Lệnh cfdisk trong linux với các ví dụ dễ hiểu

cfdisk trong Linux là một công cụ dòng lệnh mạnh mẽ, giúp bạn quản lý phân vùng ổ đĩa một cách trực quan và dễ dàng. Nó cho phép bạn tạo, xóa và thay đổi kích thước các phân vùng, hỗ trợ nhiều bảng phân vùng khác nhau như MBR và GPT. Với giao diện người dùng đồ họa đơn giản, cfdisk giúp người mới bắt đầu dễ dàng thao tác và quản lý ổ đĩa của mình.

Lệnh cfdisk trong linux là gì?

Command cfdisk in linux là một tiện ích dòng lệnh mạnh mẽ, giúp bạn quản lý các phân vùng ổ đĩa một cách trực quan và dễ dàng. Nó cung cấp giao diện đồ họa dựa trên văn bản, cho phép bạn tạo, xóa, thay đổi kích thước và xem thông tin chi tiết về các phân vùng. Sử dụng command cfdisk in linux, bạn có thể chuẩn bị ổ đĩa cho việc cài đặt hệ điều hành hoặc lưu trữ dữ liệu một cách hiệu quả. Chương trình này hỗ trợ nhiều bảng phân vùng khác nhau, bao gồm cả MBR và GPT, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng. Hãy cẩn thận khi sử dụng cfdisk, vì những thay đổi bạn thực hiện có thể ảnh hưởng đến dữ liệu trên ổ đĩa.

Giới thiệu về Lệnh cfdisk

Trong bước này, chúng ta sẽ khám phá lệnh cfdisk, một công cụ mạnh mẽ để phân vùng và quản lý ổ đĩa trong Linux.

Lệnh cfdisk cung cấp một giao diện tương tác, thân thiện để tạo, xóa và sửa đổi các phân vùng đĩa.

Để bắt đầu, hãy kiểm tra các thiết bị đĩa có sẵn trên hệ thống của chúng ta bằng lệnh lsblk để liệt kê các block device:

sudo lsblk

Ví dụ về kết quả:

NAME   MAJ:MIN RM  SIZE RO TYPE MOUNTPOINT
sda      8:0    0   20G  0 disk
└─sda1   8:1    0   20G  0 part /

Như bạn thấy, hệ thống của chúng ta có một disk device duy nhất tên là sda với một phân vùng sda1 được mount làm root file system (/).

Bây giờ, hãy khởi chạy tiện ích cfdisk để quản lý các phân vùng đĩa:

sudo cfdisk

Thao tác này sẽ mở giao diện tương tác cfdisk, nơi bạn có thể thực hiện các tác vụ phân vùng đĩa khác nhau.

Giao diện cfdisk được chia thành nhiều phần:

  • Phần trên cùng hiển thị thông tin đĩa, bao gồm tên đĩa, kích thước và loại partition table.
  • Phần giữa hiển thị các phân vùng hiện có và chi tiết của chúng, chẳng hạn như tên phân vùng, kích thước, loại và flags.
  • Phần dưới cùng hiển thị các lệnh và tùy chọn có sẵn.

Bạn có thể sử dụng các phím mũi tên để điều hướng qua các phân vùng và các phím chức năng (F1-F6) để thực hiện các hành động khác nhau.

Ví dụ: để tạo một phân vùng mới, hãy nhấn tùy chọn New (thường là F2) và làm theo hướng dẫn trên màn hình.

Bạn cần chỉ định kích thước và loại phân vùng khi tạo phân vùng mới bằng tùy chọn New.

Khi bạn hoàn tất các tác vụ phân vùng, bạn có thể ghi các thay đổi vào đĩa bằng cách chọn tùy chọn Write (thường là F6).

Hãy nhớ rằng lệnh cfdisk hoạt động trực tiếp trên đĩa, vì vậy hãy cẩn thận khi thực hiện thay đổi để tránh vô tình xóa hoặc sửa đổi dữ liệu quan trọng.

Phân vùng ổ đĩa bằng cfdisk

Trong bước này, chúng ta sẽ sử dụng lệnh cfdisk để phân vùng ổ đĩa trong môi trường Linux.

Đầu tiên, hãy tạo một ổ đĩa ảo mới để sử dụng cho việc phân vùng bằng lệnh dd.

sudo dd if=/dev/zero of=~/project/disk.img bs=1M count=1000

Lệnh này sẽ tạo ra một file ảnh ổ đĩa 1GB có tên disk.img trong thư mục ~/project.

Bây giờ, hãy sử dụng cfdisk để phân vùng ổ đĩa vừa tạo bằng lệnh sau.

sudo cfdisk ~/project/disk.img

Lệnh này sẽ mở giao diện cfdisk, nơi chúng ta có thể tạo các phân vùng mới.

