Giám sát và quản lý hệ thống
Các lệnh giám sát và quản lý hệ thống trong Linux giúp người dùng theo dõi tình trạng hoạt động và hiệu suất của hệ thống một cách chi tiết. Thông qua các lệnh như top, htop, df và ps, bạn có thể dễ dàng xem mức sử dụng CPU, bộ nhớ, dung lượng ổ đĩa cũng như các tiến trình đang chạy. Ngoài ra, các lệnh này còn hỗ trợ kiểm soát dịch vụ, quản lý tiến trình và theo dõi log hệ thống nhằm đảm bảo hoạt động ổn định. Việc sử dụng thành thạo những công cụ này giúp phát hiện sớm sự cố, tối ưu hóa tài nguyên và duy trì hiệu suất vận hành cao. Đây là bộ công cụ quan trọng đối với quản trị viên Linux trong việc giám sát và quản lý hệ thống hiệu quả.
| Command | Mô tả |
|---|---|
| top | Lệnh top hiển thị danh sách tiến trình đang chạy cùng với mức sử dụng CPU, RAM và các thông tin hệ thống theo thời gian thực. |
| ps | Lệnh ps liệt kê các tiến trình đang hoạt động và thông tin chi tiết về chúng như PID, CPU, bộ nhớ và trạng thái. |
| free | Lệnh free hiển thị dung lượng bộ nhớ RAM và swap hiện có, đã sử dụng và tổng cộng trên hệ thống. |
| uname | Lệnh uname hiển thị thông tin hệ điều hành, bao gồm tên kernel, phiên bản và kiến trúc máy. |
| uptime | Lệnh uptime cho biết thời gian hệ thống đã hoạt động cùng với số người dùng và tải trung bình. |
| lsof | Lệnh lsof liệt kê tất cả các tệp đang được mở bởi tiến trình trên hệ thống. |
| vmstat | Lệnh vmstat báo cáo về bộ nhớ ảo, tiến trình, CPU và hoạt động I/O. |
| iostat | Lệnh iostat hiển thị thống kê hiệu suất CPU và hoạt động I/O của các thiết bị lưu trữ. |
| dmesg | Lệnh dmesg hiển thị thông tin log từ kernel, thường dùng để kiểm tra lỗi phần cứng và thiết bị. |
| htop | Lệnh htop cung cấp giao diện tương tác để giám sát tiến trình và tài nguyên hệ thống một cách trực quan. |
| lshw | Lệnh lshw hiển thị thông tin chi tiết về phần cứng của hệ thống như CPU, RAM, bo mạch chủ và thiết bị lưu trữ. |
| lsusb | Lệnh lsusb liệt kê các thiết bị USB đang được kết nối với hệ thống. |
| lsblk | Lệnh lsblk hiển thị thông tin về các thiết bị khối như ổ cứng, phân vùng và thiết bị lưu trữ ngoài. |
| mpstat | Lệnh mpstat hiển thị thống kê CPU theo từng lõi, giúp theo dõi mức sử dụng đa nhân. |
| pidof | Lệnh pidof trả về mã PID của tiến trình dựa trên tên chương trình. |
| sar | Lệnh sar thu thập, hiển thị và ghi lại số liệu thống kê hiệu suất hệ thống như CPU, RAM, I/O. |
| procinfo | Lệnh procinfo tóm tắt thông tin hệ thống từ thư mục /proc, bao gồm bộ nhớ, CPU và uptime. |
| pstree | Lệnh pstree hiển thị các tiến trình đang chạy theo dạng cây, thể hiện mối quan hệ cha – con. |
| tload | Lệnh tload hiển thị biểu đồ tải trung bình của hệ thống theo thời gian trong terminal. |
| logrotate | Lệnh logrotate quản lý và xoay vòng file log, giúp ngăn log chiếm quá nhiều dung lượng. |
| watch | Lệnh watch lặp lại một lệnh theo chu kỳ và hiển thị kết quả cập nhật theo thời gian thực. |
| time | Lệnh time đo thời gian thực thi của một lệnh, bao gồm thời gian thực, CPU người dùng và hệ thống. |
| date | Lệnh date hiển thị hoặc thiết lập ngày giờ hiện tại của hệ thống. |
| cal | Lệnh cal hiển thị lịch của tháng hoặc năm cụ thể ngay trong terminal. |
| arch | Lệnh arch hiển thị kiến trúc CPU hiện tại của hệ thống (ví dụ: x86_64). |
| dmidecode | Lệnh dmidecode cung cấp thông tin chi tiết phần cứng từ BIOS như nhà sản xuất, model và serial. |
| dstat | Lệnh dstat tổng hợp thống kê hiệu suất hệ thống về CPU, RAM, I/O, mạng và tiến trình. |
| iotop | Lệnh iotop hiển thị tiến trình nào đang sử dụng I/O đĩa nhiều nhất theo thời gian thực. |
| journalctl | Lệnh journalctl đọc và hiển thị log hệ thống từ systemd journal. |
| pmap | Lệnh pmap hiển thị bản đồ bộ nhớ của một tiến trình cụ thể. |
| adduser | Lệnh adduser tạo người dùng mới cùng với thư mục home và cấu hình mặc định. |
| chage | Lệnh chage quản lý thông tin hết hạn mật khẩu của người dùng. |
| chpasswd | Lệnh chpasswd thay đổi mật khẩu người dùng hàng loạt từ danh sách nhập vào. |
| grpck | Lệnh grpck kiểm tra tính hợp lệ và nhất quán của file nhóm /etc/group. |
| vlock | Lệnh vlock khóa phiên làm việc hiện tại để ngăn truy cập trái phép. |
| logout | Lệnh logout đăng xuất khỏi phiên làm việc hiện tại của shell. |
| login | Lệnh login cho phép người dùng đăng nhập vào hệ thống từ terminal. |
| logname | Lệnh logname hiển thị tên người dùng hiện đang đăng nhập. |
| rlogin | Lệnh rlogin cho phép đăng nhập từ xa vào hệ thống khác qua mạng nội bộ. |
| rsh | Lệnh rsh thực thi lệnh từ xa trên một hệ thống khác mà không cần đăng nhập tương tác. |
| sliplogin | Lệnh sliplogin quản lý kết nối SLIP cho truyền thông nối tiếp. |
| swatch | Lệnh swatch giám sát log hệ thống và thực hiện hành động khi phát hiện chuỗi cụ thể. |
| w | Lệnh w hiển thị danh sách người dùng đang đăng nhập và hoạt động của họ. |
| rwho | Lệnh rwho hiển thị danh sách người dùng đang đăng nhập trên mạng cục bộ. |
| shutdown | Lệnh shutdown tắt máy hoặc khởi động lại hệ thống theo thời gian định sẵn. |
| halt | Lệnh halt dừng toàn bộ hệ thống ngay lập tức. |
| reboot | Lệnh reboot khởi động lại hệ thống. |
| exit | Lệnh exit thoát khỏi phiên làm việc hiện tại của shell. |
| suspend | Lệnh suspend đưa hệ thống vào chế độ ngủ tạm thời để tiết kiệm năng lượng. |