Lệnh hdparm trong linux với các ví dụ dễ hiểu

Lệnh hdparm trong linux là một công cụ dòng lệnh mạnh mẽ, cho phép bạn xem và điều chỉnh các thông số của ổ cứng. Nó giúp tối ưu hiệu suất ổ cứng, ví dụ như bật DMA hoặc điều chỉnh chế độ ngủ. Sử dụng lệnh hdparm trong linux cẩn thận vì cấu hình sai có thể gây ra lỗi hệ thống. Hãy tham khảo tài liệu hướng dẫn trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.

Lệnh hdparm trong linux là gì?

Command hdparm in linux là một công cụ dòng lệnh mạnh mẽ, cho phép bạn xem và thay đổi các thông số của ổ cứng IDE/ATA/SATA. Nó giúp bạn kiểm tra hiệu suất ổ cứng, bật/tắt các tính năng như DMA, và quản lý chế độ tiết kiệm năng lượng. Sử dụng command hdparm in linux, bạn có thể tối ưu hóa tốc độ đọc/ghi dữ liệu, kéo dài tuổi thọ ổ cứng và giảm thiểu tiếng ồn. Tuy nhiên, cần cẩn trọng khi sử dụng vì việc thay đổi sai thông số có thể gây ra lỗi hệ thống hoặc mất dữ liệu. Hãy tìm hiểu kỹ hướng dẫn trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào với hdparm để đảm bảo an toàn cho dữ liệu của bạn.

Tìm hiểu Mục đích và Chức năng của hdparm

Trong bước này, bạn sẽ tìm hiểu về mục đích và chức năng của lệnh hdparm trong Linux.

Lệnh hdparm là một tiện ích mạnh mẽ, cho phép bạn tương tác và cấu hình các tham số khác nhau của ổ cứng (HDD) và ổ SSD.

Lệnh hdparm cung cấp các chức năng chính sau:

  1. Đo hiệu năng ổ đĩa: Bạn có thể dùng hdparm để đo hiệu năng ổ đĩa, bao gồm tốc độ đọc/ghi và các thiết lập cache.
  2. Tối ưu cấu hình ổ đĩa: hdparm cho phép bạn điều chỉnh các tham số để tối ưu hiệu năng, ví dụ như bật Advanced Power Management.
  3. Truy xuất thông tin ổ đĩa: Lệnh hdparm cung cấp thông tin chi tiết về ổ đĩa, bao gồm model, phiên bản firmware và thông số kỹ thuật.

Hãy bắt đầu bằng cách sử dụng hdparm để truy xuất thông tin về ổ đĩa của bạn.

sudo hdparm -i /dev/sda

Ví dụ về kết quả:

/dev/sda:
 Model=VBOX HARDDISK, FwRev=1.0, SerialNo=
 Config={ HardSect NotMFM Motor(_) Removeable DTR(500Mbs) SpinUp(0.600s) }
 RawCHS=16383/16/63, TrkSize=0, SectSize=0, ECCbytes=0
 BuffType=unknown, BuffSize=0kB, MaxMultSect=0
 (maybe): CurCHS=16383/16/63, CurSects=16514064, LBA=yes, LBAsects=33554432
 IORDY=on/off, tPIO={min:120,w/IORDY:120}, tDMA={min:120,rec:120}
 PIO modes:  pio0 pio1 pio2 pio3 pio4
 DMA modes:  mdma0 mdma1 mdma2
 UDMA modes: udma0 udma1 udma2 udma3 udma4 *udma5
 AdvancedPM=no WriteCache=enabled
 Drive conforms to: unknown:  ATA/ATAPI-1 ATA/ATAPI-2 ATA/ATAPI-3 ATA/ATAPI-4 ATA/ATAPI-5 ATA/ATAPI-6 ATA/ATAPI-7

Lệnh này truy xuất thông tin chi tiết về ổ đĩa /dev/sda, bao gồm model, phiên bản firmware, số serial và các chế độ ổ đĩa được hỗ trợ.

Đo hiệu năng ổ đĩa với hdparm

Trong bước này, bạn sẽ học cách dùng lệnh hdparm để đo hiệu năng ổ đĩa của mình.

Thông tin này rất hữu ích để xác định các điểm nghẽn hiệu năng và tối ưu cấu hình ổ đĩa hệ thống.

