1. Các thao tác tệp và thư mục trong Linux
Việc thao tác với tệp và thư mục trong Linux giúp bạn quản lý dữ liệu và sắp xếp hệ thống tệp một cách hiệu quả. Người dùng có thể dễ dàng tạo, sao chép, di chuyển hoặc xóa tệp và thư mục thông qua các lệnh cơ bản như ls, cp, mv, rm và mkdir. Những thao tác này hỗ trợ duy trì cấu trúc thư mục hợp lý, tổ chức dữ liệu khoa học và đảm bảo tính ngăn nắp cho hệ thống. Bên cạnh đó, Linux còn cung cấp các lệnh thay đổi quyền truy cập và thuộc tính tệp, giúp tăng cường bảo mật thông tin. Đây là những kỹ năng nền tảng mà bất kỳ người dùng Linux nào cũng nên nắm vững để quản lý hệ thống hiệu quả.
| Command | Mô tả |
|---|---|
| ls | Lệnh ls trong Linux được dùng để liệt kê nội dung của thư mục, hiển thị tên các tệp và thư mục cùng với các thông tin chi tiết khi sử dụng các tùy chọn mở rộng. |
| cd | Lệnh cd trong Linux được dùng để thay đổi thư mục làm việc hiện tại, cho phép người dùng điều hướng trong hệ thống tệp bằng đường dẫn tương đối hoặc tuyệt đối. |
| pwd | Lệnh pwd trong Linux được dùng để hiển thị đường dẫn đầy đủ của thư mục hiện tại, giúp người dùng xác định vị trí đang làm việc trong hệ thống tệp. |
| mkdir | Lệnh mkdir trong Linux được dùng để tạo thư mục mới, hỗ trợ tạo nhiều thư mục lồng nhau và quản lý quyền truy cập thông qua các tùy chọn mở rộng. |
| touch | Lệnh touch trong Linux được dùng để tạo tệp trống mới hoặc cập nhật thời gian truy cập và chỉnh sửa của tệp hiện có. |
| cp | Lệnh cp trong Linux được dùng để sao chép tệp hoặc thư mục từ vị trí này sang vị trí khác, hỗ trợ các tùy chọn mở rộng để sao chép nhiều tệp hoặc sao chép đệ quy thư mục. |
| mv | Lệnh mv trong Linux được dùng để di chuyển hoặc đổi tên tệp và thư mục, hỗ trợ quản lý và sắp xếp dữ liệu hiệu quả trong hệ thống tệp. |
| rm | Lệnh rm trong Linux được dùng để xóa tệp hoặc thư mục; hỗ trợ tùy chọn xác nhận và xóa cưỡng bức. |
| ln | Lệnh ln trong Linux được dùng để tạo liên kết cứng (hard link) hoặc liên kết tượng trưng (symbolic link) giữa các tệp. |
| cat | Lệnh cat trong Linux được dùng để hiển thị nội dung tệp, nối nhiều tệp hoặc tạo tệp mới từ đầu vào chuẩn. |
| less | Lệnh less dùng để xem nội dung tệp theo trang, hỗ trợ cuộn và tìm kiếm mà không tải hết vào bộ nhớ. |
| more | Lệnh more dùng để xem nội dung tệp theo từng trang, hỗ trợ điều hướng xuống. |
| tree | Như đã nêu, tree hiển thị cấu trúc thư mục dạng cây. |
| du | Lệnh du trong Linux được dùng để hiển thị dung lượng sử dụng của tệp và thư mục trong hệ thống. |
| df | Lệnh df trong Linux được dùng để xem dung lượng đĩa còn trống và đã sử dụng trên các phân vùng hệ thống. |
| stat | Lệnh stat hiển thị thông tin chi tiết về tệp hoặc thư mục như kích thước, quyền và thời gian chỉnh sửa. |
| find | Lệnh find dùng để tìm tệp và thư mục dựa trên tên, kiểu, kích thước hoặc thời gian; hỗ trợ thực thi lệnh với kết quả tìm được. |
| locate | Lệnh locate tìm tệp nhanh bằng cách tra cứu cơ sở dữ liệu đã lập chỉ mục. |
| updatedb | Lệnh updatedb cập nhật cơ sở dữ liệu cho locate. |
| which | Lệnh which xác định đường dẫn thực thi của một lệnh trong PATH. |
| whereis | Lệnh whereis tìm vị trí tệp nhị phân, mã nguồn và trang manual của một lệnh. |
| file | Lệnh file xác định loại nội dung của một tệp dựa trên nội dung thay vì phần mở rộng. |
| od | Lệnh od dùng để hiển thị nội dung tệp ở dạng số nguyên, thập lục phân hoặc dạng ký tự. |
| mktemp | Lệnh mktemp tạo tệp hoặc thư mục tạm thời an toàn với tên duy nhất. |
| basename | Lệnh basename trích xuất tên tệp từ một đường dẫn đầy đủ. |
| dirname | Lệnh dirname trích xuất phần thư mục chứa tệp từ đường dẫn đầy đủ. |
| dirs | Lệnh dirs hiển thị danh sách thư mục hiện có trong ngăn xếp điều hướng của shell. |
| mc | Lệnh mc trong Linux (Midnight Commander) là trình quản lý tệp dạng giao diện văn bản, giúp duyệt, sao chép và chỉnh sửa tệp dễ dàng. |
| readlink | Như đã nêu, readlink hiển thị đích của symbolic link. |
| rename | Như đã nêu, rename đổi tên hàng loạt theo mẫu. |
| rmdir | Lệnh rmdir xóa thư mục trống. |
| shred | Lệnh shred ghi đè tệp nhiều lần để xóa an toàn, giảm khả năng phục hồi dữ liệu. |
| chattr | Lệnh chattr thay đổi thuộc tính đặc biệt của tệp (ví dụ immutable). |
| lsattr | Lệnh lsattr hiển thị các thuộc tính đặc biệt của tệp hoặc thư mục. |
| cksum | Lệnh cksum tính checksum và in kích thước tệp để kiểm tra toàn vẹn dữ liệu. |
| cmp | Lệnh cmp so sánh hai tệp nhị phân hoặc văn bản và báo vị trí khác biệt đầu tiên. |
| mtools | Bộ công cụ mtools cho phép thao tác hệ tệp DOS/FAT mà không cần mount. |
| mcopy | Lệnh mcopy sao chép tệp đến/từ hệ tệp DOS (sử dụng mtools). |
| mdel | Lệnh mdel xóa tệp trên hệ tệp DOS thông qua mtools. |
| mdir | Lệnh mdir liệt kê tệp/thư mục trong hệ tệp DOS. |
| mmove | Lệnh mmove di chuyển hoặc đổi tên tệp trên hệ tệp DOS. |
| mread | Lệnh mread sao chép tệp từ hệ tệp DOS về hệ Linux. |
| mren | Lệnh mren đổi tên tệp trên hệ tệp DOS. |
| mshowfat | Lệnh mshowfat hiển thị chuỗi FAT (FAT chain) của tệp trên hệ DOS. |
| mtype | Lệnh mtype hiển thị nội dung tệp văn bản trên hệ tệp DOS. |
| mattrib | Lệnh mattrib thay đổi/hiển thị thuộc tính tệp trên hệ DOS. |
| mmd | Lệnh mmd tạo thư mục trên hệ tệp DOS. |
| mrd | Lệnh mrd xóa thư mục trên hệ tệp DOS. |
| mzip | Lệnh mzip thao tác file ZIP/đĩa (mtools extension). |
| mtoolstest | Lệnh mtoolstest kiểm tra cấu hình và hoạt động của bộ mtools. |
| tee | Lệnh tee đọc đầu vào chuẩn và ghi đồng thời ra tệp và đầu ra chuẩn (stdout). |
| read | Lệnh read trong shell dùng để nhận input từ người dùng và gán vào biến. |
2. Xử lý và chỉnh sửa văn bản
Các lệnh xử lý và chỉnh sửa văn bản trong Linux giúp người dùng tạo, đọc và biên tập tệp văn bản trực tiếp ngay trên dòng lệnh. Bạn có thể sử dụng `cat`, `less`, `more` để xem nội dung, hoặc dùng các trình soạn thảo như nano, vi, vim để chỉnh sửa nhanh và tiện lợi. Bên cạnh đó, các công cụ mạnh mẽ như grep, sed, awk cho phép tìm kiếm, lọc và xử lý dữ liệu trong tệp một cách linh hoạt và chính xác. Những lệnh này đặc biệt hữu ích khi làm việc với tệp cấu hình, log hệ thống hoặc dữ liệu dạng text. Đây là nhóm công cụ thiết yếu giúp quản trị viên và người dùng Linux thao tác văn bản hiệu quả.
