Lệnh dircolors trong linux với các ví dụ dễ hiểu
Lệnh dircolors trong linux dùng để tùy chỉnh màu sắc hiển thị của các loại file và thư mục khác nhau trên terminal. Bạn có thể sử dụng dircolors để tạo ra một môi trường làm việc trực quan và dễ dàng phân biệt các loại file. Việc cấu hình...
Lệnh chroot trong linux với các ví dụ dễ hiểu
Lệnh chroot trong linux tạo ra một môi trường cách ly, thay đổi thư mục gốc cho một tiến trình đang chạy. Nó giúp giới hạn quyền truy cập của tiến trình vào các phần nhất định của hệ thống tệp. Điều này rất hữu ích để kiểm tra phần...
Lệnh repquota trong linux với các ví dụ dễ hiểu
Lệnh repquota trong Linux giúp bạn xem báo cáo về việc sử dụng quota đĩa của người dùng và nhóm trên các hệ thống tệp. Nó hiển thị thông tin về dung lượng đã sử dụng, giới hạn mềm và giới hạn cứng, giúp quản lý tài nguyên hiệu quả....
Lệnh quotacheck trong linux với các ví dụ dễ hiểu
Lệnh quotacheck trong Linux dùng để kiểm tra tính nhất quán của thông tin quota trên hệ thống tệp. Nó quét hệ thống tệp, so sánh việc sử dụng thực tế với dữ liệu quota đã lưu, và sửa lỗi nếu cần. Việc này giúp đảm bảo quota hoạt động...
Lệnh quotaoff trong linux với các ví dụ dễ hiểu
Lệnh quotaoff trong Linux được sử dụng để tắt chức năng giới hạn dung lượng (quota) trên một hệ thống tệp cụ thể. Khi sử dụng lệnh quotaoff trong linux, người dùng sẽ không còn bị ràng buộc bởi các giới hạn về dung lượng và số lượng tệp. Điều...
Lệnh quotaon trong linux với các ví dụ dễ hiểu
Lệnh quotaon trong Linux kích hoạt tính năng giới hạn dung lượng đĩa cho người dùng và nhóm. Sau khi kích hoạt, hệ thống sẽ bắt đầu kiểm soát việc sử dụng đĩa theo các quy tắc đã định. Sử dụng lệnh quotaon trong linux giúp quản lý tài nguyên...
Lệnh quota trong linux với các ví dụ dễ hiểu
Lệnh quota trong Linux giúp quản lý dung lượng đĩa mà người dùng hoặc nhóm có thể sử dụng, tránh tình trạng lạm dụng tài nguyên. Nó cho phép đặt giới hạn cứng (hard limit) và giới hạn mềm (soft limit) để kiểm soát việc sử dụng không gian lưu...
Lệnh edquota trong linux với các ví dụ dễ hiểu
Lệnh edquota trong Linux giúp bạn chỉnh sửa hạn ngạch đĩa cho người dùng hoặc nhóm một cách dễ dàng. Với edquota, bạn có thể đặt giới hạn mềm và cứng về dung lượng và số lượng inodes mà họ có thể sử dụng. Thao tác này giúp quản lý...
Lệnh setserial trong linux với các ví dụ dễ hiểu
Lệnh setserial trong Linux là một công cụ mạnh mẽ để cấu hình và hiển thị thông tin về các cổng nối tiếp. Nó cho phép bạn điều chỉnh tốc độ baud, địa chỉ IRQ và các thiết lập khác cho các cổng COM. Sử dụng setserial giúp bạn khắc...
Lệnh hwclock trong linux với các ví dụ dễ hiểu
Lệnh hwclock trong Linux dùng để truy vấn và thiết lập thời gian của đồng hồ phần cứng (RTC). Lệnh hwclock giúp đồng bộ thời gian giữa phần cứng và hệ điều hành, đảm bảo tính chính xác. Bạn có thể dùng nó để đọc thời gian hiện tại hoặc...
Lệnh lspci trong linux với các ví dụ dễ hiểu
Lệnh lspci trong Linux là một công cụ mạnh mẽ giúp bạn liệt kê thông tin chi tiết về các thiết bị PCI kết nối với hệ thống. Nó hiển thị thông tin về card đồ họa, card mạng, và nhiều thiết bị phần cứng khác một cách dễ dàng....
Lệnh depmod trong linux với các ví dụ dễ hiểu
Lệnh depmod trong linux giúp tạo ra danh sách các phụ thuộc module kernel, rất quan trọng cho việc tải module. Nó phân tích các module trong thư mục chỉ định và tạo ra file `modules.dep` để hệ thống biết module nào cần trước. Nhờ đó, quá trình tải module...
Lệnh rmmod trong linux với các ví dụ dễ hiểu
Lệnh rmmod trong Linux được dùng để gỡ bỏ (unload) các module kernel đang hoạt động, giúp giải phóng tài nguyên hệ thống. Việc sử dụng rmmod cần quyền quản trị viên (root) và phải đảm bảo module không còn được sử dụng bởi các tiến trình khác. Hãy cẩn...
Lệnh insmod trong linux với các ví dụ dễ hiểu
Lệnh insmod trong Linux được dùng để chèn một module vào kernel đang chạy một cách linh hoạt. Nó giúp mở rộng chức năng của hệ điều hành mà không cần khởi động lại máy tính. Việc sử dụng insmod cho phép bạn thêm các driver hoặc tính năng mới...
Lệnh lsmod trong linux với các ví dụ dễ hiểu
Lệnh lsmod trong Linux hiển thị danh sách các module hạt nhân hiện đang được tải và sử dụng trong hệ thống. lsmod cung cấp thông tin về tên module, kích thước và các module khác phụ thuộc vào nó. Đây là công cụ hữu ích để kiểm tra và...
Lệnh modprobe trong linux với các ví dụ dễ hiểu
Lệnh modprobe trong Linux giúp bạn dễ dàng thêm hoặc xóa các module kernel, tự động xử lý các phụ thuộc cần thiết. Nó thông minh hơn insmod vì có thể tìm và tải các module liên quan một cách tự động. Sử dụng modprobe giúp hệ thống hoạt động...
Lệnh sysctl trong linux với các ví dụ dễ hiểu
Lệnh sysctl trong Linux cho phép bạn xem và thay đổi các tham số kernel đang chạy một cách linh hoạt. Bạn có thể dùng nó để tinh chỉnh hiệu suất hệ thống hoặc bật tắt các tính năng mạng mà không cần khởi động lại máy. Thay đổi bằng...
Lệnh env trong linux với các ví dụ dễ hiểu
Lệnh env trong Linux cho phép bạn xem danh sách các biến môi trường hiện tại của hệ thống một cách nhanh chóng. Bạn có thể sử dụng env để chạy một chương trình với một môi trường tùy chỉnh, thay đổi các biến tạm thời. Đây là công cụ...
Lệnh unset trong linux với các ví dụ dễ hiểu
Lệnh unset trong Linux được dùng để xóa các biến môi trường hoặc biến shell đã được thiết lập trước đó. Sử dụng lệnh unset giúp giải phóng bộ nhớ và đảm bảo chương trình không sử dụng các giá trị biến cũ không mong muốn. Nó rất hữu ích...
Lệnh set trong linux với các ví dụ dễ hiểu
Lệnh set trong Linux là một công cụ mạnh mẽ để quản lý các biến môi trường và tùy chọn shell. Nó cho phép bạn hiển thị, thiết lập hoặc hủy bỏ các biến, ảnh hưởng đến hành vi của shell. Với lệnh set, bạn có thể tùy chỉnh môi...