Lệnh arch trong linux với các ví dụ dễ hiểu

Lệnh arch trong Linux là một công cụ đơn giản nhưng hữu ích, giúp bạn nhanh chóng xác định kiến trúc phần cứng của hệ thống đang sử dụng. Khi chạy lệnh arch, nó sẽ trả về tên của kiến trúc, ví dụ như x86_64 cho hệ thống 64-bit. Điều này rất hữu ích khi bạn cần cài đặt phần mềm tương thích hoặc kiểm tra khả năng tương thích của hệ thống.

Lệnh arch trong linux là gì?

Lệnh command arch in linux là một công cụ dòng lệnh đơn giản nhưng hữu ích, giúp bạn xác định kiến trúc phần cứng của hệ thống Linux đang sử dụng. Nó cho biết hệ điều hành đang chạy trên nền tảng 32-bit (i686, i386) hay 64-bit (x86_64), điều này quan trọng khi cài đặt phần mềm hoặc trình điều khiển. Thông tin này giúp bạn chọn đúng phiên bản phần mềm tương thích với kiến trúc hệ thống, tránh các lỗi không mong muốn. Sử dụng lệnh `arch` rất dễ dàng, chỉ cần gõ `arch` vào terminal và nhấn Enter để xem kết quả. Kết quả trả về sẽ cho bạn biết kiến trúc của bộ xử lý trung tâm (CPU) đang được sử dụng.

Tìm hiểu Mục đích và Cách sử dụng Lệnh arch

Trong bước này, bạn sẽ tìm hiểu về mục đích và cách dùng lệnh arch trong Linux.

Lệnh arch được dùng để hiển thị tên của kiến trúc phần cứng của hệ thống hiện tại.

Đầu tiên, hãy chạy lệnh arch và quan sát kết quả trả về của nó nhé.

arch

Ví dụ về kết quả:

x86_64

Kết quả cho thấy kiến trúc phần cứng của hệ thống hiện tại là x86_64, phiên bản 64-bit của kiến trúc x86.

Lệnh arch có thể hữu ích trong nhiều trường hợp khác nhau, ví dụ như:

  1. Xác định kiến trúc hệ thống: Khi viết script hoặc ứng dụng, việc biết kiến trúc hệ thống rất quan trọng để đảm bảo tính tương thích và chức năng phù hợp.

  2. Khắc phục sự cố liên quan đến phần cứng: Lệnh arch có thể giúp xác định kiến trúc hệ thống, hữu ích khi khắc phục sự cố phần cứng hoặc tìm phần mềm/driver tương thích.

  3. Tự động hóa các tác vụ dựa trên kiến trúc: Bạn có thể dùng lệnh arch trong script để thực hiện các hành động khác nhau dựa trên kiến trúc hệ thống.

  4. Xác minh cấu hình hệ thống: Lệnh arch có thể được dùng để xác minh cấu hình hệ thống, đặc biệt khi làm việc với môi trường ảo hóa hoặc container.

Bây giờ, hãy thử một vài ví dụ khác để khám phá thêm về lệnh arch nhé.

## Hiển thị kiến trúc ở định dạng dễ đọc hơn
uname -m

Ví dụ về kết quả:

x86_64

Lệnh uname -m cung cấp thông tin tương tự như lệnh arch, nhưng ở định dạng dễ đọc hơn.

## Hiển thị đầy đủ thông tin hệ thống
uname -a

Ví dụ về kết quả:

Linux 8d8b1d2d9f13 5.15.0-1023-aws #25~20.04.1-Ubuntu SMP Fri Mar 31 09:48:36 UTC 2023 x86_64 x86_64 x86_64 GNU/Linux

Lệnh uname -a hiển thị thông tin toàn diện về hệ thống, bao gồm phiên bản kernel, tên phần cứng máy và kiến trúc phần cứng.

Xác định Kiến trúc Phần cứng của Hệ thống Linux

Trong bước này, bạn sẽ học cách xác định kiến trúc phần cứng của hệ thống Linux bằng các lệnh khác nhau.

Đầu tiên, hãy sử dụng lệnh arch để hiển thị kiến trúc phần cứng của hệ thống.

arch

Ví dụ về đầu ra:

x86_64

Như bạn thấy, lệnh arch trả về x86_64, cho biết hệ thống đang chạy trên kiến trúc x86 64-bit.

Bạn cũng có thể sử dụng lệnh uname để có thêm thông tin chi tiết về kiến trúc phần cứng của hệ thống.

uname -m

Ví dụ về đầu ra:

x86_64

Lệnh uname -m cung cấp thông tin tương tự như lệnh arch, nhưng ở định dạng dễ đọc hơn.

Để có được thông tin hệ thống toàn diện hơn, bạn có thể sử dụng lệnh uname -a.

uname -a

Ví dụ về đầu ra:

Linux 8d8b1d2d9f13 5.15.0-1023-aws #25~20.04.1-Ubuntu SMP Fri Mar 31 09:48:36 UTC 2023 x86_64 x86_64 x86_64 GNU/Linux

Lệnh uname -a hiển thị phiên bản kernel, tên phần cứng máy và kiến trúc phần cứng, cùng với các thông tin khác.