| Command | Mô tả |
|---|---|
| grep | Lệnh grep dùng để tìm kiếm mẫu chuỗi trong tệp hoặc đầu ra của lệnh khác. |
| sed | Lệnh sed xử lý và thay thế văn bản theo luồng (stream editor). |
| awk | Lệnh awk xử lý và phân tích văn bản theo cột, thường dùng để trích xuất/gộp dữ liệu bảng. |
| cut | Lệnh cut trích xuất trường hoặc ký tự từ mỗi dòng theo phân cách hoặc vị trí. |
| paste | Lệnh paste ghép các dòng từ nhiều tệp theo cột. |
| sort | Lệnh sort sắp xếp các dòng trong tệp theo thứ tự chữ hoặc số. |
| uniq | Lệnh uniq loại bỏ các dòng trùng lặp liền kề (thường kết hợp với sort). |
| tr | Lệnh tr thay thế, xóa hoặc chuyển đổi ký tự trong luồng văn bản. |
| head | Lệnh head hiển thị những dòng đầu tiên của tệp (mặc định 10 dòng). |
| tail | Lệnh tail hiển thị những dòng cuối cùng của tệp; tail -f theo dõi log. |
| wc | Lệnh wc đếm số dòng, từ và ký tự trong tệp hoặc đầu vào. |
| diff | Lệnh diff so sánh hai tệp và in ra sự khác biệt ở dạng patch/đoạn so sánh. |
| patch | Lệnh patch áp dụng file bản vá (diff) lên tệp nguồn để cập nhật thay đổi. |
| split | Lệnh split chia tệp lớn thành nhiều tệp nhỏ hơn theo kích thước hoặc dòng. |
| join | Lệnh join nối hai tệp dựa trên trường chung giống như phép nối join của DB. |
| fmt | Lệnh fmt định dạng lại văn bản để giới hạn độ dài dòng hợp lý. |
| fold | Lệnh fold ngắt dòng dài thành nhiều dòng ngắn theo độ rộng chỉ định. |
| expand | Lệnh expand thay thế ký tự tab bằng khoảng trắng. |
| col | Lệnh col xử lý các ký tự điều khiển (control characters) trong luồng văn bản. |
| colrm | Lệnh colrm xóa các cột ký tự cụ thể trong mỗi dòng của tệp văn bản. |
| comm | Lệnh comm so sánh hai tệp đã được sắp xếp và in các cột: chỉ trong file1, chỉ trong file2, chung. |
| csplit | Lệnh csplit chia tệp theo mẫu hoặc số dòng, tạo nhiều tệp con. |
| ispell | Lệnh ispell kiểm tra chính tả theo từ điển tương tác. |
| spell | Lệnh spell phát hiện lỗi chính tả trong tệp văn bản. |
| diffstat | Lệnh diffstat hiển thị thống kê tóm tắt (số dòng thêm/bỏ) từ output của diff. |
| expr | Lệnh expr thực hiện biểu thức số học và xử lý chuỗi trong shell script. |
| aspell | Lệnh aspell là công cụ kiểm tra chính tả hiện đại hơn, hỗ trợ sửa tự động. |
| emacs | Trình soạn thảo emacs mạnh mẽ, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ và môi trường phát triển. |
| gawk | Như đã nêu, gawk là phiên bản GNU của AWK với nhiều tính năng mở rộng. |
| indent | Lệnh indent dùng để định dạng mã nguồn C/C++ theo chuẩn nhất định. |
| sdiff | Lệnh sdiff hiển thị hai tệp cạnh nhau để so sánh và hợp nhất khác biệt. |
| tac | Lệnh tac in các dòng tệp theo thứ tự ngược lại (reverse của cat). |
| unexpand | Lệnh unexpand chuyển đổi khoảng trắng thành tab khi thích hợp. |
| unix2dos | Lệnh unix2dos chuyển kết thúc dòng từ định dạng Unix (LF) sang DOS (CRLF). |
| vi | Trình soạn thảo vi (và vim) là editor dòng lệnh phổ biến cho chỉnh sửa tệp. |
| ed | Trình soạn thảo dòng lệnh cổ điển ed dùng để chỉnh sửa từng dòng. |
| egrep | Lệnh egrep (hoặc grep -E) tìm kiếm bằng biểu thức chính quy mở rộng. |
| ex | Trình soạn thảo dòng lệnh ex là phiên bản dòng lệnh của vi. |
| fgrep | Lệnh fgrep (hoặc grep -F) tìm kiếm chuỗi cố định, không xử lý regex. |
| jed | Editor jed là editor nhẹ, hỗ trợ nhiều tính năng cho lập trình. |
| joe | Editor joe thân thiện, dễ dùng cho người mới bắt đầu. |
| look | Lệnh look tìm và hiển thị các từ bắt đầu bằng chuỗi chỉ định từ tệp từ điển. |
| pico | Editor pico đơn giản, hay dùng để chỉnh sửa nhanh trong terminal. |
| column | Lệnh column định dạng văn bản thành bảng/cột gọn gàng để hiển thị. |
3. Giám sát và quản lý hệ thống
Các lệnh giám sát và quản lý hệ thống trong Linux giúp người dùng theo dõi tình trạng hoạt động và hiệu suất của hệ thống một cách chi tiết. Thông qua các lệnh như top, htop, df và ps, bạn có thể dễ dàng xem mức sử dụng CPU, bộ nhớ, dung lượng ổ đĩa cũng như các tiến trình đang chạy. Ngoài ra, các lệnh này còn hỗ trợ kiểm soát dịch vụ, quản lý tiến trình và theo dõi log hệ thống nhằm đảm bảo hoạt động ổn định. Việc sử dụng thành thạo những công cụ này giúp phát hiện sớm sự cố, tối ưu hóa tài nguyên và duy trì hiệu suất vận hành cao. Đây là bộ công cụ quan trọng đối với quản trị viên Linux trong việc giám sát và quản lý hệ thống hiệu quả.
| Command | Mô tả |
|---|---|
| top | Lệnh top hiển thị danh sách tiến trình đang chạy cùng với mức sử dụng CPU, RAM và các thông tin hệ thống theo thời gian thực. |
| ps | Lệnh ps liệt kê các tiến trình đang hoạt động và thông tin chi tiết về chúng như PID, CPU, bộ nhớ và trạng thái. |
| free | Lệnh free hiển thị dung lượng bộ nhớ RAM và swap hiện có, đã sử dụng và tổng cộng trên hệ thống. |
| uname | Lệnh uname hiển thị thông tin hệ điều hành, bao gồm tên kernel, phiên bản và kiến trúc máy. |
| uptime | Lệnh uptime cho biết thời gian hệ thống đã hoạt động cùng với số người dùng và tải trung bình. |
| lsof | Lệnh lsof liệt kê tất cả các tệp đang được mở bởi tiến trình trên hệ thống. |
| vmstat | Lệnh vmstat báo cáo về bộ nhớ ảo, tiến trình, CPU và hoạt động I/O. |
| iostat | Lệnh iostat hiển thị thống kê hiệu suất CPU và hoạt động I/O của các thiết bị lưu trữ. |
| dmesg | Lệnh dmesg hiển thị thông tin log từ kernel, thường dùng để kiểm tra lỗi phần cứng và thiết bị. |
| htop | Lệnh htop cung cấp giao diện tương tác để giám sát tiến trình và tài nguyên hệ thống một cách trực quan. |
| lshw | Lệnh lshw hiển thị thông tin chi tiết về phần cứng của hệ thống như CPU, RAM, bo mạch chủ và thiết bị lưu trữ. |
| lsusb | Lệnh lsusb liệt kê các thiết bị USB đang được kết nối với hệ thống. |
| lsblk | Lệnh lsblk hiển thị thông tin về các thiết bị khối như ổ cứng, phân vùng và thiết bị lưu trữ ngoài. |
| mpstat | Lệnh mpstat hiển thị thống kê CPU theo từng lõi, giúp theo dõi mức sử dụng đa nhân. |
| pidof | Lệnh pidof trả về mã PID của tiến trình dựa trên tên chương trình. |
| sar | Lệnh sar thu thập, hiển thị và ghi lại số liệu thống kê hiệu suất hệ thống như CPU, RAM, I/O. |
| procinfo | Lệnh procinfo tóm tắt thông tin hệ thống từ thư mục /proc, bao gồm bộ nhớ, CPU và uptime. |
| pstree | Lệnh pstree hiển thị các tiến trình đang chạy theo dạng cây, thể hiện mối quan hệ cha – con. |
| tload | Lệnh tload hiển thị biểu đồ tải trung bình của hệ thống theo thời gian trong terminal. |
| logrotate | Lệnh logrotate quản lý và xoay vòng file log, giúp ngăn log chiếm quá nhiều dung lượng. |
