Lệnh df trong Linux giúp bạn xem thông tin về dung lượng ổ đĩa đã sử dụng và còn trống một cách nhanh chóng. Nó hiển thị các phân vùng ổ đĩa, kích thước, dung lượng đã dùng và điểm gắn kết của chúng. Sử dụng df để kiểm tra không gian lưu trữ còn lại, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và tránh tình trạng đầy ổ đĩa.
Lệnh df trong linux là gì?
Lệnh command df in linux là một công cụ dòng lệnh mạnh mẽ, giúp bạn kiểm tra dung lượng đĩa đã sử dụng và còn trống trên hệ thống Linux của mình. Nó hiển thị thông tin về các phân vùng ổ đĩa, bao gồm kích thước tổng thể, dung lượng đã dùng, dung lượng còn lại và điểm gắn kết. Bạn có thể sử dụng lệnh này để theo dõi việc sử dụng không gian lưu trữ và đảm bảo rằng bạn không hết dung lượng. Thông tin này rất hữu ích để quản lý hệ thống và ngăn chặn các vấn đề liên quan đến không gian đĩa. Hãy sử dụng df thường xuyên để kiểm soát tốt hơn tài nguyên lưu trữ của bạn.
Báo cáo Sử dụng Đĩa Cơ bản
Đầu tiên, bạn sẽ học cách sử dụng cơ bản lệnh df và định dạng đầu ra dễ đọc hơn.
Tất cả các lệnh trong lab này sẽ được thực thi trong terminal của bạn, hãy mở terminal.
Bây giờ, hãy chạy lệnh df mà không có bất kỳ tùy chọn nào để xem kết quả mặc định.
df
Bạn sẽ thấy một báo cáo về tất cả các filesystem đã được mount trên hệ thống của bạn.
Đầu ra sẽ trông tương tự như sau, hiển thị thông tin về dung lượng đĩa.
Filesystem 1K-blocks Used Available Use% Mounted on
overlay 20971520 128764 20842756 1% /
tmpfs 65536 0 65536 0% /dev
tmpfs 8052892 0 8052892 0% /sys/fs/cgroup
shm 65536 0 65536 0% /dev/shm
/dev/nvme1n1 104806400 20643324 84163076 20% /etc/hosts
tmpfs 8052892 0 8052892 0% /proc/acpi
tmpfs 8052892 0 8052892 0% /proc/scsi
tmpfs 8052892 0 8052892 0% /sys/firmware
Theo mặc định, dung lượng đĩa được hiển thị bằng các khối 1 kilobyte, hơi khó đọc.
Để làm cho đầu ra dễ đọc hơn, hãy sử dụng tùy chọn -h (human-readable).
Tùy chọn này in kích thước theo lũy thừa của 1024 (ví dụ: M cho megabyte, G cho gigabyte).
Hãy chạy lệnh df với tùy chọn -h để xem sự khác biệt trong hiển thị.
df -h
Đầu ra bây giờ dễ hiểu hơn rất nhiều, giúp bạn nắm bắt thông tin nhanh chóng.
Filesystem Size Used Avail Use% Mounted on
overlay 20G 126M 20G 1% /
tmpfs 64M 0 64M 0% /dev
tmpfs 7.7G 0 7.7G 0% /sys/fs/cgroup
shm 64M 0 64M 0% /dev/shm
/dev/nvme1n1 100G 20G 81G 20% /etc/hosts
tmpfs 7.7G 0 7.7G 0% /proc/acpi
tmpfs 7.7G 0 7.7G 0% /proc/scsi
tmpfs 7.7G 0 7.7G 0% /sys/firmware
Dưới đây là giải thích chi tiết về các cột trong đầu ra của lệnh df.
Filesystem: Tên của thiết bị lưu trữ (ví dụ: ổ đĩa).Size: Tổng dung lượng của filesystem.Used: Dung lượng đã được sử dụng.Avail: Dung lượng còn trống để sử dụng.Use%: Tỷ lệ phần trăm dung lượng đĩa đã sử dụng.Mounted on: Thư mục mà filesystem được mount vào.
Kiểm tra một đường dẫn cụ thể
Lệnh df cũng có thể báo cáo về filesystem chứa một file hoặc thư mục cụ thể.
Điều này rất hữu ích khi bạn muốn biết dung lượng còn lại trên partition của một thư mục.
Quan trọng là df báo cáo về toàn bộ filesystem, chứ không phải kích thước của thư mục đó.