Để tạo một phân vùng mới, bạn hãy thực hiện theo các bước sau đây một cách cẩn thận.

  1. Sử dụng các phím mũi tên để chọn tùy chọn "Free Space" (Không gian trống).
  2. Nhấn phím chức năng New (thường là F2) để tạo một phân vùng mới.
  3. Chỉ định kích thước phân vùng (tính bằng MB) và nhấn phím Enter để xác nhận.
  4. Chọn loại phân vùng (ví dụ: Linux, Linux swap,...) và nhấn Enter.

Sau khi tạo các phân vùng mong muốn, hãy nhấn phím chức năng Write (thường là F6).

Thao tác này sẽ lưu các thay đổi vào ổ đĩa, hãy chắc chắn bạn đã kiểm tra kỹ.

Cuối cùng, hãy xác minh các phân vùng mà chúng ta đã tạo bằng lệnh sau đây.

sudo fdisk -l ~/project/disk.img

Ví dụ về kết quả trả về:

Disk ~/project/disk.img: 1 GiB, 1073741824 bytes, 2097152 sectors
Units: sectors of 1 * 512 = 512 bytes
Sector size (logical/physical): 512 bytes / 512 bytes
I/O size (minimum/optimal): 512 bytes / 512 bytes
Disklabel type: dos
Disk identifier: 0x4f3d8c9d

Device             Start       End   Sectors   Size Type
~/project/disk.img1     2048  2097151  2095104   1G Linux

Như bạn thấy, chúng ta đã tạo thành công một phân vùng Linux 1GB trên ổ đĩa.

Quản lý Phân vùng Ổ đĩa với cfdisk

Trong bước này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách quản lý phân vùng ổ đĩa bằng lệnh cfdisk.

Đầu tiên, hãy khởi chạy tiện ích cfdisk trên ảnh đĩa mà chúng ta đã tạo ở bước trước:

sudo cfdisk ~/project/disk.img

Thao tác này sẽ mở giao diện cfdisk, nơi chúng ta có thể thấy phân vùng đã tạo trước đó.

Bây giờ, hãy thử một số tác vụ quản lý phân vùng phổ biến:

  1. Xóa Phân vùng:

    • Sử dụng các phím mũi tên để chọn phân vùng bạn muốn xóa.
    • Nhấn phím chức năng Delete (thường là F3) để xóa phân vùng đã chọn.
    • Xác nhận việc xóa bằng cách chọn tùy chọn Yes.
  2. Thay đổi Loại Phân vùng:

    • Sử dụng các phím mũi tên để chọn phân vùng bạn muốn sửa đổi.
    • Nhấn phím chức năng Type (thường là F4) để thay đổi loại phân vùng.
    • Chọn loại phân vùng mong muốn và nhấn Enter.
  3. Thay đổi Kích thước Phân vùng:

    • Sử dụng các phím mũi tên để chọn phân vùng bạn muốn thay đổi kích thước.
    • Nhấn phím chức năng Resize (thường là F5) để thay đổi kích thước phân vùng.
    • Chỉ định kích thước mới cho phân vùng và nhấn Enter.
  4. Ghi Thay đổi vào Ổ đĩa:

    • Sau khi thực hiện các thay đổi mong muốn, nhấn phím chức năng Write (thường là F6) để lưu các thay đổi vào ổ đĩa.
    • Xác nhận thao tác ghi bằng cách nhập "yes" và nhấn Enter.

Hãy nhớ rằng, các thay đổi bạn thực hiện đối với phân vùng ổ đĩa bằng cfdisk sẽ chỉ được áp dụng sau khi bạn chọn tùy chọn Write và xác nhận thao tác.

Khi bạn hoàn tất các tác vụ quản lý phân vùng, bạn có thể thoát cfdisk bằng cách chọn tùy chọn Quit.

Kết luận cho linux cfdisk command

Tóm lại, cfdisk là một công cụ mạnh mẽ để quản lý phân vùng ổ đĩa trên Linux, đặc biệt hữu ích cho người mới bắt đầu. Giao diện trực quan của nó giúp bạn dễ dàng tạo, xóa và thay đổi kích thước phân vùng một cách an toàn. Hãy nhớ sao lưu dữ liệu quan trọng trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào để tránh mất mát dữ liệu không mong muốn. Với linux cfdisk command, bạn có thể kiểm soát hoàn toàn cấu trúc ổ đĩa của mình. Đừng ngần ngại thử nghiệm và khám phá các tính năng khác nhau của nó để hiểu rõ hơn về cách nó hoạt động. Chúc bạn thành công trong việc quản lý ổ đĩa của mình trên Linux! Hy vọng hướng dẫn này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về công cụ hữu ích này.

Last Updated : 16/10/2025