| watch | Lệnh watch lặp lại một lệnh theo chu kỳ và hiển thị kết quả cập nhật theo thời gian thực. |
| time | Lệnh time đo thời gian thực thi của một lệnh, bao gồm thời gian thực, CPU người dùng và hệ thống. |
| date | Lệnh date hiển thị hoặc thiết lập ngày giờ hiện tại của hệ thống. |
| cal | Lệnh cal hiển thị lịch của tháng hoặc năm cụ thể ngay trong terminal. |
| arch | Lệnh arch hiển thị kiến trúc CPU hiện tại của hệ thống (ví dụ: x86_64). |
| dmidecode | Lệnh dmidecode cung cấp thông tin chi tiết phần cứng từ BIOS như nhà sản xuất, model và serial. |
| dstat | Lệnh dstat tổng hợp thống kê hiệu suất hệ thống về CPU, RAM, I/O, mạng và tiến trình. |
| iotop | Lệnh iotop hiển thị tiến trình nào đang sử dụng I/O đĩa nhiều nhất theo thời gian thực. |
| journalctl | Lệnh journalctl đọc và hiển thị log hệ thống từ systemd journal. |
| pmap | Lệnh pmap hiển thị bản đồ bộ nhớ của một tiến trình cụ thể. |
| adduser | Lệnh adduser tạo người dùng mới cùng với thư mục home và cấu hình mặc định. |
| chage | Lệnh chage quản lý thông tin hết hạn mật khẩu của người dùng. |
| chpasswd | Lệnh chpasswd thay đổi mật khẩu người dùng hàng loạt từ danh sách nhập vào. |
| grpck | Lệnh grpck kiểm tra tính hợp lệ và nhất quán của file nhóm /etc/group. |
| vlock | Lệnh vlock khóa phiên làm việc hiện tại để ngăn truy cập trái phép. |
| logout | Lệnh logout đăng xuất khỏi phiên làm việc hiện tại của shell. |
| login | Lệnh login cho phép người dùng đăng nhập vào hệ thống từ terminal. |
| logname | Lệnh logname hiển thị tên người dùng hiện đang đăng nhập. |
| rlogin | Lệnh rlogin cho phép đăng nhập từ xa vào hệ thống khác qua mạng nội bộ. |
| rsh | Lệnh rsh thực thi lệnh từ xa trên một hệ thống khác mà không cần đăng nhập tương tác. |
| sliplogin | Lệnh sliplogin quản lý kết nối SLIP cho truyền thông nối tiếp. |
| swatch | Lệnh swatch giám sát log hệ thống và thực hiện hành động khi phát hiện chuỗi cụ thể. |
| w | Lệnh w hiển thị danh sách người dùng đang đăng nhập và hoạt động của họ. |
| rwho | Lệnh rwho hiển thị danh sách người dùng đang đăng nhập trên mạng cục bộ. |
| shutdown | Lệnh shutdown tắt máy hoặc khởi động lại hệ thống theo thời gian định sẵn. |
| halt | Lệnh halt dừng toàn bộ hệ thống ngay lập tức. |
| reboot | Lệnh reboot khởi động lại hệ thống. |
| exit | Lệnh exit thoát khỏi phiên làm việc hiện tại của shell. |
| suspend | Lệnh suspend đưa hệ thống vào chế độ ngủ tạm thời để tiết kiệm năng lượng. |
4. Quản lý người dùng và quyền truy cập
Các lệnh quản lý người dùng và quyền truy cập trong Linux giúp bạn dễ dàng tạo mới, chỉnh sửa hoặc xóa tài khoản người dùng khi cần. Bằng cách gán các quyền truy cập khác nhau, bạn có thể bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi truy cập trái phép. Ngoài ra, các lệnh này còn hỗ trợ quản lý nhóm người dùng, phân quyền cho thư mục và tệp tin một cách hiệu quả. Việc sử dụng các công cụ như useradd, usermod, passwd, chmod và chown giúp tăng cường tính bảo mật và kiểm soát hệ thống tốt hơn. Đây là những lệnh cơ bản nhưng vô cùng quan trọng để đảm bảo người dùng chỉ được phép truy cập vào các tài nguyên phù hợp với quyền hạn của họ.
| Command | Mô tả |
|---|---|
| useradd | Lệnh useradd tạo tài khoản người dùng mới trên hệ thống cùng với thư mục home và thiết lập mặc định. |
| userdel | Lệnh userdel xóa tài khoản người dùng khỏi hệ thống và có thể xóa luôn thư mục home của họ. |
| usermod | Lệnh usermod chỉnh sửa thông tin tài khoản người dùng hiện có như nhóm, thư mục home hoặc shell đăng nhập. |
| groupadd | Lệnh groupadd tạo nhóm người dùng mới trong hệ thống. |
| groupdel | Lệnh groupdel xóa một nhóm người dùng khỏi hệ thống. |
| groupmod | Lệnh groupmod chỉnh sửa thông tin của một nhóm người dùng, như tên hoặc ID nhóm. |
| passwd | Lệnh passwd thay đổi mật khẩu của người dùng, yêu cầu nhập lại để xác nhận. |
| chown | Lệnh chown thay đổi quyền sở hữu tệp hoặc thư mục cho người dùng và nhóm chỉ định. |
| chmod | Lệnh chmod thay đổi quyền truy cập (đọc, ghi, thực thi) của tệp hoặc thư mục. |
| chgrp | Lệnh chgrp thay đổi nhóm sở hữu của tệp hoặc thư mục. |
| umask | Lệnh umask xác định quyền mặc định khi tạo tệp hoặc thư mục mới. |
| sudo | Lệnh sudo cho phép người dùng thực thi lệnh với quyền quản trị (root) tạm thời. |
| su | Lệnh su chuyển người dùng hiện tại sang tài khoản khác, thường là root. |
| id | Lệnh id hiển thị thông tin nhận dạng của người dùng như UID, GID và nhóm liên kết. |
| who | Lệnh who liệt kê danh sách người dùng đang đăng nhập vào hệ thống. |
| whoami | Lệnh whoami hiển thị tên người dùng hiện tại đang đăng nhập. |
| chfn | Lệnh chfn thay đổi thông tin cá nhân của người dùng như tên đầy đủ, số điện thoại, hoặc phòng ban. |
| chsh | Lệnh chsh thay đổi shell đăng nhập mặc định của người dùng. |
| newgrp | Lệnh newgrp chuyển sang nhóm khác trong cùng phiên làm việc hiện tại. |
| last | Lệnh last hiển thị lịch sử đăng nhập của người dùng dựa trên log /var/log/wtmp. |
| lastb | Lệnh lastb hiển thị các lần đăng nhập thất bại được ghi lại trong /var/log/btmp. |
| finger | Lệnh finger hiển thị thông tin chi tiết về người dùng như tên, thư mục home, shell và thời gian đăng nhập cuối. |
| groups | Lệnh groups liệt kê các nhóm mà người dùng hiện tại thuộc về. |
| gpasswd | Lệnh gpasswd quản lý mật khẩu và thành viên của nhóm người dùng. |
| pwconv | Lệnh pwconv đồng bộ hóa dữ liệu người dùng giữa file /etc/passwd và /etc/shadow. |
| pwunconv | Lệnh pwunconv đảo ngược quá trình pwconv, chuyển mật khẩu từ /etc/shadow về /etc/passwd. |
| grpconv | Lệnh grpconv đồng bộ hóa thông tin nhóm giữa /etc/group và /etc/gshadow. |
| grpunconv | Lệnh grpunconv đảo ngược quá trình grpconv, loại bỏ việc sử dụng file /etc/gshadow. |
| newaliases | Lệnh newaliases cập nhật cơ sở dữ liệu alias cho hệ thống mail từ file cấu hình /etc/aliases. |
| users | Lệnh users hiển thị danh sách người dùng hiện đang đăng nhập vào hệ thống. |
5. Mạng và giao tiếp
Các lệnh mạng và giao tiếp trong Linux giúp quản lý kết nối mạng, kiểm tra trạng thái và truyền dữ liệu hiệu quả. Bạn có thể sử dụng các lệnh như ping, ifconfig, ip, netstat để kiểm tra kết nối, địa chỉ IP và trạng thái giao tiếp giữa các thiết bị. Ngoài ra, các lệnh như scp, ssh hay ftp hỗ trợ truyền tệp và truy cập từ xa một cách an toàn. Những công cụ này rất quan trọng để duy trì mạng ổn định, khắc phục sự cố và quản lý hệ thống từ xa. Chúng là kỹ năng cần thiết cho quản trị viên và người dùng Linux trong môi trường mạng hiện đại.
