm bằng Lệnh id
Trong bước này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách sử dụng lệnh id để xác định thông tin người dùng và nhóm.
Lệnh này dùng cho người dùng hiện tại và những người dùng khác trên hệ thống.
Đầu tiên, hãy xác minh thông tin người dùng và nhóm cho người dùng hiện tại:
$ id
uid=1000(labex) gid=1000(labex) groups=1000(labex),4(adm),24(cdrom),27(sudo),30(dip),46(plugdev),113(lxd),128(sambashare)
Kết quả này hiển thị User ID (UID), Group ID (GID) và các nhóm bổ sung mà người dùng labex thuộc về.
Bạn cũng có thể dùng lệnh id để hiển thị thông tin về những người dùng khác trên hệ thống.
Ví dụ, để lấy thông tin người dùng và nhóm cho người dùng alice, bạn có thể chạy lệnh:
$ id alice
uid=1001(alice) gid=1001(alice) groups=1001(alice),4(adm),24(cdrom),27(sudo),30(dip),46(plugdev),113(lxd),128(sambashare)
Lệnh này sẽ hiển thị UID, GID và các nhóm bổ sung cho người dùng alice.
Ngoài ra, bạn có thể dùng tùy chọn -u để chỉ hiển thị User ID và tùy chọn -g để chỉ hiển thị Group ID:
$ id -u
1000
$ id -g
1000
Ví dụ về kết quả:
uid=1000(labex) gid=1000(labex) groups=1000(labex),4(adm),24(cdrom),27(sudo),30(dip),46(plugdev),113(lxd),128(sambashare)
Khám phá các tùy chọn và tùy chỉnh bổ sung của lệnh id
Trong bước cuối cùng này, chúng ta sẽ khám phá thêm các tùy chọn và tùy chỉnh có sẵn với lệnh id.
Một tùy chọn hữu ích là flag -n, hiển thị tên thay vì ID số. Ví dụ:
$ id -nu
labex
$ id -ng
labex
Lệnh này sẽ hiển thị tên người dùng và tên nhóm thay vì các ID số.
Bạn cũng có thể sử dụng tùy chọn --help để xem tất cả các tùy chọn có sẵn cho lệnh id:
$ id --help
Usage: id [OPTION]... [USER]
Print user and group information for the specified USER,
or (when USER omitted) for the current user.
-a print all information in a readable format
-Z, --context print only the security context of the process
-g, --group print only the effective group ID
-G, --groups print all group IDs
-n, --name print a name instead of a number, for -ugG
-r, --real print the real ID instead of the effective ID, with -ugG
-u, --user print only the effective user ID
-z, --zero delimit entries with NUL character, not whitespace;
not permitted in default format
--help display this help and exit
--version output version information and exit
Examples:
id
id username
id -a
id -u
id -g
Điều này cho thấy tất cả các tùy chọn bạn có thể sử dụng với lệnh id để tùy chỉnh đầu ra.
Cuối cùng, bạn có thể kết hợp nhiều tùy chọn để có được thông tin mong muốn. Ví dụ, để lấy tên người dùng và tên nhóm cho người dùng hiện tại:
$ id -un
labex
$ id -gn
labex
Ví dụ về đầu ra:
$ id -un
labex
$ id -gn
labex
Kết luận cho linux id command
```htmlTóm lại, lệnh linux id command là một công cụ nhỏ nhưng vô cùng hữu ích để bạn nhanh chóng kiểm tra thông tin người dùng và nhóm trong hệ thống Linux. Nó giúp bạn xác định ID người dùng, ID nhóm chính và danh sách các nhóm mà người dùng thuộc về một cách dễ dàng. Với những thông tin này, bạn có thể kiểm soát quyền truy cập và quản lý người dùng hiệu quả hơn. Hãy thử nghiệm với các tùy chọn khác nhau của lệnh để hiểu rõ hơn về cách nó hoạt động. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về lệnh linux id command và cách sử dụng nó trong công việc hàng ngày. Chúc bạn thành công trong việc khám phá thế giới Linux!
```