Lệnh host trong linux với các ví dụ dễ hiểu

Lệnh host trong linux là một công cụ dòng lệnh đơn giản để tra cứu thông tin DNS của một tên miền hoặc địa chỉ IP. Nó giúp bạn tìm địa chỉ IP liên kết với một tên miền, hoặc ngược lại, tìm tên miền từ một địa chỉ IP. Với host, bạn có thể kiểm tra xem một tên miền có hoạt động và trỏ đến đúng máy chủ hay không, rất hữu ích cho việc gỡ lỗi mạng.

Lệnh host trong linux là gì?

Lệnh command host in linux là một công cụ dòng lệnh mạnh mẽ, cho phép bạn tra cứu thông tin về các tên miền và địa chỉ IP một cách nhanh chóng. Nó giúp bạn xác định địa chỉ IP liên kết với một tên miền cụ thể, hoặc ngược lại, tìm tên miền tương ứng với một địa chỉ IP. Lệnh này rất hữu ích trong việc kiểm tra cấu hình DNS, xác định vị trí máy chủ và khắc phục sự cố mạng. Sử dụng lệnh host, bạn có thể dễ dàng kiểm tra xem một tên miền đã được phân giải đúng địa chỉ IP hay chưa, đảm bảo kết nối mạng hoạt động ổn định. Ngoài ra, nó còn hỗ trợ nhiều tùy chọn nâng cao để truy vấn các loại bản ghi DNS khác nhau, cung cấp thông tin chi tiết hơn về cấu hình tên miền.

Khám phá Lệnh hostname

Trong bước này, chúng ta sẽ tìm hiểu lệnh hostname, dùng để hiển thị hoặc thiết lập hostname của hệ thống.

Đầu tiên, hãy kiểm tra hostname hiện tại của hệ thống bằng lệnh sau:

hostname

Ví dụ về kết quả trả về:

ubuntu

Lệnh hostname khi không có tham số sẽ in ra hostname hiện tại của hệ thống.

Tiếp theo, hãy dùng lệnh hostname để hiển thị thông tin chi tiết hơn về hệ thống:

hostname -a
hostname -d
hostname -f
hostname -i
hostname -s

Ví dụ về kết quả trả về:

ubuntu
example.com
ubuntu.example.com
172.17.0.2
ubuntu
  • hostname -a: Hiển thị hostname bí danh (alias hostname).
  • hostname -d: Hiển thị tên miền DNS (DNS domain name).
  • hostname -f: Hiển thị tên miền đầy đủ (fully qualified domain name - FQDN).
  • hostname -i: Hiển thị địa chỉ mạng của host.
  • hostname -s: Hiển thị tên host ngắn (short host name).

Như bạn thấy, lệnh hostname cung cấp nhiều tùy chọn để hiển thị các khía cạnh khác nhau của hostname hệ thống.

Quản lý Hostname bằng lệnh hostnamectl

Trong bước này, chúng ta sẽ khám phá lệnh hostnamectl để quản lý hostname hệ thống một cách toàn diện hơn.

Đầu tiên, hãy kiểm tra các cài đặt hostname hiện tại bằng cách sử dụng lệnh hostnamectl nhé.

hostnamectl

Ví dụ về kết quả:

   Static hostname: ubuntu
         Icon name: computer-vm
       Machine ID: 7b6d7b3f1d9d4c5a8d1a2b3c4d5e6f7
            Boot ID: 9a8b7c6d5e4f3a2b1c0d9e8f7a6b5
   Virtualization: docker
 Operating System: Ubuntu 22.04 LTS
          Kernel: Linux 5.15.0-1023-aws
    Architecture: x86-64

Lệnh hostnamectl hiển thị nhiều thông tin về hệ thống, bao gồm static hostname và các thông tin khác.