| Command | Mô tả |
|---|---|
| ping | Lệnh ping kiểm tra khả năng kết nối mạng tới một địa chỉ IP hoặc tên miền bằng cách gửi gói tin ICMP. |
| netstat | Lệnh netstat hiển thị các kết nối mạng, bảng định tuyến và thống kê giao thức. |
| ifconfig | Lệnh ifconfig cấu hình và hiển thị thông tin giao diện mạng. |
| ssh | Lệnh ssh kết nối đến máy chủ từ xa qua giao thức bảo mật SSH. |
| scp | Lệnh scp sao chép tệp giữa các hệ thống qua SSH an toàn. |
| ftp | Lệnh ftp truyền tải tệp giữa máy tính và máy chủ qua giao thức FTP. |
| wget | Lệnh wget tải tệp từ web hoặc FTP về hệ thống thông qua URL. |
| curl | Lệnh curl truyền tải dữ liệu qua nhiều giao thức như HTTP, HTTPS, FTP và SCP. |
| traceroute | Lệnh traceroute theo dõi đường đi của gói tin từ máy tính tới máy đích. |
| telnet | Lệnh telnet kết nối đến máy chủ từ xa sử dụng giao thức Telnet. |
| nslookup | Lệnh nslookup tra cứu thông tin DNS của tên miền hoặc địa chỉ IP. |
| dig | Lệnh dig truy vấn hệ thống DNS để lấy thông tin chi tiết hơn so với nslookup. |
| route | Lệnh route hiển thị và chỉnh sửa bảng định tuyến mạng của hệ thống. |
| ip | Lệnh ip quản lý giao diện mạng, địa chỉ IP, định tuyến và kết nối. |
| nmap | Lệnh nmap quét mạng và phát hiện các thiết bị, cổng mở hoặc dịch vụ đang hoạt động. |
| ifup | Lệnh ifup kích hoạt một giao diện mạng đã được cấu hình. |
| ifdown | Lệnh ifdown tắt hoặc vô hiệu hóa một giao diện mạng. |
| hostname | Lệnh hostname hiển thị hoặc đặt tên máy chủ của hệ thống. |
| hostnamectl | Lệnh hostnamectl quản lý thông tin máy chủ qua systemd, bao gồm hostname và OS. |
| arp | Lệnh arp hiển thị hoặc chỉnh sửa bảng ánh xạ địa chỉ IP và MAC (ARP cache). |
| netcat | Lệnh netcat (nc) kiểm tra kết nối mạng, truyền dữ liệu hoặc mở cổng lắng nghe. |
| nmcli | Lệnh nmcli điều khiển NetworkManager từ dòng lệnh để cấu hình mạng. |
| tcpdump | Lệnh tcpdump bắt và phân tích gói tin mạng đi qua giao diện chỉ định. |
| ss | Lệnh ss hiển thị thông tin kết nối socket, thay thế cho netstat. |
| iwconfig | Lệnh iwconfig cấu hình các tham số mạng không dây như SSID, tần số, công suất. |
| ethtool | Lệnh ethtool hiển thị và cấu hình thông tin phần cứng của card mạng Ethernet. |
| smbclient | Lệnh smbclient truy cập và quản lý chia sẻ SMB/CIFS trên mạng Windows. |
| smbstatus | Lệnh smbstatus hiển thị trạng thái phiên làm việc Samba đang hoạt động. |
| mailq | Lệnh mailq hiển thị danh sách thư đang nằm trong hàng đợi của hệ thống mail. |
| host | Lệnh host tra cứu thông tin DNS đơn giản cho tên miền hoặc địa chỉ IP. |
| arpwatch | Lệnh arpwatch giám sát bảng ARP để phát hiện thay đổi địa chỉ IP–MAC bất thường. |
| iftop | Lệnh iftop hiển thị lưu lượng mạng theo thời gian thực trên từng kết nối. |
| iptables | Lệnh iptables cấu hình tường lửa để kiểm soát lưu lượng mạng vào/ra. |
| iptables-save | Lệnh iptables-save xuất cấu hình tường lửa hiện tại ra tệp lưu trữ. |
| tracepath | Lệnh tracepath xác định đường đi của gói tin đến máy đích tương tự traceroute. |
| uuname | Lệnh uuname hiển thị danh sách các hệ thống UUCP đã biết trong mạng. |
| vnstat | Lệnh vnstat giám sát và thống kê lưu lượng mạng theo thời gian dài. |
| whois | Lệnh whois truy vấn thông tin đăng ký tên miền và chủ sở hữu. |
| apachectl | Lệnh apachectl quản lý dịch vụ Apache HTTP Server (bắt đầu, dừng, kiểm tra). |
| httpd | Lệnh httpd khởi chạy tiến trình máy chủ web Apache. |
| nc(netcat) | Lệnh nc (netcat) là công cụ mạng đa năng để truyền dữ liệu, kiểm tra cổng và debug. |
| lpr | Lệnh lpr gửi tài liệu tới máy in để in qua hàng đợi in. |
| lpq | Lệnh lpq hiển thị trạng thái hàng đợi in hiện tại. |
| lprm | Lệnh lprm xóa tác vụ in khỏi hàng đợi. |
| lpd | Lệnh lpd khởi chạy dịch vụ in ấn (Line Printer Daemon). |
| tftp | Lệnh tftp truyền tệp bằng giao thức Trivial FTP. |
| ncftp | Lệnh ncftp là phiên bản FTP nâng cao có hỗ trợ tự động hóa và giao diện thân thiện hơn. |
| ftpshut | Lệnh ftpshut gửi thông báo và tắt máy chủ FTP sau thời gian định sẵn. |
| ftpwho | Lệnh ftpwho hiển thị danh sách người dùng đang kết nối tới máy chủ FTP. |
| ftpcount | Lệnh ftpcount hiển thị số lượng người dùng FTP đang hoạt động. |
| uuto | Lệnh uuto gửi tệp giữa các hệ thống thông qua UUCP. |
| uupick | Lệnh uupick nhận và xử lý các tệp UUCP gửi đến. |
| uucico | Lệnh uucico truyền thông giữa các hệ thống UUCP để gửi và nhận tệp. |
| uulog | Lệnh uulog hiển thị nhật ký hoạt động của hệ thống UUCP. |
| dip | Lệnh dip cấu hình và điều khiển kết nối mạng PPP qua modem. |
| minicom | Lệnh minicom là chương trình terminal mô phỏng thiết bị nối tiếp để cấu hình modem hoặc thiết bị mạng. |
| mesg | Lệnh mesg cho phép hoặc chặn người khác gửi tin nhắn đến terminal của bạn. |
| wall | Lệnh wall gửi thông báo đến tất cả người dùng đang đăng nhập. |
| write | Lệnh write gửi tin nhắn trực tiếp đến người dùng khác qua terminal. |
| talk | Lệnh talk mở phiên trò chuyện trực tiếp giữa hai người dùng qua terminal. |
| ytalk | Lệnh ytalk mở phiên trò chuyện đa người dùng qua mạng nội bộ. |
| smbd | Lệnh smbd là tiến trình chính của dịch vụ Samba, cung cấp chia sẻ tệp và in ấn. |
| testparm | Lệnh testparm kiểm tra tệp cấu hình Samba để phát hiện lỗi cú pháp. |
| pppstats | Lệnh pppstats hiển thị thống kê kết nối PPP (Point-to-Point Protocol). |
| cu | Lệnh cu kết nối tới thiết bị hoặc hệ thống khác thông qua cổng nối tiếp. |
| getty | Lệnh getty quản lý các terminal vật lý và chờ người dùng đăng nhập. |
| mingetty | Lệnh mingetty là phiên bản nhẹ hơn của getty dành cho terminal ảo (TTY). |
| tty | Lệnh tty hiển thị tên thiết bị terminal hiện tại của người dùng. |
6. Tiện ích ổ đĩa và hệ thống tệp
Các lệnh tiện ích ổ đĩa và hệ thống tệp trong Linux giúp quản lý dung lượng, kiểm tra trạng thái và tối ưu hệ thống lưu trữ. Bạn có thể sử dụng các lệnh như df, du, lsblk để kiểm tra dung lượng ổ đĩa và phân vùng. Ngoài ra, các lệnh như mkfs, fsck và mount hỗ trợ tạo, kiểm tra và gắn kết hệ thống tệp hiệu quả. Những công cụ này giúp đảm bảo dữ liệu được lưu trữ an toàn, hệ thống ổn định và tối ưu hiệu suất truy xuất tệp. Đây là kỹ năng cơ bản cần thiết cho quản trị viên Linux để quản lý ổ đĩa và hệ thống tệp thành thạo.