Hãy bắt đầu bằng cách đo hiệu năng đọc của ổ đĩa bằng tùy chọn -t:

sudo hdparm -t /dev/sda

Ví dụ về kết quả:

/dev/sda:
 Timing buffered disk reads: 236 MB in  3.01 seconds = 78.41 MB/sec

Lệnh này đo hiệu năng đọc có bộ đệm của ổ đĩa, ước tính tốc độ đọc duy trì tối đa.

Tiếp theo, hãy đo hiệu năng đọc từ cache của ổ đĩa bằng tùy chọn -T:

sudo hdparm -T /dev/sda

Ví dụ về kết quả:

/dev/sda:
 Timing cached reads:   13624 MB in  2.00 seconds = 6812.00 MB/sec

Hiệu năng đọc từ cache đo tốc độ đọc dữ liệu từ bộ nhớ cache của ổ đĩa.

Tốc độ này thường nhanh hơn nhiều so với đọc trực tiếp từ ổ đĩa.

Cuối cùng, hãy đo hiệu năng đọc và ghi tuần tự của ổ đĩa bằng -t-T cùng nhau:

sudo hdparm -tT /dev/sda

Ví dụ về kết quả:

/dev/sda:
 Timing buffered disk reads: 236 MB in  3.01 seconds = 78.41 MB/sec
 Timing cached reads:   13624 MB in  2.00 seconds = 6812.00 MB/sec

Lệnh này cung cấp cả hai số liệu: hiệu năng đọc có bộ đệm và hiệu năng đọc từ cache.

Nhờ đó, bạn có cái nhìn toàn diện hơn về hiệu năng ổ đĩa của mình.

Tối Ưu Hiệu Năng Ổ Cứng bằng hdparm

Trong bước cuối cùng này, bạn sẽ học cách dùng lệnh hdparm để tối ưu hiệu năng ổ cứng.

Đầu tiên, hãy bật read-ahead cache để cải thiện đáng kể hiệu năng đọc dữ liệu.

sudo hdparm -r1 /dev/sda

Ví dụ về kết quả:

/dev/sda:
 setting readonly to 1 (on)

Lệnh này đặt kích thước read-ahead cache thành 1, giá trị lớn nhất có thể.

Bạn có thể thử nghiệm với các giá trị khác nhau để tìm cài đặt tối ưu cho hệ thống.

Tiếp theo, hãy bật tính năng Advanced Power Management (APM) để giảm điện năng tiêu thụ.

Việc này có thể giúp cải thiện hiệu năng của ổ cứng một cách tiềm năng.

sudo hdparm -B 254 /dev/sda

Ví dụ về kết quả:

/dev/sda:
 setting Advanced Power Management level to 0xfe (254) (maximum performance)

Lệnh này đặt mức APM thành 254, là cài đặt hiệu năng tối đa.

Bạn có thể thử các giá trị thấp hơn để cân bằng giữa hiệu năng và tiết kiệm điện.

Cuối cùng, hãy bật tính năng write-caching để cải thiện hiệu năng ghi dữ liệu.

sudo hdparm -W1 /dev/sda

Ví dụ về kết quả:

/dev/sda:
 setting drive write-caching to 1 (on)

Lệnh này bật tính năng write-caching, giúp tăng đáng kể hiệu năng ghi.

Sau khi thực hiện các thay đổi này, hãy kiểm tra lại hiệu năng ổ cứng.

Bạn có thể sử dụng các bước từ phần trước để kiểm tra hiệu năng.

Kết luận cho linux hdparm command

Tóm lại, hdparm là một công cụ mạnh mẽ để kiểm tra và điều chỉnh hiệu suất ổ cứng trên hệ thống Linux của bạn. Nó cho phép bạn xem thông tin chi tiết về ổ cứng, từ đó giúp bạn hiểu rõ hơn về cách ổ cứng hoạt động. Bạn có thể sử dụng linux hdparm command để bật hoặc tắt các tính năng như DMA, giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu. Tuy nhiên, hãy cẩn thận khi thay đổi các thiết lập, vì một số cấu hình có thể không tương thích với phần cứng của bạn. Luôn tham khảo tài liệu hướng dẫn và sao lưu dữ liệu trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào. Với sự cẩn trọng, hdparm có thể giúp bạn tối ưu hóa hiệu suất ổ cứng và kéo dài tuổi thọ của nó. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về lệnh hdparm và cách sử dụng nó một cách hiệu quả.

Last Updated : 16/10/2025