Cuối cùng, bạn có thể sử dụng lệnh lscpu để có thông tin chi tiết về kiến trúc CPU.

lscpu

Ví dụ về đầu ra:

Architecture:                    x86_64
CPU op-mode(s):                  32-bit, 64-bit
Byte Order:                      Little Endian
CPU(s):                          2
On-line CPU(s) list:             0,1
Thread(s) per core:              1
Core(s) per socket:              2
Socket(s):                       1
NUMA node(s):                    1
Vendor ID:                       GenuineIntel
CPU family:                      6
Model:                           158
Model name:                      Intel(R) Xeon(R) CPU E5-2686 v4 @ 2.30GHz
Stepping:                        3
CPU MHz:                         2300.000
BogoMIPS:                        4589.84
Virtualization:                  VT-x
L1d cache:                       32K
L1i cache:                       32K
L2 cache:                        256K
L3 cache:                        46080K
NUMA node0 CPU(s):               0,1
Vulnerability Itlb_multihit:     KVM: Mitigation: Split huge pages
Vulnerability L1tf:              Mitigation; PTE Inversion; VMX conditional cache flushes, SMT vulnerable
Vulnerability Mds:               Mitigation; Clear CPU buffers; SMT vulnerable
Vulnerability Meltdown:          Mitigation; PTI
Vulnerability Spec_store_bypass: Mitigation; Speculative Store Bypass disabled via prctl and seccomp
Vulnerability Spectre_v1:        Mitigation; usercopy/swapgs barriers and __user pointer sanitization
Vulnerability Spectre_v2:        Mitigation; Enhanced IBRS, IBPB: conditional, RSB filling
Vulnerability Srbds:             Mitigation; TSX disabled
Vulnerability Tsx_async_abort:   Mitigation; TSX disabled

Lệnh lscpu cung cấp thông tin chi tiết về kiến trúc CPU, bao gồm model CPU, kích thước cache và các biện pháp giảm thiểu lỗ hổng.

Bằng cách sử dụng các lệnh này, bạn có thể dễ dàng xác định kiến trúc phần cứng của hệ thống Linux.

```html

Khám phá lệnh arch với các tình huống thực tế

Trong bước cuối cùng này, bạn sẽ khám phá các tình huống thực tế hữu ích của lệnh arch.

Tình huống 1: Thực thi script có điều kiện dựa trên kiến trúc

Hãy tưởng tượng bạn có một script cần thực hiện các hành động khác nhau dựa trên kiến trúc phần cứng của hệ thống. Bạn có thể dùng lệnh arch để xác định kiến trúc và thực thi lệnh phù hợp.

## Check the system architecture
ARCH=$(arch)

## Perform different actions based on the architecture
if [ "$ARCH" == "x86_64" ]; then
  echo "Executing commands for x86_64 architecture"
  ## Add x86_64-specific commands here
elif [ "$ARCH" == "aarch64" ]; then
  echo "Executing commands for aarch64 architecture"
  ## Add aarch64-specific commands here
else
  echo "Unsupported architecture: $ARCH"
  exit 1
fi

Ví dụ đầu ra:

Executing commands for x86_64 architecture

Trong ví dụ này, script kiểm tra kiến trúc hệ thống bằng lệnh arch, sau đó thực hiện các hành động khác nhau dựa trên kiến trúc được phát hiện.

Tình huống 2: Xác định tính tương thích cho các gói phần mềm

Khi cài đặt các gói phần mềm, điều quan trọng là đảm bảo chúng tương thích với kiến trúc phần cứng của hệ thống. Bạn có thể dùng lệnh arch để xác định kiến trúc và tìm kiếm phiên bản gói phù hợp.

## Check the system architecture
ARCH=$(arch)

## Search for a package compatible with the system architecture
sudo apt-get update
sudo apt-get install -y package-$ARCH

Ví dụ đầu ra:

Reading package lists... Done
Building dependency tree
Reading state information... Done
The following NEW packages will be installed:
  package-x86_64
0 upgraded, 1 newly installed, 0 to remove and 0 not upgraded.

Trong ví dụ này, script sử dụng lệnh arch để xác định kiến trúc hệ thống và sau đó cài đặt một gói tương thích với kiến trúc đã phát hiện.

Tình huống 3: Tự động hóa các tác vụ dành riêng cho kiến trúc

Bạn có thể sử dụng lệnh arch trong các script để tự động hóa các tác vụ cụ thể cho kiến trúc phần cứng của hệ thống. Điều này hữu ích cho các tác vụ triển khai, cấu hình hoặc bảo trì.

## Check the system architecture
ARCH=$(arch)

## Perform architecture-specific tasks
if [ "$ARCH" == "x86_64" ]; then
  echo "Executing x86_64-specific tasks"
  ## Add x86_64-specific commands here
elif [ "$ARCH" == "aarch64" ]; then
  echo "Executing aarch64-specific tasks"
  ## Add aarch64-specific commands here
else
  echo "Unsupported architecture: $ARCH"
  exit 1
fi

Ví dụ đầu ra:

Executing x86_64-specific tasks

Trong ví dụ này, script sử dụng lệnh arch để xác định kiến trúc hệ thống và sau đó thực hiện các tác vụ cụ thể dựa trên kiến trúc đã phát hiện.

Bằng cách khám phá các tình huống thực tế này, bạn có thể thấy lệnh arch là một công cụ giá trị cho việc giám sát, quản lý và tự động hóa hệ thống trong môi trường Linux.

```

Kết luận cho linux arch command

Tóm lại, lệnh arch là một công cụ nhỏ nhưng hữu ích để nhanh chóng xác định kiến trúc hệ thống của bạn. Nó đặc biệt hữu ích khi bạn cần cài đặt phần mềm hoặc biên dịch mã nguồn cho một nền tảng cụ thể. Với cú pháp đơn giản, linux arch command giúp bạn tránh khỏi những rắc rối khi phải tìm kiếm thông tin này ở nhiều nơi khác nhau. Hãy nhớ rằng, kết quả trả về có thể khác nhau tùy thuộc vào hệ thống bạn đang sử dụng. Hy vọng hướng dẫn này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng lệnh này. Chúc bạn thành công trong việc khám phá thế giới Linux! Đừng ngần ngại thử nghiệm và tìm hiểu thêm về các lệnh khác nhé.

Last Updated : 15/10/2025