| Command | Mô tả |
|---|---|
| mount | Lệnh mount gắn kết hệ thống tệp hoặc thiết bị lưu trữ vào thư mục trong hệ thống. |
| umount | Lệnh umount tháo gắn hệ thống tệp hoặc thiết bị khỏi thư mục đã mount. |
| fdisk | Lệnh fdisk tạo, chỉnh sửa và quản lý bảng phân vùng trên ổ đĩa. |
| mkfs | Lệnh mkfs tạo hệ thống tệp mới (format) trên phân vùng hoặc thiết bị lưu trữ. |
| fsck | Lệnh fsck kiểm tra và sửa lỗi hệ thống tệp trên ổ đĩa. |
| dd | Lệnh dd sao chép, chuyển đổi hoặc ghi dữ liệu cấp thấp giữa các thiết bị. |
| e2fsck | Lệnh e2fsck kiểm tra và sửa lỗi hệ thống tệp ext2/ext3/ext4. |
| tune2fs | Lệnh tune2fs điều chỉnh tham số hệ thống tệp ext2/ext3/ext4. |
| hdparm | Lệnh hdparm hiển thị và cấu hình tham số phần cứng của ổ đĩa. |
| fdformat | Lệnh fdformat định dạng ổ đĩa mềm (floppy disk). |
| parted | Lệnh parted tạo, xóa, chia và chỉnh sửa phân vùng ổ đĩa. |
| blkid | Lệnh blkid hiển thị thông tin UUID, loại hệ thống tệp của các thiết bị khối. |
| mkswap | Lệnh mkswap tạo vùng hoán đổi (swap area) trên phân vùng hoặc tệp. |
| swapon | Lệnh swapon kích hoạt vùng hoán đổi (swap) để sử dụng làm bộ nhớ ảo. |
| swapoff | Lệnh swapoff tắt vùng hoán đổi, ngừng sử dụng nó làm bộ nhớ ảo. |
| losetup | Lệnh losetup liên kết tệp với thiết bị loop để mô phỏng ổ đĩa. |
| mkisofs | Lệnh mkisofs tạo tệp ảnh ISO từ thư mục hoặc dữ liệu trên đĩa. |
| eject | Lệnh eject đẩy ổ đĩa CD/DVD hoặc thiết bị lưu trữ di động ra khỏi hệ thống. |
| lndir | Lệnh lndir tạo cây liên kết tượng trưng (symlink) của toàn bộ thư mục nguồn. |
| mdadm | Lệnh mdadm quản lý RAID mềm (software RAID) trên Linux. |
| dumpe2fs | Lệnh dumpe2fs hiển thị thông tin chi tiết của hệ thống tệp ext2/ext3/ext4. |
| sync | Lệnh sync đồng bộ dữ liệu từ bộ nhớ đệm xuống ổ đĩa để tránh mất dữ liệu. |
| badblocks | Lệnh badblocks quét và kiểm tra các sector lỗi trên thiết bị lưu trữ. |
| mlabel | Lệnh mlabel đặt hoặc hiển thị nhãn (label) cho ổ đĩa DOS. |
| mformat | Lệnh mformat định dạng ổ đĩa DOS mà không cần tạo hệ thống tệp mới. |
| mpartition | Lệnh mpartition quản lý bảng phân vùng trên ổ đĩa DOS. |
| mdeltree | Lệnh mdeltree xóa thư mục DOS và toàn bộ nội dung bên trong. |
| mdu | Lệnh mdu hiển thị dung lượng sử dụng của tệp hoặc thư mục trên ổ đĩa DOS. |
| mcd | Lệnh mcd thay đổi thư mục hiện tại trong môi trường DOS file system. |
| mmount | Lệnh mmount mount hệ thống tệp DOS (MS-DOS hoặc FAT) vào Linux. |
| mbadblocks | Lệnh mbadblocks kiểm tra lỗi trên ổ đĩa DOS. |
| fsck.minix | Lệnh fsck.minix kiểm tra và sửa lỗi hệ thống tệp Minix. |
| mke2fs | Lệnh mke2fs tạo hệ thống tệp ext2 mới trên thiết bị hoặc phân vùng. |
| mkfs.ext2 | Lệnh mkfs.ext2 là alias của mke2fs, tạo hệ thống tệp ext2. |
| mkfs.minix | Lệnh mkfs.minix tạo hệ thống tệp kiểu Minix. |
| mkfs.msdos | Lệnh mkfs.msdos tạo hệ thống tệp FAT trên thiết bị lưu trữ. |
| mkdosfs | Lệnh mkdosfs là phiên bản khác của mkfs.msdos để tạo tệp hệ thống FAT. |
| mkbootdisk | Lệnh mkbootdisk tạo đĩa khởi động (bootable disk) chứa kernel Linux. |
| mkinitrd | Lệnh mkinitrd tạo ảnh initrd chứa module khởi động cho hệ thống. |
| sfdisk | Lệnh sfdisk chỉnh sửa bảng phân vùng ổ đĩa ở dạng scriptable (dành cho tự động hóa). |
| fsck.ext2 | Lệnh fsck.ext2 kiểm tra và sửa lỗi hệ thống tệp ext2. |
| symlinks | Lệnh symlinks quét và quản lý các liên kết tượng trưng trong hệ thống. |
| cfdisk | Lệnh cfdisk cung cấp giao diện phân vùng dạng text dễ sử dụng hơn fdisk. |
7. Nén và lưu trữ
Các lệnh nén và lưu trữ trong Linux cho phép giảm dung lượng tệp và tổ chức dữ liệu hiệu quả. Bạn có thể sử dụng các lệnh như tar, gzip, bzip2 hoặc zip để nén nhiều tệp thành một gói duy nhất và tiết kiệm không gian lưu trữ. Ngoài ra, các lệnh này giúp giải nén dữ liệu khi cần truy cập hoặc sao chép sang hệ thống khác. Việc nén và lưu trữ cũng hỗ trợ sao lưu dữ liệu, di chuyển tệp nhanh chóng và quản lý dự án thuận tiện. Đây là công cụ thiết yếu cho người dùng Linux muốn tối ưu hóa dung lượng và quản lý dữ liệu hiệu quả.
| Command | Mô tả |
|---|---|
| tar | Lệnh tar tạo, trích xuất hoặc quản lý tệp lưu trữ (archive) định dạng .tar. |
| gzip | Lệnh gzip nén tệp để giảm dung lượng, tạo ra tệp có đuôi .gz. |
| gunzip | Lệnh gunzip giải nén các tệp nén bằng gzip (.gz). |
| zip | Lệnh zip nén một hoặc nhiều tệp/thư mục thành tệp .zip. |
| unzip | Lệnh unzip giải nén các tệp định dạng .zip. |
| bzip2 | Lệnh bzip2 nén tệp bằng thuật toán Burrows–Wheeler, hiệu quả cao hơn gzip. |
| bunzip2 | Lệnh bunzip2 giải nén các tệp đã nén bằng bzip2 (.bz2). |
| compress | Lệnh compress nén tệp theo định dạng .Z truyền thống trên Unix. |
| uncompress | Lệnh uncompress giải nén các tệp nén bằng compress (.Z). |
| cpio | Lệnh cpio sao lưu hoặc phục hồi tệp từ luồng dữ liệu hoặc thiết bị. |
| ar | Lệnh ar tạo và chỉnh sửa tệp lưu trữ (.a) thường dùng cho thư viện tĩnh. |
| rar | Lệnh rar nén hoặc chia nhỏ dữ liệu thành các tệp .rar. |
| unrar | Lệnh unrar giải nén hoặc xem nội dung tệp .rar. |
| zcat | Lệnh zcat hiển thị nội dung của tệp nén gzip mà không cần giải nén ra đĩa. |
| zless | Lệnh zless xem nội dung tệp nén gzip bằng trình xem less. |
| zdiff | Lệnh zdiff so sánh nội dung của hai tệp nén gzip. |
| zgrep | Lệnh zgrep tìm kiếm mẫu văn bản trong các tệp nén gzip. |
| zipinfo | Lệnh zipinfo hiển thị thông tin chi tiết của tệp nén .zip. |
| bzcat | Lệnh bzcat xem nội dung tệp nén bzip2 mà không cần giải nén. |
| bzdiff | Lệnh bzdiff so sánh hai tệp nén bzip2. |
| bzgrep | Lệnh bzgrep tìm kiếm mẫu văn bản trong tệp nén bzip2. |
| bzless | Lệnh bzless xem nội dung tệp nén bzip2 bằng trình xem less. |
| bzmore | Lệnh bzmore xem nội dung tệp nén bzip2 bằng trình xem more. |
8. Quản lý tiến trình
Các lệnh quản lý tiến trình trong Linux giúp theo dõi, kiểm soát và tối ưu các tiến trình đang chạy trên hệ thống. Bạn có thể sử dụng các lệnh như ps, top, htop để xem trạng thái, CPU và bộ nhớ của từng tiến trình. Ngoài ra, các lệnh như kill, killall và nice cho phép dừng, ưu tiên hoặc điều chỉnh tiến trình theo nhu cầu. Sử dụng các lệnh này giúp duy trì hiệu suất hệ thống, phát hiện tiến trình không mong muốn và đảm bảo hoạt động ổn định. Đây là công cụ quan trọng cho quản trị viên Linux để quản lý và kiểm soát tiến trình hiệu quả.