Đầu tiên, hãy kiểm tra mức sử dụng disk cho thư mục gốc, được biểu thị bằng /:
df -h /
Kết quả sẽ hiển thị chi tiết cho filesystem được mount tại thư mục gốc của hệ thống:
Filesystem Size Used Avail Use% Mounted on
overlay 20G 126M 20G 1% /
Tiếp theo, kiểm tra mức sử dụng disk cho thư mục làm việc hiện tại của bạn.
Đường dẫn mặc định cho terminal của bạn là ~/project, nằm trong thư mục home.
Bạn có thể sử dụng dấu chấm . để biểu thị thư mục hiện tại.
df -h .
Kết quả sẽ hiển thị mức sử dụng disk cho filesystem chứa thư mục ~/project của bạn.
Trong môi trường này, nó giống với filesystem gốc:
Filesystem Size Used Avail Use% Mounted on
overlay 20G 126M 20G 1% /
Điều này xác nhận rằng thư mục project của bạn nằm trên filesystem chính.
Nó cũng cho bạn thấy tổng dung lượng khả dụng trên partition đó.
Hiển thị Loại Hệ thống Tập tin và Thông tin Inode
Ngoài dung lượng đĩa, df còn cung cấp thông tin hữu ích về hệ thống tập tin, như loại và inode.
Để hiển thị loại hệ thống tập tin, dùng tùy chọn -T (print-type), thêm cột Type vào kết quả.
Cột Type hiển thị các định dạng như overlay, tmpfs hoặc xfs cho bạn dễ dàng nhận biết.
Chạy lệnh sau để xem các loại hệ thống tập tin ở định dạng dễ đọc:
df -hT
Kết quả trả về sẽ bao gồm cột Type, giúp bạn xác định loại hệ thống tập tin:
Filesystem Type Size Used Avail Use% Mounted on
overlay overlay 20G 126M 20G 1% /
tmpfs tmpfs 64M 0 64M 0% /dev
tmpfs tmpfs 7.7G 0 7.7G 0% /sys/fs/cgroup
shm tmpfs 64M 0 64M 0% /dev/shm
/dev/nvme1n1 xfs 100G 20G 81G 20% /etc/hosts
tmpfs tmpfs 7.7G 0 7.7G 0% /proc/acpi
tmpfs tmpfs 7.7G 0 7.7G 0% /proc/scsi
tmpfs tmpfs 7.7G 0 7.7G 0% /sys/firmware
Bạn cũng có thể kiểm tra việc sử dụng inode, một cấu trúc dữ liệu lưu trữ thông tin về tập tin hoặc thư mục.
Inode lưu trữ mọi thứ trừ tên và dữ liệu thực tế của tập tin, nằm trên hệ thống tập tin.
Hệ thống tập tin có thể hết inode ngay cả khi vẫn còn dung lượng đĩa trống, cần lưu ý điều này.
Để kiểm tra việc sử dụng inode, bạn hãy sử dụng tùy chọn -i để xem thông tin chi tiết.
df -i
Lệnh này hiển thị tổng số inode, số lượng đã sử dụng và số lượng còn trống trên hệ thống.
Filesystem Inodes IUsed IFree IUse% Mounted on
overlay 52428800 657612 51771188 2% /
tmpfs 2013223 16 2013207 1% /dev
tmpfs 2013223 17 2013206 1% /sys/fs/cgroup
shm 2013223 1 2013222 1% /dev/shm
/dev/nvme1n1 52428800 657612 51771188 2% /etc/hosts
tmpfs 2013223 1 2013222 1% /proc/acpi
tmpfs 2013223 1 2013222 1% /proc/scsi
tmpfs 2013223 1 2013222 1% /sys/firmware
Kết luận cho linux df command
Tóm lại, lệnh df là một công cụ vô cùng hữu ích để bạn theo dõi dung lượng ổ đĩa trên hệ thống Linux của mình. Nó giúp bạn nhanh chóng biết được không gian lưu trữ còn lại và đã sử dụng trên các phân vùng khác nhau. Với các tùy chọn đa dạng, bạn có thể tùy chỉnh hiển thị thông tin theo nhu cầu sử dụng. Việc nắm vững linux df command sẽ giúp bạn quản lý hệ thống hiệu quả hơn, tránh tình trạng hết dung lượng bất ngờ. Hãy thử nghiệm các tùy chọn khác nhau để khám phá hết tiềm năng của lệnh này. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức cần thiết để sử dụng lệnh df một cách tự tin. Chúc bạn thành công trong việc quản lý không gian lưu trữ trên Linux!