Tiếp theo, chúng ta sẽ thay đổi hostname bằng lệnh hostnamectl một cách dễ dàng.

sudo hostnamectl set-hostname new-hostname

Sau khi chạy lệnh này, hostname của hệ thống sẽ được cập nhật thành "new-hostname" ngay lập tức.

Để xác minh hostname mới, bạn hãy chạy lại lệnh hostnamectl để kiểm tra.

hostnamectl

Ví dụ về kết quả:

   Static hostname: new-hostname
         Icon name: computer-vm
       Machine ID: 7b6d7b3f1d9d4c5a8d1a2b3c4d5e6f7
            Boot ID: 9a8b7c6d5e4f3a2b1c0d9e8f7a6b5
   Virtualization: docker
 Operating System: Ubuntu 22.04 LTS
          Kernel: Linux 5.15.0-1023-aws
    Architecture: x86-64

Như bạn thấy, static hostname đã được cập nhật thành "new-hostname" thành công.

Tùy chỉnh Hostname trên Ubuntu 22.04

Trong bước cuối cùng này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách tùy chỉnh hostname thủ công trên Ubuntu 22.04.

Đầu tiên, hãy kiểm tra lại hostname hiện tại của hệ thống một lần nữa để đảm bảo.

hostnamectl

Ví dụ về kết quả hiển thị:

   Static hostname: new-hostname
         Icon name: computer-vm
       Machine ID: 7b6d7b3f1d9d4c5a8d1a2b3c4d5e6f7
            Boot ID: 9a8b7c6d5e4f3a2b1c0d9e8f7a6b5
   Virtualization: docker
 Operating System: Ubuntu 22.04 LTS
          Kernel: Linux 5.15.0-1023-aws
    Architecture: x86-64

Để thay đổi hostname thủ công, chúng ta cần chỉnh sửa file /etc/hostname.

sudo nano /etc/hostname

Trong file này, hãy thay thế hostname hiện tại bằng hostname mới mà bạn muốn, ví dụ: "my-custom-hostname".

my-custom-hostname

Lưu file và thoát khỏi trình soạn thảo văn bản sau khi đã thay đổi.

Tiếp theo, chúng ta cần cập nhật file /etc/hosts để phản ánh hostname mới.

sudo nano /etc/hosts

Tìm dòng bắt đầu bằng "127.0.0.1" và thay thế hostname bằng hostname mới của bạn.

127.0.0.1 my-custom-hostname localhost

Lưu file và thoát khỏi trình soạn thảo văn bản sau khi hoàn tất.

Cuối cùng, hãy xác minh hostname mới đã được cập nhật thành công.

hostnamectl

Ví dụ về kết quả hiển thị:

   Static hostname: my-custom-hostname
         Icon name: computer-vm
       Machine ID: 7b6d7b3f1d9d4c5a8d1a2b3c4d5e6f7
            Boot ID: 9a8b7c6d5e4f3a2b1c0d9e8f7a6b5
   Virtualization: docker
 Operating System: Ubuntu 22.04 LTS
          Kernel: Linux 5.15.0-1023-aws
    Architecture: x86-64

Hostname đã được thay đổi thành công thành "my-custom-hostname".

Kết luận cho linux host command

Tóm lại, lệnh host là một công cụ hữu ích để tra cứu thông tin DNS một cách nhanh chóng và dễ dàng trên hệ thống Linux. Nó giúp bạn tìm địa chỉ IP liên kết với một tên miền, hoặc ngược lại, tìm tên miền tương ứng với một địa chỉ IP. Với linux host command, bạn có thể kiểm tra xem một tên miền có hoạt động hay không, hoặc xác định máy chủ email của một tên miền. Hãy thử nghiệm với các tùy chọn khác nhau của lệnh để khám phá thêm nhiều khả năng thú vị. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng lệnh host trong Linux. Chúc bạn thành công trong việc quản lý mạng và hệ thống của mình! Đừng ngần ngại tìm hiểu thêm các lệnh Linux khác để nâng cao kỹ năng của bạn.

Last Updated : 15/10/2025