| Command | Mô tả |
|---|---|
| kill | Lệnh kill gửi tín hiệu để kết thúc hoặc điều khiển tiến trình theo PID. |
| pkill | Lệnh pkill kết thúc tiến trình dựa trên tên hoặc thuộc tính thay vì PID. |
| killall | Lệnh killall dừng tất cả tiến trình có cùng tên chỉ định. |
| nice | Lệnh nice khởi chạy chương trình mới với mức ưu tiên CPU tùy chỉnh. |
| renice | Lệnh renice thay đổi mức ưu tiên của tiến trình đang chạy. |
| jobs | Lệnh jobs hiển thị danh sách các tiến trình chạy nền hoặc bị tạm dừng trong shell hiện tại. |
| fg | Lệnh fg đưa tiến trình chạy nền trở lại chế độ chạy trước (foreground). |
| bg | Lệnh bg tiếp tục tiến trình bị tạm dừng và đưa nó vào chạy nền. |
| pgrep | Lệnh pgrep tìm kiếm ID tiến trình dựa theo tên hoặc điều kiện nhất định. |
| nohup | Lệnh nohup chạy lệnh mà không bị dừng khi người dùng thoát khỏi phiên làm việc. |
| disown | Lệnh disown loại bỏ tiến trình khỏi danh sách giám sát của shell, tránh bị ảnh hưởng khi thoát. |
| screen | Lệnh screen tạo và quản lý nhiều phiên terminal độc lập trong một cửa sổ. |
| tmux | Lệnh tmux thay thế screen, quản lý nhiều session terminal song song hiệu quả hơn. |
| strace | Lệnh strace theo dõi các lời gọi hệ thống (syscall) và tín hiệu mà tiến trình sử dụng. |
| ltrace | Lệnh ltrace theo dõi các lời gọi thư viện (library calls) của tiến trình. |
| skill | Lệnh skill gửi tín hiệu đến tiến trình dựa trên tên người dùng, terminal hoặc lệnh. |
| psnice | Lệnh psnice hiển thị hoặc thay đổi độ ưu tiên của tiến trình đang chạy. |
| at | Lệnh at đặt lịch chạy lệnh một lần vào thời điểm xác định trong tương lai. |
| batch | Lệnh batch lên lịch thực thi lệnh khi tải hệ thống thấp. |
| atd | Lệnh atd là trình nền (daemon) xử lý các tác vụ được lập lịch bằng at hoặc batch. |
| atq | Lệnh atq hiển thị danh sách các tác vụ đã được lên lịch bằng at. |
| atrm | Lệnh atrm xóa tác vụ đã lập lịch trong hàng đợi at. |
| chrt | Lệnh chrt hiển thị hoặc thay đổi chính sách và độ ưu tiên lập lịch của tiến trình. |
| setsid | Lệnh setsid khởi chạy tiến trình mới trong phiên độc lập, tách khỏi terminal hiện tại. |
9. Cấu hình và thiết lập hệ thống
Các lệnh cấu hình và thiết lập hệ thống trong Linux cho phép quản trị viên tùy chỉnh và điều chỉnh hệ thống theo nhu cầu sử dụng. Bạn có thể sử dụng các lệnh như hostnamectl, timedatectl và sysctl để thiết lập tên máy, thời gian hệ thống và các tham số nhân. Ngoài ra, các lệnh này giúp quản lý cấu hình mạng, dịch vụ và các thiết lập quan trọng khác để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Sử dụng chúng giúp tối ưu hiệu suất, tăng bảo mật và kiểm soát toàn bộ môi trường Linux. Đây là công cụ thiết yếu để quản lý và duy trì hệ thống một cách hiệu quả.
| Command | Mô tả |
|---|---|
| crontab | Lệnh crontab thiết lập và quản lý các tác vụ tự động chạy định kỳ theo thời gian quy định. |
| systemctl | Lệnh systemctl quản lý dịch vụ và tiến trình trong hệ thống dùng systemd. |
| service | Lệnh service khởi động, dừng hoặc kiểm tra trạng thái các dịch vụ hệ thống. |
| chkconfig | Lệnh chkconfig quản lý dịch vụ khởi động cùng hệ thống trong các bản Linux cũ (SysV). |
| update-rc.d | Lệnh update-rc.d thêm, xóa hoặc cập nhật dịch vụ trong các runlevel của hệ thống Debian. |
| timedatectl | Lệnh timedatectl hiển thị và cấu hình thời gian, múi giờ và đồng bộ NTP. |
| locale | Lệnh locale hiển thị và cấu hình thông tin ngôn ngữ, định dạng số và ký tự hệ thống. |
| localectl | Lệnh localectl thiết lập ngôn ngữ hệ thống và bố cục bàn phím. |
| ulimit | Lệnh ulimit đặt giới hạn tài nguyên hệ thống cho tiến trình người dùng. |
| alias | Lệnh alias tạo bí danh (lối tắt) cho các lệnh dài trong shell. |
| unalias | Lệnh unalias xóa bí danh đã thiết lập trong shell. |
| export | Lệnh export đặt biến môi trường để các tiến trình con có thể sử dụng. |
| set | Lệnh set hiển thị hoặc thiết lập các biến và tùy chọn môi trường shell. |
| unset | Lệnh unset xóa biến môi trường hoặc hàm shell đã đặt. |
| env | Lệnh env hiển thị, thêm hoặc sửa đổi biến môi trường khi chạy lệnh. |
| sysctl | Lệnh sysctl xem và chỉnh sửa tham số kernel trong thời gian thực. |
| modprobe | Lệnh modprobe tải hoặc gỡ bỏ module kernel cùng các phụ thuộc tự động. |
| lsmod | Lệnh lsmod liệt kê tất cả module kernel hiện đang được tải. |
| insmod | Lệnh insmod nạp module kernel vào bộ nhớ hệ thống. |
| rmmod | Lệnh rmmod gỡ bỏ module kernel đã được tải. |
| depmod | Lệnh depmod tạo danh sách phụ thuộc giữa các module kernel. |
| lspci | Lệnh lspci hiển thị thông tin chi tiết về các thiết bị PCI trên hệ thống. |
| hwclock | Lệnh hwclock hiển thị hoặc thiết lập đồng hồ phần cứng (RTC). |
| setserial | Lệnh setserial cấu hình và kiểm tra các cổng nối tiếp (serial ports). |
| edquota | Lệnh edquota chỉnh sửa hạn ngạch (quota) sử dụng đĩa cho người dùng hoặc nhóm. |
| quota | Lệnh quota hiển thị hạn ngạch sử dụng dung lượng đĩa của người dùng hoặc nhóm. |
| quotaon | Lệnh quotaon bật tính năng kiểm soát quota trên hệ thống tệp. |
| quotaoff | Lệnh quotaoff tắt tính năng kiểm soát quota trên hệ thống tệp. |
| quotacheck | Lệnh quotacheck kiểm tra và tạo cơ sở dữ liệu quota cho các hệ thống tệp. |
| repquota | Lệnh repquota báo cáo tình trạng sử dụng quota của người dùng hoặc nhóm. |
| chroot | Lệnh chroot thay đổi thư mục gốc của môi trường, cô lập tiến trình trong không gian riêng. |
| dircolors | Lệnh dircolors định nghĩa màu hiển thị cho các loại tệp trong lệnh ls. |
| loadkeys | Lệnh loadkeys tải bố cục bàn phím cho hệ thống console. |
| modinfo | Lệnh modinfo hiển thị thông tin chi tiết về module kernel như tác giả, phiên bản và tham số. |
| setleds | Lệnh setleds điều khiển trạng thái các đèn LED bàn phím (Num Lock, Caps Lock, Scroll Lock). |
| showkey | Lệnh showkey hiển thị mã phím nhấn được từ bàn phím trong terminal. |
| stty | Lệnh stty cấu hình hoặc hiển thị cài đặt terminal như tốc độ baud và phím điều khiển. |
| zdump | Lệnh zdump hiển thị thông tin về múi giờ (timezone) trong hệ thống. |
| cron | Lệnh cron là trình nền (daemon) chạy các tác vụ định kỳ được thiết lập qua crontab. |
| aumix | Lệnh aumix điều chỉnh âm lượng và kênh âm thanh trong hệ thống từ dòng lệnh. |
| clock | Lệnh clock đọc hoặc đặt thời gian cho đồng hồ phần cứng hệ thống. |
| lilo | Lệnh lilo cài đặt hoặc cấu hình trình khởi động Linux Loader (LILO). |
| ntsysv | Lệnh ntsysv cung cấp giao diện dòng lệnh để bật/tắt dịch vụ hệ thống trong Red Hat. |
| rdate | Lệnh rdate đồng bộ thời gian hệ thống với máy chủ từ xa qua mạng. |
| resize | Lệnh resize điều chỉnh lại kích thước terminal cho phù hợp với cửa sổ hiển thị. |
| sndconfig | Lệnh sndconfig dò tìm và cấu hình thiết bị âm thanh trên hệ thống Linux cũ. |
| setconsole | Lệnh setconsole chuyển đầu ra của hệ thống sang thiết bị console khác. |
| apmd | Lệnh apmd quản lý nguồn điện và trạng thái tiết kiệm năng lượng (APM). |
| fbset | Lệnh fbset cấu hình chế độ hiển thị và độ phân giải cho framebuffer thiết bị hiển thị. |
10. Quản lý gói phần mềm
Các lệnh quản lý gói phần mềm trong Linux cho phép cài đặt, cập nhật và gỡ bỏ ứng dụng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Bạn có thể sử dụng các công cụ như apt, yum, dnf hoặc zypper tùy thuộc vào bản phân phối Linux đang dùng. Những lệnh này giúp quản lý các gói phần mềm, đảm bảo phiên bản mới nhất và loại bỏ các gói không cần thiết. Sử dụng các lệnh quản lý gói giúp duy trì hệ thống ổn định, an toàn và tiết kiệm tài nguyên. Đây là công cụ thiết yếu cho quản trị viên và người dùng Linux để quản lý phần mềm một cách chuyên nghiệp.
