Sao lưu và nén dữ liệu
Các lệnh sao lưu và nén dữ liệu trong Linux giúp bảo vệ thông tin quan trọng và tiết kiệm dung lượng lưu trữ. Bạn có thể sử dụng các lệnh như tar, rsync, gzip hoặc bzip2 để tạo bản sao dự phòng và nén tệp một cách nhanh chóng. Những lệnh này hỗ trợ sao lưu toàn bộ thư mục, đồng bộ dữ liệu giữa các máy chủ hoặc khôi phục tệp khi cần thiết. Ngoài ra, việc nén dữ liệu còn giúp truyền tải nhanh hơn và giảm tải cho hệ thống lưu trữ. Đây là công cụ cần thiết cho quản trị viên Linux nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quản lý dữ liệu.
| Command | Mô tả |
|---|---|
| bzip2recover | Lệnh bzip2recover phục hồi dữ liệu từ tệp nén .bz2 bị hỏng hoặc lỗi. |
| uuencode | Lệnh uuencode mã hóa tệp nhị phân thành định dạng văn bản để gửi qua email hoặc truyền dữ liệu an toàn. |
| uudecode | Lệnh uudecode giải mã tệp được mã hóa bằng uuencode trở lại dạng nhị phân gốc. |
| gzexe | Lệnh gzexe nén tệp thực thi để tiết kiệm dung lượng đĩa, vẫn có thể chạy trực tiếp. |
| sum | Lệnh sum tính tổng kiểm tra (checksum) cho tệp, dùng để kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu. |
| md5sum | Lệnh md5sum tạo và kiểm tra mã băm MD5 của tệp để đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi. |
| dump | Lệnh dump sao lưu toàn bộ hoặc một phần hệ thống tập tin (filesystem) thành bản sao lưu nhị phân. |
| restore | Lệnh restore khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu tạo bởi dump. |
| rmt | Lệnh rmt (remote magnetic tape server) quản lý sao lưu và khôi phục dữ liệu trên thiết bị băng từ từ xa qua mạng. |