Quản lý tiến trình
Các lệnh quản lý tiến trình trong Linux giúp theo dõi, kiểm soát và tối ưu các tiến trình đang chạy trên hệ thống. Bạn có thể sử dụng các lệnh như ps, top, htop để xem trạng thái, CPU và bộ nhớ của từng tiến trình. Ngoài ra, các lệnh như kill, killall và nice cho phép dừng, ưu tiên hoặc điều chỉnh tiến trình theo nhu cầu. Sử dụng các lệnh này giúp duy trì hiệu suất hệ thống, phát hiện tiến trình không mong muốn và đảm bảo hoạt động ổn định. Đây là công cụ quan trọng cho quản trị viên Linux để quản lý và kiểm soát tiến trình hiệu quả.
| Command | Mô tả |
|---|---|
| kill | Lệnh kill gửi tín hiệu để kết thúc hoặc điều khiển tiến trình theo PID. |
| pkill | Lệnh pkill kết thúc tiến trình dựa trên tên hoặc thuộc tính thay vì PID. |
| killall | Lệnh killall dừng tất cả tiến trình có cùng tên chỉ định. |
| nice | Lệnh nice khởi chạy chương trình mới với mức ưu tiên CPU tùy chỉnh. |
| renice | Lệnh renice thay đổi mức ưu tiên của tiến trình đang chạy. |
| jobs | Lệnh jobs hiển thị danh sách các tiến trình chạy nền hoặc bị tạm dừng trong shell hiện tại. |
| fg | Lệnh fg đưa tiến trình chạy nền trở lại chế độ chạy trước (foreground). |
| bg | Lệnh bg tiếp tục tiến trình bị tạm dừng và đưa nó vào chạy nền. |
| pgrep | Lệnh pgrep tìm kiếm ID tiến trình dựa theo tên hoặc điều kiện nhất định. |
| nohup | Lệnh nohup chạy lệnh mà không bị dừng khi người dùng thoát khỏi phiên làm việc. |
| disown | Lệnh disown loại bỏ tiến trình khỏi danh sách giám sát của shell, tránh bị ảnh hưởng khi thoát. |
| screen | Lệnh screen tạo và quản lý nhiều phiên terminal độc lập trong một cửa sổ. |
| tmux | Lệnh tmux thay thế screen, quản lý nhiều session terminal song song hiệu quả hơn. |
| strace | Lệnh strace theo dõi các lời gọi hệ thống (syscall) và tín hiệu mà tiến trình sử dụng. |
| ltrace | Lệnh ltrace theo dõi các lời gọi thư viện (library calls) của tiến trình. |
| skill | Lệnh skill gửi tín hiệu đến tiến trình dựa trên tên người dùng, terminal hoặc lệnh. |
| psnice | Lệnh psnice hiển thị hoặc thay đổi độ ưu tiên của tiến trình đang chạy. |
| at | Lệnh at đặt lịch chạy lệnh một lần vào thời điểm xác định trong tương lai. |
| batch | Lệnh batch lên lịch thực thi lệnh khi tải hệ thống thấp. |
| atd | Lệnh atd là trình nền (daemon) xử lý các tác vụ được lập lịch bằng at hoặc batch. |
| atq | Lệnh atq hiển thị danh sách các tác vụ đã được lên lịch bằng at. |
| atrm | Lệnh atrm xóa tác vụ đã lập lịch trong hàng đợi at. |
| chrt | Lệnh chrt hiển thị hoặc thay đổi chính sách và độ ưu tiên lập lịch của tiến trình. |
| setsid | Lệnh setsid khởi chạy tiến trình mới trong phiên độc lập, tách khỏi terminal hiện tại. |