| Command | Mô tả |
|---|---|
| rpm | Lệnh rpm quản lý gói phần mềm định dạng .rpm, bao gồm cài đặt, gỡ bỏ và kiểm tra trên các hệ Red Hat-based. |
| apt-get | Lệnh apt-get quản lý gói phần mềm trên hệ Debian/Ubuntu, cho phép cài đặt, cập nhật và gỡ bỏ gói. |
| dpkg | Lệnh dpkg xử lý trực tiếp các gói .deb, bao gồm cài đặt, gỡ và kiểm tra thông tin gói. |
| yum | Lệnh yum quản lý gói phần mềm trên các hệ Red Hat/CentOS, hỗ trợ giải quyết phụ thuộc tự động. |
| apt | Lệnh apt là giao diện hiện đại kết hợp tính năng của apt-get và apt-cache, đơn giản và dễ dùng hơn. |
| aptitude | Lệnh aptitude cung cấp giao diện dòng lệnh nâng cao để quản lý gói Debian/Ubuntu, hỗ trợ tìm kiếm và xử lý phụ thuộc. |
| pacman | Lệnh pacman quản lý gói phần mềm trên hệ Arch Linux, dùng định dạng gói .pkg.tar.zst. |
| zypper | Lệnh zypper quản lý gói trên openSUSE, hỗ trợ cài đặt, cập nhật và quản lý kho phần mềm. |
| emerge | Lệnh emerge là công cụ quản lý gói của Gentoo, biên dịch và cài đặt phần mềm từ mã nguồn. |
| dnf | Lệnh dnf thay thế yum trên các hệ Fedora/RHEL mới, quản lý gói hiệu quả và nhanh hơn. |
| snap | Lệnh snap cài đặt và quản lý các gói định dạng snap — gói ứng dụng độc lập, an toàn và tự chứa. |
| flatpak | Lệnh flatpak cài đặt và chạy ứng dụng dạng sandbox, đảm bảo cách ly và tương thích trên nhiều bản phân phối Linux. |
11. lập trình và viết script
Các lệnh lập trình và viết kịch bản (scripting) trong Linux giúp tự động hóa tác vụ, xử lý dữ liệu và quản lý hệ thống hiệu quả. Bạn có thể sử dụng các ngôn ngữ như Bash, Python hay Perl để viết kịch bản thực thi tuần tự nhiều lệnh. Những lệnh này giúp tự động hóa sao lưu, kiểm tra hệ thống, xử lý tệp hoặc triển khai ứng dụng mà không cần thao tác thủ công. Sử dụng scripting còn giúp tăng năng suất, giảm lỗi và quản lý công việc lặp đi lặp lại dễ dàng hơn. Đây là công cụ quan trọng cho quản trị viên và lập trình viên Linux muốn tối ưu hóa quy trình làm việc.
| Command | Mô tả |
|---|---|
| bash | Lệnh bash khởi chạy Bourne Again Shell, trình thông dịch lệnh mặc định trên hầu hết hệ thống Linux. |
| sh | Lệnh sh khởi chạy shell chuẩn POSIX, thường là liên kết tới bash hoặc dash. |
| perl | Lệnh perl thực thi mã nguồn Perl, ngôn ngữ mạnh mẽ trong xử lý chuỗi và tự động hóa hệ thống. |
| python | Lệnh python chạy chương trình viết bằng Python, ngôn ngữ đa năng phổ biến trong lập trình hiện đại. |
| gcc | Lệnh gcc biên dịch mã nguồn ngôn ngữ C thành tệp thực thi. |
| g++ | Lệnh g++ biên dịch mã nguồn ngôn ngữ C++ thành chương trình thực thi. |
| make | Lệnh make tự động hóa quá trình biên dịch dựa trên các quy tắc trong tệp Makefile. |
| cmake | Lệnh cmake tạo tệp cấu hình biên dịch (Makefile hoặc project) từ các mô tả mã nguồn đa nền tảng. |
| automake | Lệnh automake tạo tệp Makefile.in tự động từ các mẫu cấu hình. |
| autoconf | Lệnh autoconf tạo script cấu hình (configure) để kiểm tra môi trường biên dịch. |
| gdb | Lệnh gdb là trình gỡ lỗi (debugger) mạnh mẽ dành cho chương trình C/C++. |
| ldd | Lệnh ldd hiển thị danh sách thư viện chia sẻ (shared libraries) mà chương trình phụ thuộc. |
| objdump | Lệnh objdump hiển thị thông tin chi tiết về tệp nhị phân hoặc đối tượng biên dịch. |
| nm | Lệnh nm liệt kê các ký hiệu (symbols) được định nghĩa trong tệp đối tượng hoặc thư viện. |
| readelf | Lệnh readelf phân tích và hiển thị thông tin của tệp định dạng ELF (Executable and Linkable Format). |
| strings | Lệnh strings trích xuất các chuỗi văn bản có thể đọc được từ tệp nhị phân. |
| ctags | Lệnh ctags tạo chỉ mục (tags) giúp trình soạn thảo nhanh chóng định vị định nghĩa hàm, biến, lớp,… |
| cscope | Lệnh cscope là công cụ tìm kiếm mã nguồn C, hỗ trợ duyệt và phân tích dự án lớn. |
| diff3 | Lệnh diff3 so sánh và hợp nhất nội dung giữa ba tệp khác nhau. |
| svn | Lệnh svn quản lý mã nguồn trong hệ thống Subversion, hỗ trợ kiểm soát phiên bản tập trung. |
| git | Lệnh git quản lý mã nguồn phân tán, hỗ trợ theo dõi, hợp nhất và triển khai dự án phần mềm. |
| cvs | Lệnh cvs quản lý phiên bản mã nguồn trong hệ thống Concurrent Versions System cũ hơn. |
| aclocal | Lệnh aclocal tạo tệp aclocal.m4 chứa macro cho autoconf từ các nguồn khác nhau. |
| autoheader | Lệnh autoheader tạo tệp mẫu tiêu đề config.h.in cho hệ thống cấu hình tự động. |
| autoreconf | Lệnh autoreconf tự động chạy autoconf, automake và các công cụ liên quan để làm mới cấu hình. |
| bison | Lệnh bison là trình sinh bộ phân tích cú pháp (parser generator) cho ngôn ngữ lập trình, tương thích với yacc. |
| expect | Lệnh expect tự động hóa việc tương tác với các chương trình yêu cầu nhập dữ liệu từ người dùng, như ssh hoặc ftp. |
12. Sao lưu và nén dữ liệu
Các lệnh sao lưu và nén dữ liệu trong Linux giúp bảo vệ thông tin quan trọng và tiết kiệm dung lượng lưu trữ. Bạn có thể sử dụng các lệnh như tar, rsync, gzip hoặc bzip2 để tạo bản sao dự phòng và nén tệp một cách nhanh chóng. Những lệnh này hỗ trợ sao lưu toàn bộ thư mục, đồng bộ dữ liệu giữa các máy chủ hoặc khôi phục tệp khi cần thiết. Ngoài ra, việc nén dữ liệu còn giúp truyền tải nhanh hơn và giảm tải cho hệ thống lưu trữ. Đây là công cụ cần thiết cho quản trị viên Linux nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quản lý dữ liệu.
| Command | Mô tả |
|---|---|
| bzip2recover | Lệnh bzip2recover phục hồi dữ liệu từ tệp nén .bz2 bị hỏng hoặc lỗi. |
| uuencode | Lệnh uuencode mã hóa tệp nhị phân thành định dạng văn bản để gửi qua email hoặc truyền dữ liệu an toàn. |
| uudecode | Lệnh uudecode giải mã tệp được mã hóa bằng uuencode trở lại dạng nhị phân gốc. |
| gzexe | Lệnh gzexe nén tệp thực thi để tiết kiệm dung lượng đĩa, vẫn có thể chạy trực tiếp. |
| sum | Lệnh sum tính tổng kiểm tra (checksum) cho tệp, dùng để kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu. |
| md5sum | Lệnh md5sum tạo và kiểm tra mã băm MD5 của tệp để đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi. |
| dump | Lệnh dump sao lưu toàn bộ hoặc một phần hệ thống tập tin (filesystem) thành bản sao lưu nhị phân. |
| restore | Lệnh restore khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu tạo bởi dump. |
| rmt | Lệnh rmt (remote magnetic tape server) quản lý sao lưu và khôi phục dữ liệu trên thiết bị băng từ từ xa qua mạng. |
13. Các tiện ích khác
Các lệnh tiện ích khác trong Linux là tập hợp những công cụ hỗ trợ nhiều tác vụ đa dạng mà không thuộc nhóm chính như mạng, hệ thống hay tệp. Bạn có thể sử dụng các lệnh như date, cal, uptime, which hoặc man để xem thông tin ngày giờ, tra cứu tài liệu, kiểm tra vị trí chương trình hay theo dõi thời gian hoạt động của hệ thống. Những lệnh này tuy nhỏ gọn nhưng rất hữu ích trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng Linux hàng ngày. Chúng giúp người dùng tiết kiệm thời gian, nhanh chóng tìm kiếm thông tin và hỗ trợ quản lý hệ thống linh hoạt hơn.
| Command | Mô tả |
|---|---|
| man | Lệnh man hiển thị trang hướng dẫn sử dụng (manual page) cho các lệnh Linux. |
| info | Lệnh info cung cấp tài liệu chi tiết hơn về lệnh hoặc chương trình trong hệ thống. |
| whatis | Lệnh whatis hiển thị mô tả ngắn gọn về một lệnh hoặc chương trình. |
| apropos | Lệnh apropos tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu mô tả các lệnh có chứa từ khóa nhất định. |
| yes | Lệnh yes lặp lại một chuỗi ký tự liên tục cho đến khi dừng lại bằng tay. |
| sleep | Lệnh sleep tạm dừng thực thi trong khoảng thời gian xác định (tính bằng giây). |
| bc | Lệnh bc cung cấp máy tính dòng lệnh hỗ trợ tính toán số học chính xác cao. |
| clear | Lệnh clear xóa toàn bộ nội dung hiện tại trên màn hình terminal. |
| reset | Lệnh reset khôi phục lại trạng thái terminal về mặc định ban đầu. |
| echo | Lệnh echo in ra chuỗi văn bản hoặc giá trị biến trong terminal. |
| printf | Lệnh printf in ra văn bản theo định dạng tùy chỉnh tương tự ngôn ngữ C. |
| seq | Lệnh seq tạo dãy số tuần tự theo khoảng cách và giới hạn định sẵn. |
| history | Lệnh history hiển thị danh sách các lệnh đã thực thi trong terminal. |
| xargs | Lệnh xargs xây dựng và thực thi lệnh từ dữ liệu đầu vào tiêu chuẩn (stdin). |
| factor | Lệnh factor phân tích một số thành các thừa số nguyên tố. |
| units | Lệnh units chuyển đổi giữa các đơn vị đo lường khác nhau. |
| script | Lệnh script ghi lại toàn bộ phiên làm việc terminal vào tệp log. |
| scriptreplay | Lệnh scriptreplay phát lại phiên làm việc đã được ghi bởi script. |
| xdg-open | Lệnh xdg-open mở tệp hoặc URL bằng ứng dụng mặc định trong môi trường desktop. |
| poweroff | Lệnh poweroff tắt nguồn hệ thống an toàn. |
| access | Lệnh access kiểm tra quyền truy cập của người dùng với tệp hoặc thư mục. |
| accton | Lệnh accton bật hoặc tắt tính năng ghi nhận hoạt động người dùng (process accounting). |
| acpi | Lệnh acpi hiển thị thông tin về pin, nhiệt độ và trạng thái nguồn của hệ thống. |
| acpid | Lệnh acpid là daemon quản lý sự kiện ACPI như nút nguồn, pin, nhiệt độ... |
| addr2line | Lệnh addr2line chuyển đổi địa chỉ bộ nhớ thành tên hàm và dòng mã nguồn tương ứng. |
| agetty | Lệnh agetty quản lý kết nối thiết bị terminal và đăng nhập người dùng. |
| amixer | Lệnh amixer điều khiển âm lượng và thiết bị âm thanh ALSA từ dòng lệnh. |
| aplay | Lệnh aplay phát tệp âm thanh định dạng WAV thông qua thiết bị âm thanh. |
| aplaymidi | Lệnh aplaymidi phát các tệp MIDI qua thiết bị hỗ trợ. |
| autoupdate | Lệnh autoupdate tự động cập nhật tệp cấu hình autoconf thành phiên bản mới hơn. |
| banner | Lệnh banner in văn bản lớn trên terminal bằng ký tự ASCII. |
| biff | Lệnh biff bật hoặc tắt thông báo email mới trên terminal. |
| bzcmp | Lệnh bzcmp so sánh hai tệp nén .bz2 bằng cách giải nén tạm thời rồi đối chiếu nội dung. |
| case | Lệnh case thực hiện cấu trúc điều kiện trong shell script tương tự switch-case. |
| cc | Lệnh cc là tên khác của trình biên dịch C (thường trỏ đến gcc). |
| chvt | Lệnh chvt chuyển đổi giữa các terminal ảo (virtual terminal) trong Linux. |
| cpp | Lệnh cpp là tiền xử lý C (C Preprocessor), xử lý macro và chỉ thị biên dịch. |
| cupsd | Lệnh cupsd là daemon hệ thống in CUPS, quản lý hàng đợi và máy in. |
| dc | Lệnh dc là máy tính dòng lệnh hỗ trợ tính toán bằng ngôn ngữ hậu tố (RPN). |
| dir | Lệnh dir liệt kê nội dung thư mục tương tự lệnh ls. |
| disable | Lệnh disable tạm thời vô hiệu hóa lệnh hoặc dịch vụ. |
| domainname | Lệnh domainname hiển thị hoặc thiết lập tên miền NIS của hệ thống. |
| dos2unix | Lệnh dos2unix chuyển đổi tệp văn bản từ định dạng Windows (CRLF) sang Unix (LF). |
| dosfsck | Lệnh dosfsck kiểm tra và sửa lỗi hệ thống tệp FAT (MS-DOS). |
| exec | Lệnh exec thực thi chương trình mới thay thế tiến trình hiện tại của shell. |
| fc | Lệnh fc hiển thị hoặc chỉnh sửa lại các lệnh đã nhập gần đây trong shell. |
| fc-cache | Lệnh fc-cache xây dựng hoặc cập nhật bộ đệm phông chữ (font cache). |
| fc-list | Lệnh fc-list liệt kê tất cả phông chữ có sẵn trên hệ thống. |
| getent | Lệnh getent truy xuất thông tin từ các cơ sở dữ liệu hệ thống như passwd, group, hosts... |
| gs | Lệnh gs (Ghostscript) xử lý và hiển thị tệp PostScript hoặc PDF. |
| hash | Lệnh hash lưu hoặc hiển thị bảng băm các lệnh đã được shell tìm kiếm trước đó. |
| hexdump | Lệnh hexdump hiển thị nội dung tệp ở dạng mã hex để kiểm tra dữ liệu nhị phân. |
| hostid | Lệnh hostid hiển thị mã định danh duy nhất của máy tính (thường là địa chỉ mạng). |
| iconv | Lệnh iconv chuyển đổi mã hóa ký tự của tệp văn bản. |
| import | Lệnh import chụp ảnh màn hình và lưu lại thành tệp hình. |
| install | Lệnh install sao chép tệp và thiết lập quyền, được dùng trong quá trình biên dịch hoặc cài đặt. |
| ipcrm | Lệnh ipcrm xóa tài nguyên IPC như semaphore, shared memory, và message queue. |
| ipcs | Lệnh ipcs hiển thị thông tin về tài nguyên IPC đang hoạt động trong hệ thống. |
| pinky | Lệnh pinky hiển thị thông tin người dùng đang đăng nhập, dạng rút gọn của finger. |
| ranlib | Lệnh ranlib tạo hoặc cập nhật bảng chỉ mục cho thư viện tĩnh (.a). |
| rev | Lệnh rev đảo ngược chuỗi ký tự trên mỗi dòng của tệp hoặc đầu vào. |